FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Việt Nam 558 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
361 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 79
362 4211 Xây dựng công trình đường sắt 78
363 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp 76
364 5914 Hoạt động chiếu phim 75
365 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 74
366 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 71
367 0312 Khai thác thủy sản nội địa 70
368 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 69
369 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 65
370 6630 Hoạt động quản lý quỹ 65
371 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 64
372 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 62
373 0127 Trồng cây chè 61
374 2030 Sản xuất sợi nhân tạo 58
375 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 58
376 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 56
377 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 55
378 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 55
379 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 53
380 1072 Sản xuất đường 53
381 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 52
382 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 51
383 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 50
384 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 49
385 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác 49
386 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 49
387 0144 Chăn nuôi dê, cừu 48
388 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống 48
389 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 48
390 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 48
391 0126 Trồng cây cà phê 47
392 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 47
393 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 47
394 1102 Sản xuất rượu vang 46
395 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 45
396 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 45
397 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 45
398 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 45
399 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 44
400 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 44
401 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 41
402 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu 39
403 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 39
404 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 39
405 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng 37
406 0893 Khai thác muối 36
407 8541 Đào tạo đại học 36
408 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy 35
409 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 33
410 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 33
411 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 33
412 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông 33
413 0323 Sản xuất giống thủy sản 32
414 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 31
415 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 31
416 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 31
417 0892 Khai thác và thu gom than bùn 29
418 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 29
419 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 29
420 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 29

Ngành chưa có dữ liệu 19 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.