FindBase

Tra mã xã phường — Thành phố Cần Thơ

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

103 đơn vị · trang 1/2

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 31120 Phường Cái Khế Phường Thành phố Cần Thơ
2 31135 Phường Ninh Kiều Phường Thành phố Cần Thơ
3 31147 Phường Tân An Phường Thành phố Cần Thơ
4 31150 Phường An Bình Phường Thành phố Cần Thơ
5 31153 Phường Ô Môn Phường Thành phố Cần Thơ
6 31157 Phường Thới Long Phường Thành phố Cần Thơ
7 31162 Phường Phước Thới Phường Thành phố Cần Thơ
8 31168 Phường Bình Thủy Phường Thành phố Cần Thơ
9 31174 Phường Thới An Đông Phường Thành phố Cần Thơ
10 31183 Phường Long Tuyền Phường Thành phố Cần Thơ
11 31186 Phường Cái Răng Phường Thành phố Cần Thơ
12 31201 Phường Hưng Phú Phường Thành phố Cần Thơ
13 31207 Phường Thốt Nốt Phường Thành phố Cần Thơ
14 31213 Phường Tân Lộc Phường Thành phố Cần Thơ
15 31217 Phường Trung Nhứt Phường Thành phố Cần Thơ
16 31228 Phường Thuận Hưng Phường Thành phố Cần Thơ
17 31231 Xã Thạnh An Xã Thành phố Cần Thơ
18 31232 Xã Vĩnh Thạnh Xã Thành phố Cần Thơ
19 31237 Xã Vĩnh Trinh Xã Thành phố Cần Thơ
20 31246 Xã Thạnh Quới Xã Thành phố Cần Thơ
21 31249 Xã Thạnh Phú Xã Thành phố Cần Thơ
22 31255 Xã Trung Hưng Xã Thành phố Cần Thơ
23 31258 Xã Thới Lai Xã Thành phố Cần Thơ
24 31261 Xã Cờ Đỏ Xã Thành phố Cần Thơ
25 31264 Xã Thới Hưng Xã Thành phố Cần Thơ
26 31273 Xã Đông Hiệp Xã Thành phố Cần Thơ
27 31282 Xã Đông Thuận Xã Thành phố Cần Thơ
28 31288 Xã Trường Thành Xã Thành phố Cần Thơ
29 31294 Xã Trường Xuân Xã Thành phố Cần Thơ
30 31299 Xã Phong Điền Xã Thành phố Cần Thơ
31 31309 Xã Trường Long Xã Thành phố Cần Thơ
32 31315 Xã Nhơn Ái Xã Thành phố Cần Thơ
33 31321 Phường Vị Thanh Phường Thành phố Cần Thơ
34 31333 Phường Vị Tân Phường Thành phố Cần Thơ
35 31338 Xã Hỏa Lựu Xã Thành phố Cần Thơ
36 31340 Phường Ngã Bảy Phường Thành phố Cần Thơ
37 31342 Xã Tân Hòa Xã Thành phố Cần Thơ
38 31348 Xã Trường Long Tây Xã Thành phố Cần Thơ
39 31360 Xã Thạnh Xuân Xã Thành phố Cần Thơ
40 31366 Xã Châu Thành Xã Thành phố Cần Thơ
41 31369 Xã Đông Phước Xã Thành phố Cần Thơ
42 31378 Xã Phú Hữu Xã Thành phố Cần Thơ
43 31393 Xã Hòa An Xã Thành phố Cần Thơ
44 31396 Xã Hiệp Hưng Xã Thành phố Cần Thơ
45 31399 Xã Tân Bình Xã Thành phố Cần Thơ
46 31408 Xã Thạnh Hòa Xã Thành phố Cần Thơ
47 31411 Phường Đại Thành Phường Thành phố Cần Thơ
48 31420 Xã Phụng Hiệp Xã Thành phố Cần Thơ
