FindBase

Tra mã xã phường — Thành phố Hải Phòng

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

114 đơn vị · trang 1/2

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 10507 Phường Thành Đông Phường Thành phố Hải Phòng
2 10525 Phường Hải Dương Phường Thành phố Hải Phòng
3 10532 Phường Lê Thanh Nghị Phường Thành phố Hải Phòng
4 10537 Phường Tân Hưng Phường Thành phố Hải Phòng
5 10543 Phường Việt Hòa Phường Thành phố Hải Phòng
6 10546 Phường Chí Linh Phường Thành phố Hải Phòng
7 10549 Phường Chu Văn An Phường Thành phố Hải Phòng
8 10552 Phường Nguyễn Trãi Phường Thành phố Hải Phòng
9 10570 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Hải Phòng
10 10573 Phường Trần Nhân Tông Phường Thành phố Hải Phòng
11 10603 Phường Lê Đại Hành Phường Thành phố Hải Phòng
12 10606 Xã Nam Sách Xã Thành phố Hải Phòng
13 10615 Xã Hợp Tiến Xã Thành phố Hải Phòng
14 10633 Xã Trần Phú Xã Thành phố Hải Phòng
15 10642 Xã Thái Tân Xã Thành phố Hải Phòng
16 10645 Xã An Phú Xã Thành phố Hải Phòng
17 10660 Phường Ái Quốc Phường Thành phố Hải Phòng
18 10675 Phường Kinh Môn Phường Thành phố Hải Phòng
19 10678 Phường Bắc An Phụ Phường Thành phố Hải Phòng
20 10705 Xã Nam An Phụ Xã Thành phố Hải Phòng
21 10714 Phường Nhị Chiểu Phường Thành phố Hải Phòng
22 10726 Phường Phạm Sư Mạnh Phường Thành phố Hải Phòng
23 10729 Phường Trần Liễu Phường Thành phố Hải Phòng
24 10744 Phường Nguyễn Đại Năng Phường Thành phố Hải Phòng
25 10750 Xã Phú Thái Xã Thành phố Hải Phòng
26 10756 Xã Lai Khê Xã Thành phố Hải Phòng
27 10792 Xã An Thành Xã Thành phố Hải Phòng
28 10804 Xã Kim Thành Xã Thành phố Hải Phòng
29 10813 Xã Thanh Hà Xã Thành phố Hải Phòng
30 10816 Xã Hà Bắc Xã Thành phố Hải Phòng
31 10837 Phường Nam Đồng Phường Thành phố Hải Phòng
32 10843 Xã Hà Nam Xã Thành phố Hải Phòng
33 10846 Xã Hà Tây Xã Thành phố Hải Phòng
34 10882 Xã Hà Đông Xã Thành phố Hải Phòng
35 10888 Xã Cẩm Giang Xã Thành phố Hải Phòng
36 10891 Phường Tứ Minh Phường Thành phố Hải Phòng
37 10903 Xã Cẩm Giàng Xã Thành phố Hải Phòng
38 10909 Xã Tuệ Tĩnh Xã Thành phố Hải Phòng
39 10930 Xã Mao Điền Xã Thành phố Hải Phòng
40 10945 Xã Kẻ Sặt Xã Thành phố Hải Phòng
41 10966 Xã Bình Giang Xã Thành phố Hải Phòng
42 10972 Xã Đường An Xã Thành phố Hải Phòng
43 10993 Xã Thượng Hồng Xã Thành phố Hải Phòng
44 10999 Xã Gia Lộc Xã Thành phố Hải Phòng
45 11002 Phường Thạch Khôi Phường Thành phố Hải Phòng
46 11020 Xã Yết Kiêu Xã Thành phố Hải Phòng
47 11050 Xã Gia Phúc Xã Thành phố Hải Phòng
48 11065 Xã Trường Tân Xã Thành phố Hải Phòng
49 11074 Xã Tứ Kỳ Xã Thành phố Hải Phòng
