FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Việt Nam 558 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 2.975
62 3511 Sản xuất điện 2.906
63 7710 Cho thuê xe có động cơ 2.884
64 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 2.844
65 4541 Bán mô tô, xe máy 2.731
66 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2.712
67 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 2.672
68 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 2.592
69 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 2.491
70 5820 Xuất bản phần mềm 2.403
71 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 2.385
72 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2.365
73 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2.353
74 4312 Chuẩn bị mặt bằng 2.314
75 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 2.277
76 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2.271
77 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2.213
78 8531 Đào tạo sơ cấp 2.182
79 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2.168
80 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 2.081
81 6190 Hoạt động viễn thông khác 2.072
82 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2.003
83 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2.002
84 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 1.969
85 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1.963
86 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 1.958
87 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1.950
88 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1.876
89 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1.828
90 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 1.802
91 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1.788
92 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 1.722
93 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 1.687
94 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1.639
95 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 1.602
96 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 1.590
97 5629 Dịch vụ ăn uống khác 1.587
98 4221 Xây dựng công trình điện 1.579
99 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 1.543
100 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 1.518
101 8532 Đào tạo trung cấp 1.510
102 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 1.500
103 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1.491
104 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1.488
105 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 1.485
106 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1.472
107 0145 Chăn nuôi lợn 1.462
108 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 1.340
109 5320 Chuyển phát 1.334
110 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 1.319
111 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1.311
112 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 1.284
113 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 1.182
114 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 1.177
115 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 1.117
116 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1.075
117 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 1.070
118 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 1.062
119 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 1.058
120 5224 Bốc xếp hàng hóa 1.052

Ngành chưa có dữ liệu 19 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.