FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Việt Nam 558 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 275
242 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 272
243 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 264
244 0149 Chăn nuôi khác 262
245 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 262
246 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 261
247 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 257
248 8292 Dịch vụ đóng gói 253
249 6110 Hoạt động viễn thông có dây 251
250 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 250
251 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 249
252 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 246
253 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 245
254 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 242
255 0129 Trồng cây lâu năm khác 237
256 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 237
257 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 231
258 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 231
259 6120 Hoạt động viễn thông không dây 227
260 8521 Giáo dục tiểu học 224
261 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 223
262 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 218
263 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác 214
264 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 213
265 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 211
266 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 210
267 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 209
268 5590 Cơ sở lưu trú khác 207
269 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 206
270 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 204
271 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 202
272 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 199
273 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 199
274 8522 Giáo dục trung học cơ sở 197
275 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 196
276 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 195
277 2431 Đúc sắt, thép 193
278 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 192
279 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 186
280 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 185
281 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 181
282 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 181
283 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 179
284 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 177
285 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 175
286 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 174
287 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 174
288 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 172
289 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 171
290 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 169
291 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 167
292 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 166
293 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 166
294 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 165
295 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 164
296 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 163
297 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 163
298 9319 Hoạt động thể thao khác 161
299 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 160
300 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 160

Ngành chưa có dữ liệu 19 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.