FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Cà Mau

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

64 đơn vị

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 31825 Phường Bạc Liêu Phường Tỉnh Cà Mau
2 31834 Phường Vĩnh Trạch Phường Tỉnh Cà Mau
3 31840 Phường Hiệp Thành Phường Tỉnh Cà Mau
4 31843 Xã Hồng Dân Xã Tỉnh Cà Mau
5 31849 Xã Ninh Quới Xã Tỉnh Cà Mau
6 31858 Xã Vĩnh Lộc Xã Tỉnh Cà Mau
7 31864 Xã Ninh Thạnh Lợi Xã Tỉnh Cà Mau
8 31867 Xã Phước Long Xã Tỉnh Cà Mau
9 31876 Xã Vĩnh Phước Xã Tỉnh Cà Mau
10 31882 Xã Vĩnh Thanh Xã Tỉnh Cà Mau
11 31885 Xã Phong Hiệp Xã Tỉnh Cà Mau
12 31891 Xã Hòa Bình Xã Tỉnh Cà Mau
13 31894 Xã Châu Thới Xã Tỉnh Cà Mau
14 31900 Xã Vĩnh Lợi Xã Tỉnh Cà Mau
15 31906 Xã Hưng Hội Xã Tỉnh Cà Mau
16 31918 Xã Vĩnh Mỹ Xã Tỉnh Cà Mau
17 31927 Xã Vĩnh Hậu Xã Tỉnh Cà Mau
18 31942 Phường Giá Rai Phường Tỉnh Cà Mau
19 31951 Phường Láng Tròn Phường Tỉnh Cà Mau
20 31957 Xã Phong Thạnh Xã Tỉnh Cà Mau
21 31972 Xã Gành Hào Xã Tỉnh Cà Mau
22 31975 Xã Đông Hải Xã Tỉnh Cà Mau
23 31985 Xã Long Điền Xã Tỉnh Cà Mau
24 31988 Xã An Trạch Xã Tỉnh Cà Mau
25 31993 Xã Định Thành Xã Tỉnh Cà Mau
26 32002 Phường An Xuyên Phường Tỉnh Cà Mau
27 32014 Phường Lý Văn Lâm Phường Tỉnh Cà Mau
28 32025 Phường Tân Thành Phường Tỉnh Cà Mau
29 32041 Phường Hòa Thành Phường Tỉnh Cà Mau
30 32044 Xã Nguyễn Phích Xã Tỉnh Cà Mau
31 32047 Xã U Minh Xã Tỉnh Cà Mau
32 32059 Xã Khánh An Xã Tỉnh Cà Mau
33 32062 Xã Khánh Lâm Xã Tỉnh Cà Mau
34 32065 Xã Thới Bình Xã Tỉnh Cà Mau
35 32069 Xã Biển Bạch Xã Tỉnh Cà Mau
36 32071 Xã Trí Phải Xã Tỉnh Cà Mau
37 32083 Xã Tân Lộc Xã Tỉnh Cà Mau
38 32092 Xã Hồ Thị Kỷ Xã Tỉnh Cà Mau
39 32095 Xã Trần Văn Thời Xã Tỉnh Cà Mau
40 32098 Xã Sông Đốc Xã Tỉnh Cà Mau
41 32104 Xã Đá Bạc Xã Tỉnh Cà Mau
42 32110 Xã Khánh Bình Xã Tỉnh Cà Mau
43 32119 Xã Khánh Hưng Xã Tỉnh Cà Mau
44 32128 Xã Cái Nước Xã Tỉnh Cà Mau
45 32134 Xã Lương Thế Trân Xã Tỉnh Cà Mau
46 32137 Xã Tân Hưng Xã Tỉnh Cà Mau
47 32140 Xã Hưng Mỹ Xã Tỉnh Cà Mau
48 32152 Xã Đầm Dơi Xã Tỉnh Cà Mau
49 32155 Xã Tạ An Khương Xã Tỉnh Cà Mau
50 32161 Xã Trần Phán Xã Tỉnh Cà Mau
51 32167 Xã Tân Thuận Xã Tỉnh Cà Mau
52 32182 Xã Quách Phẩm Xã Tỉnh Cà Mau
53 32185 Xã Thanh Tùng Xã Tỉnh Cà Mau
54 32188 Xã Tân Tiến Xã Tỉnh Cà Mau
55 32191 Xã Năm Căn Xã Tỉnh Cà Mau
56 32201 Xã Đất Mới Xã Tỉnh Cà Mau
57 32206 Xã Tam Giang Xã Tỉnh Cà Mau
58 32212 Xã Cái Đôi Vàm Xã Tỉnh Cà Mau
59 32214 Xã Phú Mỹ Xã Tỉnh Cà Mau
60 32218 Xã Phú Tân Xã Tỉnh Cà Mau
61 32227 Xã Nguyễn Việt Khái Xã Tỉnh Cà Mau
62 32236 Xã Tân Ân Xã Tỉnh Cà Mau
63 32244 Xã Phan Ngọc Hiển Xã Tỉnh Cà Mau
64 32248 Xã Đất Mũi Xã Tỉnh Cà Mau

🗺️ Xem theo tỉnh thành