FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Khánh Hòa

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

65 đơn vị

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 22333 Phường Bắc Nha Trang Phường Tỉnh Khánh Hòa
2 22366 Phường Nha Trang Phường Tỉnh Khánh Hòa
3 22390 Phường Tây Nha Trang Phường Tỉnh Khánh Hòa
4 22402 Phường Nam Nha Trang Phường Tỉnh Khánh Hòa
5 22411 Phường Bắc Cam Ranh Phường Tỉnh Khánh Hòa
6 22420 Phường Cam Ranh Phường Tỉnh Khánh Hòa
7 22423 Phường Ba Ngòi Phường Tỉnh Khánh Hòa
8 22432 Phường Cam Linh Phường Tỉnh Khánh Hòa
9 22435 Xã Cam Hiệp Xã Tỉnh Khánh Hòa
10 22453 Xã Cam Lâm Xã Tỉnh Khánh Hòa
11 22465 Xã Cam An Xã Tỉnh Khánh Hòa
12 22480 Xã Nam Cam Ranh Xã Tỉnh Khánh Hòa
13 22489 Xã Vạn Ninh Xã Tỉnh Khánh Hòa
14 22498 Xã Tu Bông Xã Tỉnh Khánh Hòa
15 22504 Xã Đại Lãnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
16 22516 Xã Vạn Thắng Xã Tỉnh Khánh Hòa
17 22525 Xã Vạn Hưng Xã Tỉnh Khánh Hòa
18 22528 Phường Ninh Hòa Phường Tỉnh Khánh Hòa
19 22546 Xã Bắc Ninh Hòa Xã Tỉnh Khánh Hòa
20 22552 Xã Tây Ninh Hòa Xã Tỉnh Khánh Hòa
21 22558 Xã Hòa Trí Xã Tỉnh Khánh Hòa
22 22561 Phường Đông Ninh Hòa Phường Tỉnh Khánh Hòa
23 22576 Xã Tân Định Xã Tỉnh Khánh Hòa
24 22591 Phường Hòa Thắng Phường Tỉnh Khánh Hòa
25 22597 Xã Nam Ninh Hòa Xã Tỉnh Khánh Hòa
26 22609 Xã Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
27 22612 Xã Trung Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
28 22615 Xã Bắc Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
29 22624 Xã Tây Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
30 22648 Xã Nam Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
31 22651 Xã Diên Khánh Xã Tỉnh Khánh Hòa
32 22657 Xã Diên Điền Xã Tỉnh Khánh Hòa
33 22660 Xã Diên Lâm Xã Tỉnh Khánh Hòa
34 22672 Xã Diên Thọ Xã Tỉnh Khánh Hòa
35 22678 Xã Diên Lạc Xã Tỉnh Khánh Hòa
36 22702 Xã Suối Hiệp Xã Tỉnh Khánh Hòa
37 22708 Xã Suối Dầu Xã Tỉnh Khánh Hòa
38 22714 Xã Khánh Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
39 22720 Xã Tây Khánh Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
40 22732 Xã Đông Khánh Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
41 22736 Đặc khu Trường Sa Đặc khu Tỉnh Khánh Hòa
42 22738 Phường Đô Vinh Phường Tỉnh Khánh Hòa
43 22741 Phường Bảo An Phường Tỉnh Khánh Hòa
44 22759 Phường Phan Rang Phường Tỉnh Khánh Hòa
45 22780 Phường Đông Hải Phường Tỉnh Khánh Hòa
46 22786 Xã Bác Ái Tây Xã Tỉnh Khánh Hòa
47 22795 Xã Bác Ái Xã Tỉnh Khánh Hòa
48 22801 Xã Bác Ái Đông Xã Tỉnh Khánh Hòa
49 22810 Xã Ninh Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
50 22813 Xã Lâm Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
51 22822 Xã Mỹ Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
52 22828 Xã Anh Dũng Xã Tỉnh Khánh Hòa
53 22834 Phường Ninh Chử Phường Tỉnh Khánh Hòa
54 22840 Xã Công Hải Xã Tỉnh Khánh Hòa
55 22846 Xã Vĩnh Hải Xã Tỉnh Khánh Hòa
56 22849 Xã Thuận Bắc Xã Tỉnh Khánh Hòa
57 22852 Xã Ninh Hải Xã Tỉnh Khánh Hòa
58 22861 Xã Xuân Hải Xã Tỉnh Khánh Hòa
59 22870 Xã Ninh Phước Xã Tỉnh Khánh Hòa
60 22873 Xã Phước Hậu Xã Tỉnh Khánh Hòa
61 22888 Xã Phước Dinh Xã Tỉnh Khánh Hòa
62 22891 Xã Phước Hữu Xã Tỉnh Khánh Hòa
63 22897 Xã Thuận Nam Xã Tỉnh Khánh Hòa
64 22900 Xã Phước Hà Xã Tỉnh Khánh Hòa
65 22909 Xã Cà Ná Xã Tỉnh Khánh Hòa

🗺️ Xem theo tỉnh thành