FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Việt Nam 558 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
421 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 29
422 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan 29
423 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28
424 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 27
425 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 27
426 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 27
427 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 26
428 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 25
429 0520 Khai thác và thu gom than non 24
430 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 24
431 7821 Cung ứng lao động tạm thời 24
432 5821 Xuất bản trò chơi điện tử 23
433 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 23
434 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 23
435 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 22
436 5819 Hoạt động xuất bản khác 22
437 8533 Đào tạo cao đẳng 22
438 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 21
439 7430 Hoạt động phiên dịch 21
440 7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 21
441 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng 21
442 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật 21
443 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 20
444 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách 20
445 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 19
446 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 18
447 5811 Xuất bản sách 18
448 3220 Sản xuất nhạc cụ 17
449 6021 Hoạt động truyền hình 17
450 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư 17
451 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 16
452 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú 16
453 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác 16
454 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác 16
455 0114 Trồng cây mía 15
456 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 15
457 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt 15
458 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát 15
459 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 15
460 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác 15
461 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 14
462 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón 14
463 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại 14
464 5110 Vận tải hành khách hàng không 14
465 4220 Xây dựng công trình công ích 13
466 5120 Vận tải hàng hóa hàng không 13
467 8422 Hoạt động quốc phòng 13
468 2652 Sản xuất đồng hồ 12
469 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu 12
470 6491 Hoạt động cho thuê tài chính 12
471 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 12
472 9112 Hoạt động lưu trữ 12
473 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 11
474 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 11
475 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc 11
476 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu 10
477 0124 Trồng cây hồ tiêu 10
478 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 10
479 1820 Sao chép bản ghi các loại 10
480 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác 10

Ngành chưa có dữ liệu 19 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.