FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Bắc Ninh

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

99 đơn vị

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 07210 Phường Bắc Giang Phường Tỉnh Bắc Ninh
2 07228 Phường Đa Mai Phường Tỉnh Bắc Ninh
3 07246 Xã Xuân Lương Xã Tỉnh Bắc Ninh
4 07264 Xã Tam Tiến Xã Tỉnh Bắc Ninh
5 07282 Xã Đồng Kỳ Xã Tỉnh Bắc Ninh
6 07288 Xã Yên Thế Xã Tỉnh Bắc Ninh
7 07294 Xã Bố Hạ Xã Tỉnh Bắc Ninh
8 07306 Xã Nhã Nam Xã Tỉnh Bắc Ninh
9 07330 Xã Phúc Hòa Xã Tỉnh Bắc Ninh
10 07333 Xã Quang Trung Xã Tỉnh Bắc Ninh
11 07339 Xã Tân Yên Xã Tỉnh Bắc Ninh
12 07351 Xã Ngọc Thiện Xã Tỉnh Bắc Ninh
13 07375 Xã Lạng Giang Xã Tỉnh Bắc Ninh
14 07381 Xã Tiên Lục Xã Tỉnh Bắc Ninh
15 07399 Xã Kép Xã Tỉnh Bắc Ninh
16 07420 Xã Mỹ Thái Xã Tỉnh Bắc Ninh
17 07432 Xã Tân Dĩnh Xã Tỉnh Bắc Ninh
18 07444 Xã Lục Nam Xã Tỉnh Bắc Ninh
19 07450 Xã Đông Phú Xã Tỉnh Bắc Ninh
20 07462 Xã Bảo Đài Xã Tỉnh Bắc Ninh
21 07486 Xã Nghĩa Phương Xã Tỉnh Bắc Ninh
22 07489 Xã Trường Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
23 07492 Xã Lục Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
24 07498 Xã Bắc Lũng Xã Tỉnh Bắc Ninh
25 07519 Xã Cẩm Lý Xã Tỉnh Bắc Ninh
26 07525 Phường Chũ Phường Tỉnh Bắc Ninh
27 07531 Xã Tân Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
28 07534 Xã Sa Lý Xã Tỉnh Bắc Ninh
29 07537 Xã Biên Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
30 07543 Xã Sơn Hải Xã Tỉnh Bắc Ninh
31 07552 Xã Kiên Lao Xã Tỉnh Bắc Ninh
32 07573 Xã Biển Động Xã Tỉnh Bắc Ninh
33 07582 Xã Lục Ngạn Xã Tỉnh Bắc Ninh
34 07594 Xã Đèo Gia Xã Tỉnh Bắc Ninh
35 07603 Xã Nam Dương Xã Tỉnh Bắc Ninh
36 07612 Phường Phượng Sơn Phường Tỉnh Bắc Ninh
37 07615 Xã Sơn Động Xã Tỉnh Bắc Ninh
38 07616 Xã Tây Yên Tử Xã Tỉnh Bắc Ninh
39 07621 Xã Vân Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
40 07627 Xã Đại Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
41 07642 Xã Yên Định Xã Tỉnh Bắc Ninh
42 07654 Xã An Lạc Xã Tỉnh Bắc Ninh
43 07663 Xã Tuấn Đạo Xã Tỉnh Bắc Ninh
44 07672 Xã Dương Hưu Xã Tỉnh Bắc Ninh
45 07681 Phường Yên Dũng Phường Tỉnh Bắc Ninh
46 07682 Phường Tân An Phường Tỉnh Bắc Ninh
47 07696 Phường Tiền Phong Phường Tỉnh Bắc Ninh
