Doanh nghiệp ngành Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 1079 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.950 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Thuận An 0000772895Chưa xác định
-
—
Cửa Hàng Lotteria Cà Mau Trần Hưng Đạo 0013185816Chưa xác định
-
2026
Công ty TNHH Minh Hiền TFK 22 Phạm Văn Đồng, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202065127Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nông Duy Thương 41 Nguyễn Đức Thiệu, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001339071Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nai Foods Ô 10 Lô LK5, Đường N2, Khu nhà ở Lê Gia Plaza, Tổ 3, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703509276Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Yến Sào Việt Ngọc Yến Thôn Mỹ Hoà, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902286576Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dừa Hải Hồng Thăng Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 131, khu phố Thanh Tân, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301174530Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại MCP Tinh Hoa Đại Việt Thôn Phụng Công, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001336597Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Trà Thảo Mộc Cát Tường 102/3 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318960315-001Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Công Nghệ Cao PHT Thôn Trung Hà, Xã Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 0315408610-001Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Hưng Yên -Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Quốc Tế Asean Thôn Chi Lăng, Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0111201128-001Đang hoạt động
-
2023
Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn X3 Gon Tại Tỉnh Yên Bái Thôn Khe Ngay và Thôn Bảo Lâm, Phường Âu Lâu, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 0801145007-010Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 477
- 2 Thành phố Hà Nội 305
- 3 Tỉnh Đồng Nai 114
- 4 Tỉnh Lâm Đồng 82
- 5 Thành phố Hải Phòng 73
- 6 Tỉnh Đắk Lắk 73
- 7 Tỉnh Khánh Hòa 73
- 8 Tỉnh Phú Thọ 60
- 9 Thành phố Đà Nẵng 58
- 10 Tỉnh Hưng Yên 56
- 11 Tỉnh Tây Ninh 51
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 51
- 13 Tỉnh Ninh Bình 50
- 14 Thành phố Cần Thơ 44
- 15 Tỉnh Gia Lai 44
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 40
- 17 Tỉnh An Giang 36
- 18 Tỉnh Nghệ An 32
- 19 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 20 Tỉnh Lào Cai 31
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 24
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 22
- 23 Thành phố Huế 19
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 25 Tỉnh Cà Mau 14
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 13
- 27 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 29 Tỉnh Quảng Trị 9
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 8
- 31 Tỉnh Sơn La 7
- 32 Tỉnh Cao Bằng 6
- 33 Tỉnh Điện Biên 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1