FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Hà Tĩnh

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

69 đơn vị

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 18073 Phường Thành Sen Phường Tỉnh Hà Tĩnh
2 18100 Phường Trần Phú Phường Tỉnh Hà Tĩnh
3 18115 Phường Bắc Hồng Lĩnh Phường Tỉnh Hà Tĩnh
4 18118 Phường Nam Hồng Lĩnh Phường Tỉnh Hà Tĩnh
5 18133 Xã Hương Sơn Xã Tỉnh Hà Tĩnh
6 18160 Xã Sơn Hồng Xã Tỉnh Hà Tĩnh
7 18163 Xã Sơn Tiến Xã Tỉnh Hà Tĩnh
8 18172 Xã Sơn Tây Xã Tỉnh Hà Tĩnh
9 18184 Xã Sơn Giang Xã Tỉnh Hà Tĩnh
10 18196 Xã Sơn Kim 1 Xã Tỉnh Hà Tĩnh
11 18199 Xã Sơn Kim 2 Xã Tỉnh Hà Tĩnh
12 18202 Xã Tứ Mỹ Xã Tỉnh Hà Tĩnh
13 18223 Xã Kim Hoa Xã Tỉnh Hà Tĩnh
14 18229 Xã Đức Thọ Xã Tỉnh Hà Tĩnh
15 18244 Xã Đức Minh Xã Tỉnh Hà Tĩnh
16 18262 Xã Đức Quang Xã Tỉnh Hà Tĩnh
17 18277 Xã Đức Thịnh Xã Tỉnh Hà Tĩnh
18 18304 Xã Đức Đồng Xã Tỉnh Hà Tĩnh
19 18313 Xã Vũ Quang Xã Tỉnh Hà Tĩnh
20 18322 Xã Mai Hoa Xã Tỉnh Hà Tĩnh
21 18328 Xã Thượng Đức Xã Tỉnh Hà Tĩnh
22 18352 Xã Nghi Xuân Xã Tỉnh Hà Tĩnh
23 18364 Xã Đan Hải Xã Tỉnh Hà Tĩnh
24 18373 Xã Tiên Điền Xã Tỉnh Hà Tĩnh
25 18394 Xã Cổ Đạm Xã Tỉnh Hà Tĩnh
26 18406 Xã Can Lộc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
27 18409 Xã Hồng Lộc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
28 18418 Xã Tùng Lộc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
29 18436 Xã Trường Lưu Xã Tỉnh Hà Tĩnh
30 18466 Xã Gia Hanh Xã Tỉnh Hà Tĩnh
31 18481 Xã Xuân Lộc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
32 18484 Xã Đồng Lộc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
33 18496 Xã Hương Khê Xã Tỉnh Hà Tĩnh
34 18502 Xã Hà Linh Xã Tỉnh Hà Tĩnh
35 18523 Xã Hương Bình Xã Tỉnh Hà Tĩnh
36 18532 Xã Hương Phố Xã Tỉnh Hà Tĩnh
37 18544 Xã Hương Xuân Xã Tỉnh Hà Tĩnh
38 18547 Xã Phúc Trạch Xã Tỉnh Hà Tĩnh
39 18550 Xã Hương Đô Xã Tỉnh Hà Tĩnh
40 18562 Xã Thạch Hà Xã Tỉnh Hà Tĩnh
41 18568 Xã Lộc Hà Xã Tỉnh Hà Tĩnh
42 18583 Xã Mai Phụ Xã Tỉnh Hà Tĩnh
43 18586 Xã Đông Kinh Xã Tỉnh Hà Tĩnh
44 18601 Xã Việt Xuyên Xã Tỉnh Hà Tĩnh
45 18604 Xã Thạch Khê Xã Tỉnh Hà Tĩnh
46 18619 Xã Đồng Tiến Xã Tỉnh Hà Tĩnh
47 18628 Xã Thạch Lạc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
48 18634 Xã Toàn Lưu Xã Tỉnh Hà Tĩnh
49 18652 Phường Hà Huy Tập Phường Tỉnh Hà Tĩnh
50 18667 Xã Thạch Xuân Xã Tỉnh Hà Tĩnh
51 18673 Xã Cẩm Xuyên Xã Tỉnh Hà Tĩnh
52 18676 Xã Thiên Cầm Xã Tỉnh Hà Tĩnh
53 18682 Xã Yên Hòa Xã Tỉnh Hà Tĩnh
54 18685 Xã Cẩm Bình Xã Tỉnh Hà Tĩnh
55 18736 Xã Cẩm Hưng Xã Tỉnh Hà Tĩnh
56 18739 Xã Cẩm Duệ Xã Tỉnh Hà Tĩnh
57 18742 Xã Cẩm Trung Xã Tỉnh Hà Tĩnh
58 18748 Xã Cẩm Lạc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
59 18754 Phường Sông Trí Phường Tỉnh Hà Tĩnh
60 18766 Xã Kỳ Xuân Xã Tỉnh Hà Tĩnh
61 18775 Xã Kỳ Anh Xã Tỉnh Hà Tĩnh
62 18781 Phường Hải Ninh Phường Tỉnh Hà Tĩnh
63 18787 Xã Kỳ Văn Xã Tỉnh Hà Tĩnh
64 18790 Xã Kỳ Khang Xã Tỉnh Hà Tĩnh
65 18814 Xã Kỳ Hoa Xã Tỉnh Hà Tĩnh
66 18823 Phường Vũng Áng Phường Tỉnh Hà Tĩnh
67 18832 Phường Hoành Sơn Phường Tỉnh Hà Tĩnh
68 18838 Xã Kỳ Lạc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
69 18844 Xã Kỳ Thượng Xã Tỉnh Hà Tĩnh

🗺️ Xem theo tỉnh thành