FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Quảng Trị

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

78 đơn vị

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1 18859 Phường Đồng Thuận Phường Tỉnh Quảng Trị
2 18871 Phường Đồng Sơn Phường Tỉnh Quảng Trị
3 18880 Phường Đồng Hới Phường Tỉnh Quảng Trị
4 18901 Xã Minh Hóa Xã Tỉnh Quảng Trị
5 18904 Xã Dân Hóa Xã Tỉnh Quảng Trị
6 18919 Xã Tân Thành Xã Tỉnh Quảng Trị
7 18922 Xã Kim Điền Xã Tỉnh Quảng Trị
8 18943 Xã Kim Phú Xã Tỉnh Quảng Trị
9 18949 Xã Đồng Lê Xã Tỉnh Quảng Trị
10 18952 Xã Tuyên Sơn Xã Tỉnh Quảng Trị
11 18958 Xã Tuyên Lâm Xã Tỉnh Quảng Trị
12 18985 Xã Tuyên Phú Xã Tỉnh Quảng Trị
13 18991 Xã Tuyên Bình Xã Tỉnh Quảng Trị
14 18997 Xã Tuyên Hóa Xã Tỉnh Quảng Trị
15 19009 Phường Ba Đồn Phường Tỉnh Quảng Trị
16 19021 Xã Phú Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
17 19030 Xã Trung Thuần Xã Tỉnh Quảng Trị
18 19033 Xã Hòa Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
19 19051 Xã Tân Gianh Xã Tỉnh Quảng Trị
20 19057 Xã Quảng Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
21 19066 Phường Bắc Gianh Phường Tỉnh Quảng Trị
22 19075 Xã Nam Ba Đồn Xã Tỉnh Quảng Trị
23 19093 Xã Nam Gianh Xã Tỉnh Quảng Trị
24 19111 Xã Hoàn Lão Xã Tỉnh Quảng Trị
25 19126 Xã Bắc Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
26 19138 Xã Phong Nha Xã Tỉnh Quảng Trị
27 19141 Xã Bố Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
28 19147 Xã Thượng Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
29 19159 Xã Đông Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
30 19198 Xã Nam Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
31 19204 Xã Trường Sơn Xã Tỉnh Quảng Trị
32 19207 Xã Quảng Ninh Xã Tỉnh Quảng Trị
33 19225 Xã Ninh Châu Xã Tỉnh Quảng Trị
34 19237 Xã Trường Ninh Xã Tỉnh Quảng Trị
35 19246 Xã Lệ Ninh Xã Tỉnh Quảng Trị
36 19249 Xã Lệ Thủy Xã Tỉnh Quảng Trị
37 19255 Xã Cam Hồng Xã Tỉnh Quảng Trị
38 19288 Xã Sen Ngư Xã Tỉnh Quảng Trị
39 19291 Xã Tân Mỹ Xã Tỉnh Quảng Trị
40 19309 Xã Trường Phú Xã Tỉnh Quảng Trị
41 19318 Xã Kim Ngân Xã Tỉnh Quảng Trị
42 19333 Phường Đông Hà Phường Tỉnh Quảng Trị
43 19351 Phường Nam Đông Hà Phường Tỉnh Quảng Trị
44 19360 Phường Quảng Trị Phường Tỉnh Quảng Trị
45 19363 Xã Vĩnh Linh Xã Tỉnh Quảng Trị
46 19366 Xã Bến Quan Xã Tỉnh Quảng Trị
47 19372 Xã Vĩnh Hoàng Xã Tỉnh Quảng Trị
48 19405 Xã Vĩnh Thủy Xã Tỉnh Quảng Trị
49 19414 Xã Cửa Tùng Xã Tỉnh Quảng Trị
50 19429 Xã Khe Sanh Xã Tỉnh Quảng Trị
51 19432 Xã Lao Bảo Xã Tỉnh Quảng Trị
52 19435 Xã Hướng Lập Xã Tỉnh Quảng Trị
53 19441 Xã Hướng Phùng Xã Tỉnh Quảng Trị
54 19462 Xã Tân Lập Xã Tỉnh Quảng Trị
55 19483 Xã A Dơi Xã Tỉnh Quảng Trị
56 19489 Xã Lìa Xã Tỉnh Quảng Trị
57 19495 Xã Gio Linh Xã Tỉnh Quảng Trị
58 19496 Xã Cửa Việt Xã Tỉnh Quảng Trị
59 19501 Xã Bến Hải Xã Tỉnh Quảng Trị
60 19537 Xã Cồn Tiên Xã Tỉnh Quảng Trị
61 19555 Xã Hướng Hiệp Xã Tỉnh Quảng Trị
62 19564 Xã Đakrông Xã Tỉnh Quảng Trị
63 19567 Xã Ba Lòng Xã Tỉnh Quảng Trị
64 19588 Xã Tà Rụt Xã Tỉnh Quảng Trị
65 19594 Xã La Lay Xã Tỉnh Quảng Trị
66 19597 Xã Cam Lộ Xã Tỉnh Quảng Trị
67 19603 Xã Hiếu Giang Xã Tỉnh Quảng Trị
68 19624 Xã Triệu Phong Xã Tỉnh Quảng Trị
69 19639 Xã Nam Cửa Việt Xã Tỉnh Quảng Trị
70 19645 Xã Triệu Bình Xã Tỉnh Quảng Trị
71 19654 Xã Triệu Cơ Xã Tỉnh Quảng Trị
72 19669 Xã Ái Tử Xã Tỉnh Quảng Trị
73 19681 Xã Diên Sanh Xã Tỉnh Quảng Trị
74 19699 Xã Vĩnh Định Xã Tỉnh Quảng Trị
75 19702 Xã Hải Lăng Xã Tỉnh Quảng Trị
76 19735 Xã Nam Hải Lăng Xã Tỉnh Quảng Trị
77 19741 Xã Mỹ Thủy Xã Tỉnh Quảng Trị
78 19742 Đặc khu Cồn Cỏ Đặc khu Tỉnh Quảng Trị

🗺️ Xem theo tỉnh thành