Công ty TNHH Hoàng Bắc Điện Biên
Công ty TNHH Hoàng Bắc Điện Biên có mã số thuế 0000435473, hoạt động từ ngày 24/02/2009. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Văn Biển. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà không để ở (mã 4102), cùng 53 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0000435473 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hoàng Văn Biển |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/02/2009 |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH 6868 Tánh Linh Số 139 Quốc Lộ 55, Thôn La Ngâu 2, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401280945
- 2 Công ty TNHH Nam Nhi Ngọc 31/33 Tổ 5, khu 14, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604105480
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Hồng Ngọc Phát Xóm Làng Đèn, Xã Tràng Xá, Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên 4601626342
- 4 Công ty TNHH Quốc Thái Thành Số 668/2A, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701482621
- 5 Công ty TNHH Chí Lộc Điện Biên Số nhà 76, tổ dân phố 9, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam. 5600358741
- 6 Công ty TNHH Cơ Điện Và xây dựng Natural Xóm 10, thôn Đức Cơ, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001336854
- 7 Công ty cổ phần đầu tư - Xây Lắp Phúc Long Khu Đô Thị Việt Mỹ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801391718
- 8 Công ty TNHH Xây dựng dịch vụ thương mại Thành Nguyên Khối Phú Xuân, Xã Tây Sơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101685692
- 9 Công ty TNHH MTV Kiên Định Thôn 7, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002313162
- 10 Công ty TNHH Xuân Trường Số nhà 116 đường Lê Duẩn, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2800774905
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HOÀNG BẮC ĐIỆN BIÊN Mã số thuế: 0000435473
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở ngành chính |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dầu hỏa, ga dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.