48 07699 Phường Tân Tiến Phường Tỉnh Bắc Ninh
49 07735 Xã Đồng Việt Xã Tỉnh Bắc Ninh
50 07738 Phường Cảnh Thụy Phường Tỉnh Bắc Ninh
51 07774 Phường Tự Lạn Phường Tỉnh Bắc Ninh
52 07777 Phường Việt Yên Phường Tỉnh Bắc Ninh
53 07795 Phường Nếnh Phường Tỉnh Bắc Ninh
54 07798 Phường Vân Hà Phường Tỉnh Bắc Ninh
55 07822 Xã Hoàng Vân Xã Tỉnh Bắc Ninh
56 07840 Xã Hiệp Hòa Xã Tỉnh Bắc Ninh
57 07864 Xã Hợp Thịnh Xã Tỉnh Bắc Ninh
58 07870 Xã Xuân Cẩm Xã Tỉnh Bắc Ninh
59 09169 Phường Vũ Ninh Phường Tỉnh Bắc Ninh
60 09187 Phường Kinh Bắc Phường Tỉnh Bắc Ninh
61 09190 Phường Võ Cường Phường Tỉnh Bắc Ninh
62 09193 Xã Yên Phong Xã Tỉnh Bắc Ninh
63 09202 Xã Tam Giang Xã Tỉnh Bắc Ninh
64 09205 Xã Yên Trung Xã Tỉnh Bắc Ninh
65 09208 Xã Tam Đa Xã Tỉnh Bắc Ninh
66 09238 Xã Văn Môn Xã Tỉnh Bắc Ninh
67 09247 Phường Quế Võ Phường Tỉnh Bắc Ninh
68 09253 Phường Nhân Hòa Phường Tỉnh Bắc Ninh
69 09265 Phường Phương Liễu Phường Tỉnh Bắc Ninh
70 09286 Phường Nam Sơn Phường Tỉnh Bắc Ninh
71 09292 Xã Phù Lãng Xã Tỉnh Bắc Ninh
72 09295 Phường Bồng Lai Phường Tỉnh Bắc Ninh
73 09301 Phường Đào Viên Phường Tỉnh Bắc Ninh
74 09313 Xã Chi Lăng Xã Tỉnh Bắc Ninh
75 09319 Xã Tiên Du Xã Tỉnh Bắc Ninh
76 09325 Phường Hạp Lĩnh Phường Tỉnh Bắc Ninh
77 09334 Xã Liên Bão Xã Tỉnh Bắc Ninh
78 09340 Xã Đại Đồng Xã Tỉnh Bắc Ninh
79 09343 Xã Tân Chi Xã Tỉnh Bắc Ninh
80 09349 Xã Phật Tích Xã Tỉnh Bắc Ninh
81 09367 Phường Từ Sơn Phường Tỉnh Bắc Ninh
82 09370 Phường Tam Sơn Phường Tỉnh Bắc Ninh
83 09379 Phường Phù Khê Phường Tỉnh Bắc Ninh
84 09385 Phường Đồng Nguyên Phường Tỉnh Bắc Ninh
85 09400 Phường Thuận Thành Phường Tỉnh Bắc Ninh
86 09409 Phường Mão Điền Phường Tỉnh Bắc Ninh
87 09427 Phường Trí Quả Phường Tỉnh Bắc Ninh
88 09430 Phường Trạm Lộ Phường Tỉnh Bắc Ninh
89 09433 Phường Song Liễu Phường Tỉnh Bắc Ninh
90 09445 Phường Ninh Xá Phường Tỉnh Bắc Ninh
91 09454 Xã Gia Bình Xã Tỉnh Bắc Ninh
92 09466 Xã Cao Đức Xã Tỉnh Bắc Ninh
93 09469 Xã Đại Lai Xã Tỉnh Bắc Ninh
94 09475 Xã Nhân Thắng Xã Tỉnh Bắc Ninh
95 09487 Xã Đông Cứu Xã Tỉnh Bắc Ninh
96 09496 Xã Lương Tài Xã Tỉnh Bắc Ninh
97 09499 Xã Trung Kênh Xã Tỉnh Bắc Ninh
98 09523 Xã Trung Chính Xã Tỉnh Bắc Ninh
99 09529 Xã Lâm Thao Xã Tỉnh Bắc Ninh

🗺️ Xem theo tỉnh thành