FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Việt Nam 558 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 44.228
2 4101 Xây dựng nhà để ở 40.887
3 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 40.075
4 4632 Bán buôn thực phẩm 37.331
5 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 32.469
6 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 31.069
7 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 29.077
8 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 24.749
9 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 18.069
10 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 17.371
11 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 15.875
12 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 13.715
13 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 12.540
14 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 12.457
15 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 11.943
16 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 11.814
17 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 11.680
18 4690 Bán buôn tổng hợp 10.901
19 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 10.732
20 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 10.480
21 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 10.175
22 7310 Quảng cáo 9.504
23 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8.098
24 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 7.253
25 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 7.243
26 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7.137
27 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6.837
28 4633 Bán buôn đồ uống 5.963
29 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 5.840
30 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 5.783
31 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 5.471
32 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5.331
33 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 5.189
34 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5.160
35 4102 Xây dựng nhà không để ở 5.118
36 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4.939
37 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 4.839
38 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4.810
39 6201 Lập trình máy vi tính 4.773
40 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4.745
41 4321 Lắp đặt hệ thống điện 4.589
42 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4.542
43 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4.460
44 7911 Đại lý du lịch 4.405
45 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4.345
46 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4.162
47 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 4.025
48 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 3.876
49 4212 Xây dựng công trình đường bộ 3.781
50 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 3.645
51 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3.625
52 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3.601
53 1811 In ấn 3.380
54 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3.319
55 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3.298
56 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 3.229
57 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3.148
58 4631 Bán buôn gạo 3.117
59 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3.028
60 7912 Điều hành tua du lịch 3.012

Ngành chưa có dữ liệu 19 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.