| 61 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
2.975 |
| 62 |
3511 |
Sản xuất điện
|
2.906 |
| 63 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
2.884 |
| 64 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
2.844 |
| 65 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
2.731 |
| 66 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
2.712 |
| 67 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
2.672 |
| 68 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
2.592 |
| 69 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
2.491 |
| 70 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
2.403 |
| 71 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
2.385 |
| 72 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
2.365 |
| 73 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
2.353 |
| 74 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
2.314 |
| 75 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
2.277 |
| 76 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
2.271 |
| 77 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
2.213 |
| 78 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
2.182 |
| 79 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2.168 |
| 80 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
2.081 |
| 81 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
2.072 |
| 82 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
2.003 |
| 83 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
2.002 |
| 84 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
1.969 |
| 85 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
1.963 |
| 86 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
1.958 |
| 87 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
1.950 |
| 88 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
1.876 |
| 89 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
1.828 |
| 90 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
1.802 |
| 91 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
1.788 |
| 92 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
1.722 |
| 93 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
1.687 |
| 94 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
1.639 |
| 95 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
1.602 |
| 96 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
1.590 |
| 97 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
1.587 |
| 98 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
1.579 |
| 99 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
1.543 |
| 100 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
1.518 |
| 101 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
1.510 |
| 102 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
1.500 |
| 103 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1.491 |
| 104 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
1.488 |
| 105 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
1.485 |
| 106 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
1.472 |
| 107 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
1.462 |
| 108 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
1.340 |
| 109 |
5320 |
Chuyển phát
|
1.334 |
| 110 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
1.319 |
| 111 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
1.311 |
| 112 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
1.284 |
| 113 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
1.182 |
| 114 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
1.177 |
| 115 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
1.117 |
| 116 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
1.075 |
| 117 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
1.070 |
| 118 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
1.062 |
| 119 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
1.058 |
| 120 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
1.052 |