FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Quảng Ninh

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

54 đơn vị

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 06652 Phường Hà Tu Phường Tỉnh Quảng Ninh
2 06658 Phường Cao Xanh Phường Tỉnh Quảng Ninh
3 06661 Phường Việt Hưng Phường Tỉnh Quảng Ninh
4 06673 Phường Bãi Cháy Phường Tỉnh Quảng Ninh
5 06676 Phường Hà Lầm Phường Tỉnh Quảng Ninh
6 06685 Phường Hồng Gai Phường Tỉnh Quảng Ninh
7 06688 Phường Hạ Long Phường Tỉnh Quảng Ninh
8 06706 Phường Tuần Châu Phường Tỉnh Quảng Ninh
9 06709 Phường Móng Cái 2 Phường Tỉnh Quảng Ninh
10 06712 Phường Móng Cái 1 Phường Tỉnh Quảng Ninh
11 06724 Xã Hải Sơn Xã Tỉnh Quảng Ninh
12 06733 Xã Hải Ninh Xã Tỉnh Quảng Ninh
13 06736 Phường Móng Cái 3 Phường Tỉnh Quảng Ninh
14 06757 Xã Vĩnh Thực Xã Tỉnh Quảng Ninh
15 06760 Phường Mông Dương Phường Tỉnh Quảng Ninh
16 06778 Phường Quang Hanh Phường Tỉnh Quảng Ninh
17 06781 Phường Cửa Ông Phường Tỉnh Quảng Ninh
18 06793 Phường Cẩm Phả Phường Tỉnh Quảng Ninh
19 06799 Xã Hải Hòa Xã Tỉnh Quảng Ninh
20 06811 Phường Uông Bí Phường Tỉnh Quảng Ninh
21 06820 Phường Vàng Danh Phường Tỉnh Quảng Ninh
22 06832 Phường Yên Tử Phường Tỉnh Quảng Ninh
23 06838 Xã Bình Liêu Xã Tỉnh Quảng Ninh
24 06841 Xã Hoành Mô Xã Tỉnh Quảng Ninh
25 06856 Xã Lục Hồn Xã Tỉnh Quảng Ninh
26 06862 Xã Tiên Yên Xã Tỉnh Quảng Ninh
27 06874 Xã Điền Xá Xã Tỉnh Quảng Ninh
28 06877 Xã Đông Ngũ Xã Tỉnh Quảng Ninh
29 06886 Xã Hải Lạng Xã Tỉnh Quảng Ninh
30 06895 Xã Đầm Hà Xã Tỉnh Quảng Ninh
31 06913 Xã Quảng Tân Xã Tỉnh Quảng Ninh
32 06922 Xã Quảng Hà Xã Tỉnh Quảng Ninh
33 06931 Xã Quảng Đức Xã Tỉnh Quảng Ninh
34 06946 Xã Đường Hoa Xã Tỉnh Quảng Ninh
35 06967 Xã Cái Chiên Xã Tỉnh Quảng Ninh
36 06970 Xã Ba Chẽ Xã Tỉnh Quảng Ninh
37 06979 Xã Kỳ Thượng Xã Tỉnh Quảng Ninh
38 06985 Xã Lương Minh Xã Tỉnh Quảng Ninh
39 06994 Đặc khu Vân Đồn Đặc khu Tỉnh Quảng Ninh
40 07030 Phường Hoành Bồ Phường Tỉnh Quảng Ninh
41 07054 Xã Quảng La Xã Tỉnh Quảng Ninh
42 07060 Xã Thống Nhất Xã Tỉnh Quảng Ninh
43 07069 Phường Mạo Khê Phường Tỉnh Quảng Ninh
44 07081 Phường Bình Khê Phường Tỉnh Quảng Ninh
45 07090 Phường An Sinh Phường Tỉnh Quảng Ninh
46 07093 Phường Đông Triều Phường Tỉnh Quảng Ninh
47 07114 Phường Hoàng Quế Phường Tỉnh Quảng Ninh
48 07132 Phường Quảng Yên Phường Tỉnh Quảng Ninh
49 07135 Phường Đông Mai Phường Tỉnh Quảng Ninh
50 07147 Phường Hiệp Hòa Phường Tỉnh Quảng Ninh
51 07168 Phường Hà An Phường Tỉnh Quảng Ninh
52 07180 Phường Liên Hòa Phường Tỉnh Quảng Ninh
53 07183 Phường Phong Cốc Phường Tỉnh Quảng Ninh
54 07192 Đặc khu Cô Tô Đặc khu Tỉnh Quảng Ninh

🗺️ Xem theo tỉnh thành