Doanh nghiệp ngành Sửa chữa máy móc, thiết bị
Mã ngành 3312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.518 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kỹ thuật Và xây dựng BK Việt Nam Thôn Phúc Cẩm, Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500782905Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Khu Vui Chơi Khả Trân Số nhà 184, Ấp Qui Nông A, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100709812Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH MTV Tâm Phúc VL Số 1A/1 tổ 2, ấp Phước Lợi B, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501163575Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM DV Xây dựng Khoa Đăng Vĩnh Long Số 7D/10, Khóm Tân Bình, Phường Tân Hạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501161419Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Việt Phong Thửa đất số 376 tờ bản đồ số 27, Tổ 5, Ấp Phú Hòa, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501141349Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KD SX Ngọc Hùng Số 340, Tổ 13, Ấp An Thiện, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301168865Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại MTV Cơ Điện Hoàng Huy Thửa 495, tờ bản đồ số 25, Ấp Quới Hưng, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301165582Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Du Lịch Trung Hiếu Số nhà 378 đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố 8 Quang Trung, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100514960Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tuyên Hoa Số nhà 843 Thôn 7, Xã Bắc Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100514456Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Lữ Thanh Lộc Số 217, tổ 16, khu phố Tiên Tây Thượng, Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301158916Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nam Huy Số 1 đường Văn Tiến Dũng, phố 1, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803211393Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sửa chữa máy móc, thiết bị làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 442
- 2 Thành phố Hà Nội 213
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 154
- 4 Tỉnh Đồng Nai 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 105
- 6 Thành phố Đà Nẵng 55
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 36
- 9 Tỉnh Hưng Yên 35
- 10 Tỉnh Ninh Bình 29
- 11 Tỉnh Nghệ An 26
- 12 Tỉnh Phú Thọ 26
- 13 Tỉnh Tây Ninh 23
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 15 Tỉnh An Giang 21
- 16 Tỉnh Gia Lai 19
- 17 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 16
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 13
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 13
- 24 Thành phố Huế 10
- 25 Tỉnh Quảng Trị 10
- 26 Thành phố Cần Thơ 9
- 27 Tỉnh Lào Cai 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 6
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 3
- 31 Tỉnh Lai Châu 2
- 32 Tỉnh Sơn La 1