| 361 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
79 |
| 362 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
78 |
| 363 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
76 |
| 364 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
75 |
| 365 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
74 |
| 366 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
71 |
| 367 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
70 |
| 368 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
69 |
| 369 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
65 |
| 370 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
65 |
| 371 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
64 |
| 372 |
9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
62 |
| 373 |
0127 |
Trồng cây chè
|
61 |
| 374 |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo
|
58 |
| 375 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
58 |
| 376 |
1322 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
56 |
| 377 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
55 |
| 378 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
55 |
| 379 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
53 |
| 380 |
1072 |
Sản xuất đường
|
53 |
| 381 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
52 |
| 382 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
51 |
| 383 |
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
50 |
| 384 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
49 |
| 385 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
49 |
| 386 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
49 |
| 387 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
48 |
| 388 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
48 |
| 389 |
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
48 |
| 390 |
9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
48 |
| 391 |
0126 |
Trồng cây cà phê
|
47 |
| 392 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
47 |
| 393 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
47 |
| 394 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
46 |
| 395 |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
45 |
| 396 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
45 |
| 397 |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
45 |
| 398 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
45 |
| 399 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
44 |
| 400 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
44 |
| 401 |
1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
41 |
| 402 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
39 |
| 403 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
39 |
| 404 |
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
39 |
| 405 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
37 |
| 406 |
0893 |
Khai thác muối
|
36 |
| 407 |
8541 |
Đào tạo đại học
|
36 |
| 408 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
35 |
| 409 |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
33 |
| 410 |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
33 |
| 411 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
33 |
| 412 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
33 |
| 413 |
0323 |
Sản xuất giống thủy sản
|
32 |
| 414 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
31 |
| 415 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
31 |
| 416 |
9499 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
31 |
| 417 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
29 |
| 418 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
29 |
| 419 |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
29 |
| 420 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
29 |