| 481 |
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
9 |
| 482 |
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
9 |
| 483 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
9 |
| 484 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
9 |
| 485 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
9 |
| 486 |
8693 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
9 |
| 487 |
9491 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
9 |
| 488 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
9 |
| 489 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
8 |
| 490 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
8 |
| 491 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
8 |
| 492 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
7 |
| 493 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
7 |
| 494 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
7 |
| 495 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
7 |
| 496 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
7 |
| 497 |
9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
7 |
| 498 |
9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
7 |
| 499 |
9640 |
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
7 |
| 500 |
0123 |
Trồng cây điều
|
6 |
| 501 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
6 |
| 502 |
8510 |
Giáo dục mầm non
|
6 |
| 503 |
8553 |
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
|
6 |
| 504 |
9031 |
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
6 |
| 505 |
9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
6 |
| 506 |
9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
6 |
| 507 |
0610 |
Khai thác dầu thô
|
5 |
| 508 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
5 |
| 509 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
5 |
| 510 |
6430 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
5 |
| 511 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
5 |
| 512 |
9412 |
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
5 |
| 513 |
9810 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
5 |
| 514 |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
4 |
| 515 |
0221 |
Khai thác gỗ
|
4 |
| 516 |
1329 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 517 |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
4 |
| 518 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
4 |
| 519 |
8240 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
4 |
| 520 |
1321 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
3 |
| 521 |
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
3 |
| 522 |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
3 |
| 523 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
3 |
| 524 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
3 |
| 525 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
3 |
| 526 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
3 |
| 527 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
3 |
| 528 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
3 |
| 529 |
8030 |
Dịch vụ điều tra
|
3 |
| 530 |
8542 |
Đào tạo thạc sỹ
|
3 |
| 531 |
9130 |
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
3 |
| 532 |
9820 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
3 |
| 533 |
0332 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
2 |
| 534 |
0721 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
2 |
| 535 |
1323 |
Sản xuất thảm, chăn đệm
|
2 |
| 536 |
1324 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
2 |
| 537 |
2212 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
2 |
| 538 |
2611 |
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
2 |
| 539 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 540 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
2 |