FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Cao Bằng

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

56 đơn vị

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 01273 Phường Thục Phán Phường Tỉnh Cao Bằng
2 01279 Phường Nùng Trí Cao Phường Tỉnh Cao Bằng
3 01288 Phường Tân Giang Phường Tỉnh Cao Bằng
4 01290 Xã Bảo Lâm Xã Tỉnh Cao Bằng
5 01294 Xã Lý Bôn Xã Tỉnh Cao Bằng
6 01297 Xã Nam Quang Xã Tỉnh Cao Bằng
7 01304 Xã Quảng Lâm Xã Tỉnh Cao Bằng
8 01318 Xã Yên Thổ Xã Tỉnh Cao Bằng
9 01321 Xã Bảo Lạc Xã Tỉnh Cao Bằng
10 01324 Xã Cốc Pàng Xã Tỉnh Cao Bằng
11 01327 Xã Cô Ba Xã Tỉnh Cao Bằng
12 01336 Xã Khánh Xuân Xã Tỉnh Cao Bằng
13 01339 Xã Xuân Trường Xã Tỉnh Cao Bằng
14 01351 Xã Hưng Đạo Xã Tỉnh Cao Bằng
15 01354 Xã Huy Giáp Xã Tỉnh Cao Bằng
16 01360 Xã Sơn Lộ Xã Tỉnh Cao Bằng
17 01363 Xã Thông Nông Xã Tỉnh Cao Bằng
18 01366 Xã Cần Yên Xã Tỉnh Cao Bằng
19 01387 Xã Thanh Long Xã Tỉnh Cao Bằng
20 01392 Xã Trường Hà Xã Tỉnh Cao Bằng
21 01393 Xã Lũng Nặm Xã Tỉnh Cao Bằng
22 01414 Xã Tổng Cọt Xã Tỉnh Cao Bằng
23 01438 Xã Hà Quảng Xã Tỉnh Cao Bằng
24 01447 Xã Trà Lĩnh Xã Tỉnh Cao Bằng
25 01456 Xã Quang Hán Xã Tỉnh Cao Bằng
26 01465 Xã Quang Trung Xã Tỉnh Cao Bằng
27 01477 Xã Trùng Khánh Xã Tỉnh Cao Bằng
28 01489 Xã Đình Phong Xã Tỉnh Cao Bằng
29 01501 Xã Đàm Thủy Xã Tỉnh Cao Bằng
30 01525 Xã Đoài Dương Xã Tỉnh Cao Bằng
31 01537 Xã Lý Quốc Xã Tỉnh Cao Bằng
32 01552 Xã Quang Long Xã Tỉnh Cao Bằng
33 01558 Xã Hạ Lang Xã Tỉnh Cao Bằng
34 01561 Xã Vinh Quý Xã Tỉnh Cao Bằng
35 01576 Xã Quảng Uyên Xã Tỉnh Cao Bằng
36 01594 Xã Độc Lập Xã Tỉnh Cao Bằng
37 01618 Xã Hạnh Phúc Xã Tỉnh Cao Bằng
38 01636 Xã Bế Văn Đàn Xã Tỉnh Cao Bằng
39 01648 Xã Phục Hòa Xã Tỉnh Cao Bằng
40 01654 Xã Hòa An Xã Tỉnh Cao Bằng
41 01660 Xã Nam Tuấn Xã Tỉnh Cao Bằng
42 01699 Xã Nguyễn Huệ Xã Tỉnh Cao Bằng
43 01708 Xã Bạch Đằng Xã Tỉnh Cao Bằng
44 01726 Xã Nguyên Bình Xã Tỉnh Cao Bằng
45 01729 Xã Tĩnh Túc Xã Tỉnh Cao Bằng
46 01738 Xã Ca Thành Xã Tỉnh Cao Bằng
47 01747 Xã Minh Tâm Xã Tỉnh Cao Bằng
48 01768 Xã Phan Thanh Xã Tỉnh Cao Bằng
49 01774 Xã Tam Kim Xã Tỉnh Cao Bằng
50 01777 Xã Thành Công Xã Tỉnh Cao Bằng
51 01786 Xã Đông Khê Xã Tỉnh Cao Bằng
52 01789 Xã Canh Tân Xã Tỉnh Cao Bằng
53 01792 Xã Kim Đồng Xã Tỉnh Cao Bằng
54 01795 Xã Minh Khai Xã Tỉnh Cao Bằng
55 01807 Xã Thạch An Xã Tỉnh Cao Bằng
56 01822 Xã Đức Long Xã Tỉnh Cao Bằng

🗺️ Xem theo tỉnh thành