Công ty TNHH Thái Việt
Công ty TNHH Thái Việt có mã số thuế 0000460737, hoạt động từ ngày 19/06/2003. Người đại diện theo pháp luật: Hứa Xuân Bách. Ngành nghề chính: Chăn nuôi lợn (mã 0145), cùng 29 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0000460737 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hứa Xuân Bách |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/06/2003 |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 2 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 3 Công ty TNHH DT Lâm Thuận Khu vực Kinh tế mới, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401282420
- 4 Công ty TNHH Chăn Nuôi Bảo Long Thửa đất K8 -Vùng cát nội đồng Thôn Trằm Ngang, Xã Quảng Thái, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301709331
- 5 Công ty cổ phần Chăn Nuôi Minh Khang Gia Lai Thôn Bi Giông, Xã Pờ Tó, Gia Lai, Việt Nam. 5901164838
- 6 Công ty TNHH Chăn Nuôi Trần Nguyễn Thôn Năm Tầng, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400436962
- 7 Công ty cổ phần Long Anh Việt Nam Thôn Bình Nguyên, Xã Ia Pia, Gia Lai, Việt Nam. 5901181336
- 8 Công ty TNHH Chăn Nuôi Hanofarm Thôn Đông Hòa, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324016
- 9 Công ty cổ phần Az Farm Thôn Núi Bé, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111285618
- 10 Công ty TNHH Trang Trại Và nông nghiệp Green Farm Buôn Ea Pri, Xã Ea Wer, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001832393
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THÁI VIỆT Mã số thuế: 0000460737
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0145 | Chăn nuôi lợn ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.