Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
—
Công ty TNHH The Forest Herbs Măng Đen - Chi nhánh Kon Tum 04 Lê Hồng Phong, Thị trấn Măng Đen, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam 6101296837-001Chưa xác định
-
—
Công ty TNHH Gia Cơ Tây Nguyên Số 83 đường Mai Thị Lựu, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844857Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ 1995 Tổ 39, Khu phố Quang Trung 11, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234953Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng Việt Nam Ô số 14 - Lô L4, Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234946Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhà Hàng Món Xào Hồ Nam Số 283 Khu phố Trung Bản, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234872Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ DNT Sơn La Số 22 đường Trường Sơn Tây 3, Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687559Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Nguyên Hà Giang Lô A3-4 Khu công nghiệp Bình Vàng, Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100519334Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Chí Vũ Ô số 11, Lô NLK 5, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949278Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4