| 301 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
159 |
| 302 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
158 |
| 303 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
158 |
| 304 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
158 |
| 305 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
157 |
| 306 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
155 |
| 307 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
153 |
| 308 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
151 |
| 309 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
149 |
| 310 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
145 |
| 311 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
144 |
| 312 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
144 |
| 313 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
143 |
| 314 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
143 |
| 315 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
141 |
| 316 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
141 |
| 317 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
140 |
| 318 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
140 |
| 319 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
138 |
| 320 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
136 |
| 321 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
133 |
| 322 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
129 |
| 323 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
126 |
| 324 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
125 |
| 325 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
121 |
| 326 |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
121 |
| 327 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
120 |
| 328 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
120 |
| 329 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
119 |
| 330 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
118 |
| 331 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
116 |
| 332 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
115 |
| 333 |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
115 |
| 334 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
114 |
| 335 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
112 |
| 336 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
111 |
| 337 |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
111 |
| 338 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
110 |
| 339 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
108 |
| 340 |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
106 |
| 341 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
105 |
| 342 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
104 |
| 343 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
104 |
| 344 |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
102 |
| 345 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
99 |
| 346 |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
96 |
| 347 |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
95 |
| 348 |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
91 |
| 349 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
89 |
| 350 |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
89 |
| 351 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
88 |
| 352 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
87 |
| 353 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
87 |
| 354 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
86 |
| 355 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
84 |
| 356 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
84 |
| 357 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
83 |
| 358 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
82 |
| 359 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
81 |
| 360 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
81 |