| 121 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
1.040 |
| 122 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
1.028 |
| 123 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
1.026 |
| 124 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
1.008 |
| 125 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
997 |
| 126 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
997 |
| 127 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
976 |
| 128 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
936 |
| 129 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
933 |
| 130 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
918 |
| 131 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
879 |
| 132 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
875 |
| 133 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
873 |
| 134 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
867 |
| 135 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
864 |
| 136 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
839 |
| 137 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
823 |
| 138 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
819 |
| 139 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
812 |
| 140 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
811 |
| 141 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
803 |
| 142 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
797 |
| 143 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
788 |
| 144 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
788 |
| 145 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
785 |
| 146 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
783 |
| 147 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
780 |
| 148 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
778 |
| 149 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
776 |
| 150 |
5310 |
Bưu chính
|
767 |
| 151 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
757 |
| 152 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
740 |
| 153 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
711 |
| 154 |
6312 |
Cổng thông tin
|
704 |
| 155 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
690 |
| 156 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
667 |
| 157 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
663 |
| 158 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
648 |
| 159 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
646 |
| 160 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
645 |
| 161 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
637 |
| 162 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
631 |
| 163 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
604 |
| 164 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
602 |
| 165 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
593 |
| 166 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
584 |
| 167 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
582 |
| 168 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
573 |
| 169 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
568 |
| 170 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
567 |
| 171 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
565 |
| 172 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
561 |
| 173 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
554 |
| 174 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
553 |
| 175 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
544 |
| 176 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
534 |
| 177 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
514 |
| 178 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
510 |
| 179 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
508 |
| 180 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
506 |