FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 1/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 00004 Phường Ba Đình Phường Thành phố Hà Nội
2 00008 Phường Ngọc Hà Phường Thành phố Hà Nội
3 00025 Phường Giảng Võ Phường Thành phố Hà Nội
4 00070 Phường Hoàn Kiếm Phường Thành phố Hà Nội
5 00082 Phường Cửa Nam Phường Thành phố Hà Nội
6 00091 Phường Phú Thượng Phường Thành phố Hà Nội
7 00097 Phường Hồng Hà Phường Thành phố Hà Nội
8 00103 Phường Tây Hồ Phường Thành phố Hà Nội
9 00118 Phường Bồ Đề Phường Thành phố Hà Nội
10 00127 Phường Việt Hưng Phường Thành phố Hà Nội
11 00136 Phường Phúc Lợi Phường Thành phố Hà Nội
12 00145 Phường Long Biên Phường Thành phố Hà Nội
13 00160 Phường Nghĩa Đô Phường Thành phố Hà Nội
14 00166 Phường Cầu Giấy Phường Thành phố Hà Nội
15 00175 Phường Yên Hòa Phường Thành phố Hà Nội
16 00190 Phường Ô Chợ Dừa Phường Thành phố Hà Nội
17 00199 Phường Láng Phường Thành phố Hà Nội
18 00226 Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Thành phố Hà Nội
19 00229 Phường Kim Liên Phường Thành phố Hà Nội
20 00235 Phường Đống Đa Phường Thành phố Hà Nội
21 00256 Phường Hai Bà Trưng Phường Thành phố Hà Nội
22 00283 Phường Vĩnh Tuy Phường Thành phố Hà Nội
23 00292 Phường Bạch Mai Phường Thành phố Hà Nội
24 00301 Phường Vĩnh Hưng Phường Thành phố Hà Nội
25 00316 Phường Định Công Phường Thành phố Hà Nội
26 00322 Phường Tương Mai Phường Thành phố Hà Nội
27 00328 Phường Lĩnh Nam Phường Thành phố Hà Nội
28 00331 Phường Hoàng Mai Phường Thành phố Hà Nội
29 00337 Phường Hoàng Liệt Phường Thành phố Hà Nội
30 00340 Phường Yên Sở Phường Thành phố Hà Nội
31 00352 Phường Phương Liệt Phường Thành phố Hà Nội
32 00364 Phường Khương Đình Phường Thành phố Hà Nội
33 00367 Phường Thanh Xuân Phường Thành phố Hà Nội
34 00376 Xã Sóc Sơn Xã Thành phố Hà Nội
35 00382 Xã Kim Anh Xã Thành phố Hà Nội
36 00385 Xã Trung Giã Xã Thành phố Hà Nội
37 00430 Xã Đa Phúc Xã Thành phố Hà Nội
38 00433 Xã Nội Bài Xã Thành phố Hà Nội
39 00454 Xã Đông Anh Xã Thành phố Hà Nội
40 00466 Xã Phúc Thịnh Xã Thành phố Hà Nội
41 00475 Xã Thư Lâm Xã Thành phố Hà Nội
42 00493 Xã Thiên Lộc Xã Thành phố Hà Nội
43 00508 Xã Vĩnh Thanh Xã Thành phố Hà Nội
44 00541 Xã Phù Đổng Xã Thành phố Hà Nội
45 00562 Xã Thuận An Xã Thành phố Hà Nội
46 00565 Xã Gia Lâm Xã Thành phố Hà Nội
47 00577 Xã Bát Tràng Xã Thành phố Hà Nội
