| 181 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
504 |
| 182 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
503 |
| 183 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
503 |
| 184 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
503 |
| 185 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
495 |
| 186 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
484 |
| 187 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
472 |
| 188 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
461 |
| 189 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
455 |
| 190 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
447 |
| 191 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
445 |
| 192 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
445 |
| 193 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
430 |
| 194 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
424 |
| 195 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
424 |
| 196 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
421 |
| 197 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
420 |
| 198 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
413 |
| 199 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
402 |
| 200 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
399 |
| 201 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
376 |
| 202 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
375 |
| 203 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
373 |
| 204 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
369 |
| 205 |
4311 |
Phá dỡ
|
365 |
| 206 |
0111 |
Trồng lúa
|
357 |
| 207 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
355 |
| 208 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
354 |
| 209 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
353 |
| 210 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
353 |
| 211 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
353 |
| 212 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
352 |
| 213 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
350 |
| 214 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
345 |
| 215 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
344 |
| 216 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
344 |
| 217 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
340 |
| 218 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
339 |
| 219 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
339 |
| 220 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
333 |
| 221 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
321 |
| 222 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
321 |
| 223 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
319 |
| 224 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
318 |
| 225 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
315 |
| 226 |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
309 |
| 227 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
308 |
| 228 |
1076 |
Sản xuất chè
|
304 |
| 229 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
304 |
| 230 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
303 |
| 231 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
303 |
| 232 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
301 |
| 233 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
297 |
| 234 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
297 |
| 235 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
296 |
| 236 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
295 |
| 237 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
289 |
| 238 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
287 |
| 239 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
279 |
| 240 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
277 |