Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2004
Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Quốc Thắng 0000408670Chưa xác định
-
—
Công ty TNHH Xây dựng Phúc Phúc Lộc 0015598336Chưa xác định
-
2026
Công ty TNHH Thương mại đầu tư Tuấn Kiệt Lô số 9, đường 58, Tổ dân phố Sông Hiến 9, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954210Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Xây dựng Thiết Kế Và dịch vụ Cơ Khí Tân Tiến 378 Tổ 4, Ấp Hội An, Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901394411Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Bị Tự Động Hóa Long Thịnh Thôn 7, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087178Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kizuna Works Lô B3.3, Đường N4, Khu công nghiệp Trần Anh-Tân Phú, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102182939Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ - Xây dựng Nguyễn Hòa 97, Khóm Đầu Bờ, Phường Hòa Thuận, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100714555Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhôm Kính Inox Thanh Tùng Thửa Đất Số 1027, Tờ Bản Đồ Số 3 Ấp Tân Thành Hạ, Xã An Định, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301170409Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Trường Thuỷ Thôn Phố Chợ, Xã Mậu Duệ, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100513188Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Tân Hoàng Thịnh Thôn Tụ, Xã Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000912703Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Bảo Ngọc Doors Tổ dân phố Chanh 1, Phường Nông Tiến, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000909242Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Cơ Khí Và thương mại Khánh Hiền Tổ dân phố Cầu Đá, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000909080Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1