FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Vĩnh Long

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

124 đơn vị · trang 1/2

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 28756 Phường Phú Khương Phường Tỉnh Vĩnh Long
2 28777 Phường An Hội Phường Tỉnh Vĩnh Long
3 28783 Phường Sơn Đông Phường Tỉnh Vĩnh Long
4 28789 Phường Bến Tre Phường Tỉnh Vĩnh Long
5 28807 Xã Giao Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
6 28810 Xã Phú Túc Xã Tỉnh Vĩnh Long
7 28840 Xã Tân Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
8 28858 Phường Phú Tân Phường Tỉnh Vĩnh Long
9 28861 Xã Tiên Thủy Xã Tỉnh Vĩnh Long
10 28870 Xã Chợ Lách Xã Tỉnh Vĩnh Long
11 28879 Xã Phú Phụng Xã Tỉnh Vĩnh Long
12 28894 Xã Vĩnh Thành Xã Tỉnh Vĩnh Long
13 28901 Xã Hưng Khánh Trung Xã Tỉnh Vĩnh Long
14 28903 Xã Mỏ Cày Xã Tỉnh Vĩnh Long
15 28915 Xã Phước Mỹ Trung Xã Tỉnh Vĩnh Long
16 28921 Xã Tân Thành Bình Xã Tỉnh Vĩnh Long
17 28945 Xã Đồng Khởi Xã Tỉnh Vĩnh Long
18 28948 Xã Nhuận Phú Tân Xã Tỉnh Vĩnh Long
19 28957 Xã An Định Xã Tỉnh Vĩnh Long
20 28969 Xã Thành Thới Xã Tỉnh Vĩnh Long
21 28981 Xã Hương Mỹ Xã Tỉnh Vĩnh Long
22 28984 Xã Giồng Trôm Xã Tỉnh Vĩnh Long
23 28987 Xã Lương Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
24 28993 Xã Lương Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
25 28996 Xã Châu Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
26 29020 Xã Phước Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
27 29029 Xã Tân Hào Xã Tỉnh Vĩnh Long
28 29044 Xã Hưng Nhượng Xã Tỉnh Vĩnh Long
29 29050 Xã Bình Đại Xã Tỉnh Vĩnh Long
30 29062 Xã Phú Thuận Xã Tỉnh Vĩnh Long
31 29077 Xã Lộc Thuận Xã Tỉnh Vĩnh Long
32 29083 Xã Châu Hưng Xã Tỉnh Vĩnh Long
33 29089 Xã Thạnh Trị Xã Tỉnh Vĩnh Long
34 29104 Xã Thạnh Phước Xã Tỉnh Vĩnh Long
35 29107 Xã Thới Thuận Xã Tỉnh Vĩnh Long
36 29110 Xã Ba Tri Xã Tỉnh Vĩnh Long
37 29122 Xã Mỹ Chánh Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
38 29125 Xã Bảo Thạnh Xã Tỉnh Vĩnh Long
39 29137 Xã Tân Xuân Xã Tỉnh Vĩnh Long
40 29143 Xã An Ngãi Trung Xã Tỉnh Vĩnh Long
41 29158 Xã An Hiệp Xã Tỉnh Vĩnh Long
42 29167 Xã Tân Thủy Xã Tỉnh Vĩnh Long
43 29182 Xã Thạnh Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
44 29191 Xã Quới Điền Xã Tỉnh Vĩnh Long
45 29194 Xã Đại Điền Xã Tỉnh Vĩnh Long
46 29221 Xã Thạnh Hải Xã Tỉnh Vĩnh Long
47 29224 Xã An Qui Xã Tỉnh Vĩnh Long
48 29227 Xã Thạnh Phong Xã Tỉnh Vĩnh Long
49 29242 Phường Trà Vinh Phường Tỉnh Vĩnh Long
50 29254 Phường Nguyệt Hóa Phường Tỉnh Vĩnh Long
51 29263 Phường Long Đức Phường Tỉnh Vĩnh Long
52 29266 Xã Càng Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
53 29275 Xã An Trường Xã Tỉnh Vĩnh Long
54 29278 Xã Tân An Xã Tỉnh Vĩnh Long
55 29287 Xã Bình Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
56 29302 Xã Nhị Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
57 29308 Xã Cầu Kè Xã Tỉnh Vĩnh Long
58 29317 Xã An Phú Tân Xã Tỉnh Vĩnh Long
59 29329 Xã Phong Thạnh Xã Tỉnh Vĩnh Long
60 29335 Xã Tam Ngãi Xã Tỉnh Vĩnh Long
61 29341 Xã Tiểu Cần Xã Tỉnh Vĩnh Long
62 29362 Xã Hùng Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
63 29365 Xã Tập Ngãi Xã Tỉnh Vĩnh Long
64 29371 Xã Tân Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
65 29374 Xã Châu Thành Xã Tỉnh Vĩnh Long
66 29386 Xã Song Lộc Xã Tỉnh Vĩnh Long
67 29398 Phường Hòa Thuận Phường Tỉnh Vĩnh Long
68 29407 Xã Hưng Mỹ Xã Tỉnh Vĩnh Long
69 29410 Xã Hòa Minh Xã Tỉnh Vĩnh Long
70 29413 Xã Long Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
71 29416 Xã Cầu Ngang Xã Tỉnh Vĩnh Long
72 29419 Xã Mỹ Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
73 29431 Xã Vinh Kim Xã Tỉnh Vĩnh Long
74 29446 Xã Nhị Trường Xã Tỉnh Vĩnh Long
75 29455 Xã Hiệp Mỹ Xã Tỉnh Vĩnh Long
76 29461 Xã Trà Cú Xã Tỉnh Vĩnh Long
77 29467 Xã Tập Sơn Xã Tỉnh Vĩnh Long
78 29476 Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Tỉnh Vĩnh Long
79 29489 Xã Hàm Giang Xã Tỉnh Vĩnh Long
80 29491 Xã Đại An Xã Tỉnh Vĩnh Long
81 29497 Xã Đôn Châu Xã Tỉnh Vĩnh Long
82 29506 Xã Long Hiệp Xã Tỉnh Vĩnh Long
83 29512 Phường Duyên Hải Phường Tỉnh Vĩnh Long
84 29513 Xã Long Thành Xã Tỉnh Vĩnh Long
85 29516 Phường Trường Long Hòa Phường Tỉnh Vĩnh Long
86 29518 Xã Long Hữu Xã Tỉnh Vĩnh Long
87 29530 Xã Ngũ Lạc Xã Tỉnh Vĩnh Long
88 29533 Xã Long Vĩnh Xã Tỉnh Vĩnh Long
89 29536 Xã Đông Hải Xã Tỉnh Vĩnh Long
90 29551 Phường Long Châu Phường Tỉnh Vĩnh Long
91 29557 Phường Phước Hậu Phường Tỉnh Vĩnh Long
92 29566 Phường Tân Ngãi Phường Tỉnh Vĩnh Long
93 29584 Xã An Bình Xã Tỉnh Vĩnh Long
94 29590 Phường Thanh Đức Phường Tỉnh Vĩnh Long
95 29593 Phường Tân Hạnh Phường Tỉnh Vĩnh Long
96 29602 Xã Long Hồ Xã Tỉnh Vĩnh Long
97 29611 Xã Phú Quới Xã Tỉnh Vĩnh Long
98 29623 Xã Nhơn Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
99 29638 Xã Bình Phước Xã Tỉnh Vĩnh Long
100 29641 Xã Cái Nhum Xã Tỉnh Vĩnh Long

🗺️ Xem theo tỉnh thành