Công ty cổ phần xây dựng Và Cung Ứng Lao Động Quốc Tế
Công ty cổ phần xây dựng Và Cung Ứng Lao Động Quốc Tế có mã số thuế 0000265888, hoạt động từ ngày 20/09/2005. Người đại diện theo pháp luật: Phan Phương Nguyên. Ngành nghề chính: Cung ứng nguồn nhân lực khác (mã 7822), cùng 48 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0000265888 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phan Phương Nguyên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/09/2005 |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Nam Hà Số 76 Đường Minh Đăng, Xã Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300854812
- 2 Công ty TNHH Ánh Dương Group Việt Nam Tổ dân phố Cống Thượng, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601672451
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ A.M. Solutions Xóm 6, thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523848
- 4 Công ty cổ phần phát triển Nhân Lực Âu Cơ Tổ dân phố Giếng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601655135
- 5 Công ty cổ phần xây dựng Và Cung Ứng Lao Động Quốc Tế Quốc lộ 1A, km 10 Ninh Bình – Hà Nội, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2700186378
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ Việc Làm Phú Thọ Khu 4 Phú Hộ, Phường Phong Châu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601154054
- 7 Chi nhánh Lào Cai - Công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Toàn Cầu (Icc) Số 02 đường Nội Bộ, tổ 7, Phường Cầu Thia, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 0110093670-001
- 8 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Trường Phát 8 Thôn Đinh, Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001330651
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Hiệp Nam Khu 15, Xã Tu Vũ, Phú Thọ, Việt Nam. 2601156943
- 10 Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Sông Lam - Chi nhánh Ninh Bình Số 12, Đào Duy Anh, Tổ dân phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2902203026-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CUNG ỨNG LAO ĐỘNG QUỐC TẾ Mã số thuế: 0000265888
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
ngành chính - Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước - Cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài (doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời; Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạn tầng công..)
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa
|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác.
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách tham quan, du lịch hoặc mục đích khác;
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đại lý bán vé máy bay.
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn.
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, ví dụ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách đường sắt...;Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ sở nhượng quyền.
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Môi giới bất động sản (Khoản 11 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
- Dịch vụ quản lý bất động sản (Khoản 13 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023) - Dịch vụ tư vấn bất động sản (Khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Dạy ngoại ngữ, dạy kỹ năng đàm thoại. (doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
| 8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Tư vấn giáo dục; Tư vấn du học (theo Điều 115, Nghị định số 125/2024/NĐ-CP)
|
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động của các phòng hát karaoke
|
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 2 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 2 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.