FindBase

Tra mã xã phường — Thành phố Hà Nội

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

126 đơn vị · trang 1/2

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 00004 Phường Ba Đình Phường Thành phố Hà Nội
2 00008 Phường Ngọc Hà Phường Thành phố Hà Nội
3 00025 Phường Giảng Võ Phường Thành phố Hà Nội
4 00070 Phường Hoàn Kiếm Phường Thành phố Hà Nội
5 00082 Phường Cửa Nam Phường Thành phố Hà Nội
6 00091 Phường Phú Thượng Phường Thành phố Hà Nội
7 00097 Phường Hồng Hà Phường Thành phố Hà Nội
8 00103 Phường Tây Hồ Phường Thành phố Hà Nội
9 00118 Phường Bồ Đề Phường Thành phố Hà Nội
10 00127 Phường Việt Hưng Phường Thành phố Hà Nội
11 00136 Phường Phúc Lợi Phường Thành phố Hà Nội
12 00145 Phường Long Biên Phường Thành phố Hà Nội
13 00160 Phường Nghĩa Đô Phường Thành phố Hà Nội
14 00166 Phường Cầu Giấy Phường Thành phố Hà Nội
15 00175 Phường Yên Hòa Phường Thành phố Hà Nội
16 00190 Phường Ô Chợ Dừa Phường Thành phố Hà Nội
17 00199 Phường Láng Phường Thành phố Hà Nội
18 00226 Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Thành phố Hà Nội
19 00229 Phường Kim Liên Phường Thành phố Hà Nội
20 00235 Phường Đống Đa Phường Thành phố Hà Nội
21 00256 Phường Hai Bà Trưng Phường Thành phố Hà Nội
22 00283 Phường Vĩnh Tuy Phường Thành phố Hà Nội
23 00292 Phường Bạch Mai Phường Thành phố Hà Nội
24 00301 Phường Vĩnh Hưng Phường Thành phố Hà Nội
25 00316 Phường Định Công Phường Thành phố Hà Nội
26 00322 Phường Tương Mai Phường Thành phố Hà Nội
27 00328 Phường Lĩnh Nam Phường Thành phố Hà Nội
28 00331 Phường Hoàng Mai Phường Thành phố Hà Nội
29 00337 Phường Hoàng Liệt Phường Thành phố Hà Nội
30 00340 Phường Yên Sở Phường Thành phố Hà Nội
31 00352 Phường Phương Liệt Phường Thành phố Hà Nội
32 00364 Phường Khương Đình Phường Thành phố Hà Nội
33 00367 Phường Thanh Xuân Phường Thành phố Hà Nội
34 00376 Xã Sóc Sơn Xã Thành phố Hà Nội
35 00382 Xã Kim Anh Xã Thành phố Hà Nội
36 00385 Xã Trung Giã Xã Thành phố Hà Nội
37 00430 Xã Đa Phúc Xã Thành phố Hà Nội
38 00433 Xã Nội Bài Xã Thành phố Hà Nội
39 00454 Xã Đông Anh Xã Thành phố Hà Nội
40 00466 Xã Phúc Thịnh Xã Thành phố Hà Nội
41 00475 Xã Thư Lâm Xã Thành phố Hà Nội
42 00493 Xã Thiên Lộc Xã Thành phố Hà Nội
43 00508 Xã Vĩnh Thanh Xã Thành phố Hà Nội
44 00541 Xã Phù Đổng Xã Thành phố Hà Nội
45 00562 Xã Thuận An Xã Thành phố Hà Nội
46 00565 Xã Gia Lâm Xã Thành phố Hà Nội
47 00577 Xã Bát Tràng Xã Thành phố Hà Nội
48 00592 Phường Từ Liêm Phường Thành phố Hà Nội
49 00598 Phường Thượng Cát Phường Thành phố Hà Nội
50 00602 Phường Đông Ngạc Phường Thành phố Hà Nội
51 00611 Phường Xuân Đỉnh Phường Thành phố Hà Nội
52 00613 Phường Tây Tựu Phường Thành phố Hà Nội
53 00619 Phường Phú Diễn Phường Thành phố Hà Nội
54 00622 Phường Xuân Phương Phường Thành phố Hà Nội
55 00634 Phường Tây Mỗ Phường Thành phố Hà Nội
56 00637 Phường Đại Mỗ Phường Thành phố Hà Nội
57 00640 Xã Thanh Trì Xã Thành phố Hà Nội
58 00643 Phường Thanh Liệt Phường Thành phố Hà Nội
59 00664 Xã Đại Thanh Xã Thành phố Hà Nội
60 00679 Xã Ngọc Hồi Xã Thành phố Hà Nội
61 00685 Xã Nam Phù Xã Thành phố Hà Nội
62 04930 Xã Yên Xuân Xã Thành phố Hà Nội
63 08974 Xã Quang Minh Xã Thành phố Hà Nội
64 08980 Xã Yên Lãng Xã Thành phố Hà Nội
65 08995 Xã Tiến Thắng Xã Thành phố Hà Nội
66 09022 Xã Mê Linh Xã Thành phố Hà Nội
67 09552 Phường Kiến Hưng Phường Thành phố Hà Nội
68 09556 Phường Hà Đông Phường Thành phố Hà Nội
69 09562 Phường Yên Nghĩa Phường Thành phố Hà Nội
70 09568 Phường Phú Lương Phường Thành phố Hà Nội
71 09574 Phường Sơn Tây Phường Thành phố Hà Nội
72 09604 Phường Tùng Thiện Phường Thành phố Hà Nội
73 09616 Xã Đoài Phương Xã Thành phố Hà Nội
74 09619 Xã Quảng Oai Xã Thành phố Hà Nội
75 09634 Xã Cổ Đô Xã Thành phố Hà Nội
76 09661 Xã Minh Châu Xã Thành phố Hà Nội
77 09664 Xã Vật Lại Xã Thành phố Hà Nội
78 09676 Xã Bất Bạt Xã Thành phố Hà Nội
79 09694 Xã Suối Hai Xã Thành phố Hà Nội
80 09700 Xã Ba Vì Xã Thành phố Hà Nội
81 09706 Xã Yên Bài Xã Thành phố Hà Nội
82 09715 Xã Phúc Thọ Xã Thành phố Hà Nội
83 09739 Xã Phúc Lộc Xã Thành phố Hà Nội
84 09772 Xã Hát Môn Xã Thành phố Hà Nội
85 09784 Xã Đan Phượng Xã Thành phố Hà Nội
86 09787 Xã Liên Minh Xã Thành phố Hà Nội
87 09817 Xã Ô Diên Xã Thành phố Hà Nội
88 09832 Xã Hoài Đức Xã Thành phố Hà Nội
89 09856 Xã Dương Hòa Xã Thành phố Hà Nội
90 09871 Xã Sơn Đồng Xã Thành phố Hà Nội
91 09877 Xã An Khánh Xã Thành phố Hà Nội
92 09886 Phường Dương Nội Phường Thành phố Hà Nội
93 09895 Xã Quốc Oai Xã Thành phố Hà Nội
94 09910 Xã Kiều Phú Xã Thành phố Hà Nội
95 09931 Xã Hưng Đạo Xã Thành phố Hà Nội
96 09952 Xã Phú Cát Xã Thành phố Hà Nội
97 09955 Xã Thạch Thất Xã Thành phố Hà Nội
98 09982 Xã Hạ Bằng Xã Thành phố Hà Nội
99 09988 Xã Hòa Lạc Xã Thành phố Hà Nội
100 10003 Xã Tây Phương Xã Thành phố Hà Nội

🗺️ Xem theo tỉnh thành