FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Quảng Ngãi

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

96 đơn vị

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 21025 Phường Cẩm Thành Phường Tỉnh Quảng Ngãi
2 21028 Phường Nghĩa Lộ Phường Tỉnh Quảng Ngãi
3 21034 Xã An Phú Xã Tỉnh Quảng Ngãi
4 21040 Xã Bình Sơn Xã Tỉnh Quảng Ngãi
5 21061 Xã Vạn Tường Xã Tỉnh Quảng Ngãi
6 21085 Xã Bình Minh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
7 21100 Xã Bình Chương Xã Tỉnh Quảng Ngãi
8 21109 Xã Đông Sơn Xã Tỉnh Quảng Ngãi
9 21115 Xã Trà Bồng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
10 21124 Xã Thanh Bồng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
11 21127 Xã Đông Trà Bồng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
12 21136 Xã Cà Đam Xã Tỉnh Quảng Ngãi
13 21154 Xã Tây Trà Xã Tỉnh Quảng Ngãi
14 21157 Xã Tây Trà Bồng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
15 21172 Phường Trương Quang Trọng Phường Tỉnh Quảng Ngãi
16 21181 Xã Thọ Phong Xã Tỉnh Quảng Ngãi
17 21196 Xã Trường Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
18 21205 Xã Ba Gia Xã Tỉnh Quảng Ngãi
19 21211 Xã Tịnh Khê Xã Tỉnh Quảng Ngãi
20 21220 Xã Sơn Tịnh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
21 21235 Xã Tư Nghĩa Xã Tỉnh Quảng Ngãi
22 21238 Xã Vệ Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
23 21244 Xã Trà Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
24 21250 Xã Nghĩa Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
25 21289 Xã Sơn Hà Xã Tỉnh Quảng Ngãi
26 21292 Xã Sơn Hạ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
27 21307 Xã Sơn Linh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
28 21319 Xã Sơn Thủy Xã Tỉnh Quảng Ngãi
29 21325 Xã Sơn Kỳ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
30 21334 Xã Sơn Tây Thượng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
31 21340 Xã Sơn Tây Xã Tỉnh Quảng Ngãi
32 21343 Xã Sơn Tây Hạ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
33 21349 Xã Sơn Mai Xã Tỉnh Quảng Ngãi
34 21361 Xã Minh Long Xã Tỉnh Quảng Ngãi
35 21364 Xã Nghĩa Hành Xã Tỉnh Quảng Ngãi
36 21370 Xã Phước Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
37 21385 Xã Đình Cương Xã Tỉnh Quảng Ngãi
38 21388 Xã Thiện Tín Xã Tỉnh Quảng Ngãi
39 21400 Xã Mộ Đức Xã Tỉnh Quảng Ngãi
40 21409 Xã Long Phụng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
41 21421 Xã Mỏ Cày Xã Tỉnh Quảng Ngãi
42 21433 Xã Lân Phong Xã Tỉnh Quảng Ngãi
43 21439 Phường Đức Phổ Phường Tỉnh Quảng Ngãi
44 21451 Phường Trà Câu Phường Tỉnh Quảng Ngãi
45 21457 Xã Nguyễn Nghiêm Xã Tỉnh Quảng Ngãi
46 21472 Xã Khánh Cường Xã Tỉnh Quảng Ngãi
47 21478 Phường Sa Huỳnh Phường Tỉnh Quảng Ngãi
48 21484 Xã Ba Tơ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
49 21490 Xã Ba Vinh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
50 21496 Xã Ba Động Xã Tỉnh Quảng Ngãi
51 21499 Xã Ba Dinh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
52 21520 Xã Đặng Thùy Trâm Xã Tỉnh Quảng Ngãi
53 21523 Xã Ba Tô Xã Tỉnh Quảng Ngãi
54 21529 Xã Ba Vì Xã Tỉnh Quảng Ngãi
55 21538 Xã Ba Xa Xã Tỉnh Quảng Ngãi
56 21548 Đặc khu Lý Sơn Đặc khu Tỉnh Quảng Ngãi
57 23284 Phường Đăk Cấm Phường Tỉnh Quảng Ngãi
58 23293 Phường Kon Tum Phường Tỉnh Quảng Ngãi
59 23302 Phường Đăk Bla Phường Tỉnh Quảng Ngãi
60 23317 Xã Ngọk Bay Xã Tỉnh Quảng Ngãi
61 23326 Xã Ia Chim Xã Tỉnh Quảng Ngãi
62 23332 Xã Đăk Rơ Wa Xã Tỉnh Quảng Ngãi
63 23341 Xã Đăk Pék Xã Tỉnh Quảng Ngãi
64 23344 Xã Đăk Plô Xã Tỉnh Quảng Ngãi
65 23356 Xã Xốp Xã Tỉnh Quảng Ngãi
66 23365 Xã Ngọc Linh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
67 23368 Xã Đăk Long Xã Tỉnh Quảng Ngãi
68 23374 Xã Đăk Môn Xã Tỉnh Quảng Ngãi
69 23377 Xã Bờ Y Xã Tỉnh Quảng Ngãi
70 23383 Xã Dục Nông Xã Tỉnh Quảng Ngãi
71 23392 Xã Sa Loong Xã Tỉnh Quảng Ngãi
72 23401 Xã Đăk Tô Xã Tỉnh Quảng Ngãi
73 23416 Xã Đăk Sao Xã Tỉnh Quảng Ngãi
74 23419 Xã Đăk Tờ Kan Xã Tỉnh Quảng Ngãi
75 23425 Xã Tu Mơ Rông Xã Tỉnh Quảng Ngãi
76 23428 Xã Ngọk Tụ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
77 23430 Xã Kon Đào Xã Tỉnh Quảng Ngãi
78 23446 Xã Măng Ri Xã Tỉnh Quảng Ngãi
79 23455 Xã Măng Bút Xã Tỉnh Quảng Ngãi
80 23473 Xã Măng Đen Xã Tỉnh Quảng Ngãi
81 23476 Xã Kon Plông Xã Tỉnh Quảng Ngãi
82 23479 Xã Đăk Rve Xã Tỉnh Quảng Ngãi
83 23485 Xã Đăk Kôi Xã Tỉnh Quảng Ngãi
84 23497 Xã Kon Braih Xã Tỉnh Quảng Ngãi
85 23500 Xã Đăk Hà Xã Tỉnh Quảng Ngãi
86 23504 Xã Đăk Pxi Xã Tỉnh Quảng Ngãi
87 23510 Xã Đăk Ui Xã Tỉnh Quảng Ngãi
88 23512 Xã Đăk Mar Xã Tỉnh Quảng Ngãi
89 23515 Xã Ngọk Réo Xã Tỉnh Quảng Ngãi
90 23527 Xã Sa Thầy Xã Tỉnh Quảng Ngãi
91 23530 Xã Rờ Kơi Xã Tỉnh Quảng Ngãi
92 23534 Xã Sa Bình Xã Tỉnh Quảng Ngãi
93 23535 Xã Ia Đal Xã Tỉnh Quảng Ngãi
94 23536 Xã Mô Rai Xã Tỉnh Quảng Ngãi
95 23538 Xã Ia Tơi Xã Tỉnh Quảng Ngãi
96 23548 Xã Ya Ly Xã Tỉnh Quảng Ngãi

🗺️ Xem theo tỉnh thành