50 11086 Xã Đại Sơn Xã Thành phố Hải Phòng
51 11113 Xã Tân Kỳ Xã Thành phố Hải Phòng
52 11131 Xã Chí Minh Xã Thành phố Hải Phòng
53 11140 Xã Lạc Phượng Xã Thành phố Hải Phòng
54 11146 Xã Nguyên Giáp Xã Thành phố Hải Phòng
55 11164 Xã Vĩnh Lại Xã Thành phố Hải Phòng
56 11167 Xã Tân An Xã Thành phố Hải Phòng
57 11203 Xã Ninh Giang Xã Thành phố Hải Phòng
58 11218 Xã Hồng Châu Xã Thành phố Hải Phòng
59 11224 Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thành phố Hải Phòng
60 11239 Xã Thanh Miện Xã Thành phố Hải Phòng
61 11242 Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Thành phố Hải Phòng
62 11254 Xã Bắc Thanh Miện Xã Thành phố Hải Phòng
63 11257 Xã Hải Hưng Xã Thành phố Hải Phòng
64 11284 Xã Nam Thanh Miện Xã Thành phố Hải Phòng
65 11311 Phường Hồng Bàng Phường Thành phố Hải Phòng
66 11329 Phường Ngô Quyền Phường Thành phố Hải Phòng
67 11359 Phường Gia Viên Phường Thành phố Hải Phòng
68 11383 Phường Lê Chân Phường Thành phố Hải Phòng
69 11407 Phường An Biên Phường Thành phố Hải Phòng
70 11411 Phường Đông Hải Phường Thành phố Hải Phòng
71 11413 Phường Hải An Phường Thành phố Hải Phòng
72 11443 Phường Kiến An Phường Thành phố Hải Phòng
73 11446 Phường Phù Liễn Phường Thành phố Hải Phòng
74 11455 Phường Đồ Sơn Phường Thành phố Hải Phòng
75 11473 Phường Bạch Đằng Phường Thành phố Hải Phòng
76 11488 Phường Lưu Kiếm Phường Thành phố Hải Phòng
77 11503 Xã Việt Khê Xã Thành phố Hải Phòng
78 11506 Phường Lê Ích Mộc Phường Thành phố Hải Phòng
79 11533 Phường Hòa Bình Phường Thành phố Hải Phòng
80 11542 Phường Nam Triệu Phường Thành phố Hải Phòng
81 11557 Phường Thiên Hương Phường Thành phố Hải Phòng
82 11560 Phường Thủy Nguyên Phường Thành phố Hải Phòng
83 11581 Phường An Dương Phường Thành phố Hải Phòng
84 11593 Phường An Phong Phường Thành phố Hải Phòng
85 11602 Phường Hồng An Phường Thành phố Hải Phòng
86 11617 Phường An Hải Phường Thành phố Hải Phòng
87 11629 Xã An Lão Xã Thành phố Hải Phòng
88 11635 Xã An Trường Xã Thành phố Hải Phòng
89 11647 Xã An Quang Xã Thành phố Hải Phòng
90 11668 Xã An Khánh Xã Thành phố Hải Phòng
91 11674 Xã An Hưng Xã Thành phố Hải Phòng
92 11680 Xã Kiến Thụy Xã Thành phố Hải Phòng
93 11689 Phường Hưng Đạo Phường Thành phố Hải Phòng
94 11692 Phường Dương Kinh Phường Thành phố Hải Phòng
95 11713 Xã Nghi Dương Xã Thành phố Hải Phòng
96 11725 Xã Kiến Minh Xã Thành phố Hải Phòng
97 11728 Xã Kiến Hưng Xã Thành phố Hải Phòng
98 11737 Phường Nam Đồ Sơn Phường Thành phố Hải Phòng
99 11749 Xã Kiến Hải Xã Thành phố Hải Phòng
100 11755 Xã Tiên Lãng Xã Thành phố Hải Phòng

🗺️ Xem theo tỉnh thành