| 421 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
29 |
| 422 |
9630 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
29 |
| 423 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
28 |
| 424 |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
27 |
| 425 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
27 |
| 426 |
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
27 |
| 427 |
9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
26 |
| 428 |
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
25 |
| 429 |
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
24 |
| 430 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
24 |
| 431 |
7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
24 |
| 432 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
23 |
| 433 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
23 |
| 434 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
23 |
| 435 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
22 |
| 436 |
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
22 |
| 437 |
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
22 |
| 438 |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
21 |
| 439 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
21 |
| 440 |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
21 |
| 441 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
21 |
| 442 |
9039 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
21 |
| 443 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
20 |
| 444 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
20 |
| 445 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
19 |
| 446 |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
18 |
| 447 |
5811 |
Xuất bản sách
|
18 |
| 448 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
17 |
| 449 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
17 |
| 450 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
17 |
| 451 |
0230 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
16 |
| 452 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
16 |
| 453 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
16 |
| 454 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
16 |
| 455 |
0114 |
Trồng cây mía
|
15 |
| 456 |
3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
15 |
| 457 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
15 |
| 458 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
15 |
| 459 |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
15 |
| 460 |
9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
15 |
| 461 |
0130 |
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
14 |
| 462 |
0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
|
14 |
| 463 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
14 |
| 464 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
14 |
| 465 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
13 |
| 466 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
13 |
| 467 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
13 |
| 468 |
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
12 |
| 469 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
12 |
| 470 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
12 |
| 471 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
12 |
| 472 |
9112 |
Hoạt động lưu trữ
|
12 |
| 473 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
11 |
| 474 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
11 |
| 475 |
9011 |
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
11 |
| 476 |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
10 |
| 477 |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
10 |
| 478 |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
10 |
| 479 |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
10 |
| 480 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
10 |