48 00592 Phường Từ Liêm Phường Thành phố Hà Nội
49 00598 Phường Thượng Cát Phường Thành phố Hà Nội
50 00602 Phường Đông Ngạc Phường Thành phố Hà Nội
51 00611 Phường Xuân Đỉnh Phường Thành phố Hà Nội
52 00613 Phường Tây Tựu Phường Thành phố Hà Nội
53 00619 Phường Phú Diễn Phường Thành phố Hà Nội
54 00622 Phường Xuân Phương Phường Thành phố Hà Nội
55 00634 Phường Tây Mỗ Phường Thành phố Hà Nội
56 00637 Phường Đại Mỗ Phường Thành phố Hà Nội
57 00640 Xã Thanh Trì Xã Thành phố Hà Nội
58 00643 Phường Thanh Liệt Phường Thành phố Hà Nội
59 00664 Xã Đại Thanh Xã Thành phố Hà Nội
60 00679 Xã Ngọc Hồi Xã Thành phố Hà Nội
61 00685 Xã Nam Phù Xã Thành phố Hà Nội
62 00691 Phường Hà Giang 2 Phường Tỉnh Tuyên Quang
63 00694 Phường Hà Giang 1 Phường Tỉnh Tuyên Quang
64 00700 Xã Ngọc Đường Xã Tỉnh Tuyên Quang
65 00706 Xã Phú Linh Xã Tỉnh Tuyên Quang
66 00715 Xã Lũng Cú Xã Tỉnh Tuyên Quang
67 00721 Xã Đồng Văn Xã Tỉnh Tuyên Quang
68 00733 Xã Sà Phìn Xã Tỉnh Tuyên Quang
69 00745 Xã Phố Bảng Xã Tỉnh Tuyên Quang
70 00763 Xã Lũng Phìn Xã Tỉnh Tuyên Quang
71 00769 Xã Mèo Vạc Xã Tỉnh Tuyên Quang
72 00778 Xã Sơn Vĩ Xã Tỉnh Tuyên Quang
73 00787 Xã Sủng Máng Xã Tỉnh Tuyên Quang
74 00802 Xã Khâu Vai Xã Tỉnh Tuyên Quang
75 00808 Xã Tát Ngà Xã Tỉnh Tuyên Quang
76 00817 Xã Niêm Sơn Xã Tỉnh Tuyên Quang
77 00820 Xã Yên Minh Xã Tỉnh Tuyên Quang
78 00829 Xã Thắng Mố Xã Tỉnh Tuyên Quang
79 00832 Xã Bạch Đích Xã Tỉnh Tuyên Quang
80 00847 Xã Mậu Duệ Xã Tỉnh Tuyên Quang
81 00859 Xã Ngọc Long Xã Tỉnh Tuyên Quang
82 00865 Xã Đường Thượng Xã Tỉnh Tuyên Quang
83 00871 Xã Du Già Xã Tỉnh Tuyên Quang
84 00874 Xã Quản Bạ Xã Tỉnh Tuyên Quang
85 00883 Xã Cán Tỷ Xã Tỉnh Tuyên Quang
86 00889 Xã Nghĩa Thuận Xã Tỉnh Tuyên Quang
87 00892 Xã Tùng Vài Xã Tỉnh Tuyên Quang
88 00901 Xã Lùng Tám Xã Tỉnh Tuyên Quang
89 00913 Xã Vị Xuyên Xã Tỉnh Tuyên Quang
90 00919 Xã Minh Tân Xã Tỉnh Tuyên Quang
91 00922 Xã Thuận Hòa Xã Tỉnh Tuyên Quang
92 00925 Xã Tùng Bá Xã Tỉnh Tuyên Quang
93 00928 Xã Thanh Thủy Xã Tỉnh Tuyên Quang
94 00937 Xã Lao Chải Xã Tỉnh Tuyên Quang
95 00952 Xã Cao Bồ Xã Tỉnh Tuyên Quang
96 00958 Xã Thượng Sơn Xã Tỉnh Tuyên Quang
97 00967 Xã Việt Lâm Xã Tỉnh Tuyên Quang
98 00970 Xã Linh Hồ Xã Tỉnh Tuyên Quang
99 00976 Xã Bạch Ngọc Xã Tỉnh Tuyên Quang
100 00982 Xã Minh Sơn Xã Tỉnh Tuyên Quang

🗺️ Xem theo tỉnh thành