49 31426 Xã Phương Bình Xã Thành phố Cần Thơ
50 31432 Xã Tân Phước Hưng Xã Thành phố Cần Thơ
51 31441 Xã Vị Thủy Xã Thành phố Cần Thơ
52 31453 Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Thành phố Cần Thơ
53 31459 Xã Vĩnh Tường Xã Thành phố Cần Thơ
54 31465 Xã Vị Thanh 1 Xã Thành phố Cần Thơ
55 31471 Phường Long Mỹ Phường Thành phố Cần Thơ
56 31473 Phường Long Bình Phường Thành phố Cần Thơ
57 31480 Phường Long Phú 1 Phường Thành phố Cần Thơ
58 31489 Xã Vĩnh Viễn Xã Thành phố Cần Thơ
59 31492 Xã Lương Tâm Xã Thành phố Cần Thơ
60 31495 Xã Xà Phiên Xã Thành phố Cần Thơ
61 31507 Phường Sóc Trăng Phường Thành phố Cần Thơ
62 31510 Phường Phú Lợi Phường Thành phố Cần Thơ
63 31528 Xã Kế Sách Xã Thành phố Cần Thơ
64 31531 Xã An Lạc Thôn Xã Thành phố Cần Thơ
65 31537 Xã Phong Nẫm Xã Thành phố Cần Thơ
66 31540 Xã Thới An Hội Xã Thành phố Cần Thơ
67 31552 Xã Nhơn Mỹ Xã Thành phố Cần Thơ
68 31561 Xã Đại Hải Xã Thành phố Cần Thơ
69 31567 Xã Mỹ Tú Xã Thành phố Cần Thơ
70 31569 Xã Phú Tâm Xã Thành phố Cần Thơ
71 31570 Xã Hồ Đắc Kiện Xã Thành phố Cần Thơ
72 31579 Xã Long Hưng Xã Thành phố Cần Thơ
73 31582 Xã Thuận Hòa Xã Thành phố Cần Thơ
74 31591 Xã Mỹ Hương Xã Thành phố Cần Thơ
75 31594 Xã An Ninh Xã Thành phố Cần Thơ
76 31603 Xã Mỹ Phước Xã Thành phố Cần Thơ
77 31615 Xã An Thạnh Xã Thành phố Cần Thơ
78 31633 Xã Cù Lao Dung Xã Thành phố Cần Thơ
79 31639 Xã Long Phú Xã Thành phố Cần Thơ
80 31645 Xã Đại Ngãi Xã Thành phố Cần Thơ
81 31654 Xã Trường Khánh Xã Thành phố Cần Thơ
82 31666 Xã Tân Thạnh Xã Thành phố Cần Thơ
83 31673 Xã Trần Đề Xã Thành phố Cần Thơ
84 31675 Xã Liêu Tú Xã Thành phố Cần Thơ
85 31679 Xã Lịch Hội Thượng Xã Thành phố Cần Thơ
86 31684 Phường Mỹ Xuyên Phường Thành phố Cần Thơ
87 31687 Xã Tài Văn Xã Thành phố Cần Thơ
88 31699 Xã Thạnh Thới An Xã Thành phố Cần Thơ
89 31708 Xã Nhu Gia Xã Thành phố Cần Thơ
90 31717 Xã Hòa Tú Xã Thành phố Cần Thơ
91 31723 Xã Ngọc Tố Xã Thành phố Cần Thơ
92 31726 Xã Gia Hòa Xã Thành phố Cần Thơ
93 31732 Phường Ngã Năm Phường Thành phố Cần Thơ
94 31741 Xã Tân Long Xã Thành phố Cần Thơ
95 31753 Phường Mỹ Quới Phường Thành phố Cần Thơ
96 31756 Xã Phú Lộc Xã Thành phố Cần Thơ
97 31759 Xã Lâm Tân Xã Thành phố Cần Thơ
98 31777 Xã Vĩnh Lợi Xã Thành phố Cần Thơ
99 31783 Phường Vĩnh Châu Phường Thành phố Cần Thơ
100 31789 Phường Khánh Hòa Phường Thành phố Cần Thơ

🗺️ Xem theo tỉnh thành