Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hữu Nghị
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hữu Nghị có mã số thuế 0000530913, hoạt động từ ngày 21/05/2009. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thanh Nghị. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 62 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0000530913 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Thanh Nghị |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/05/2009 |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng BKT Thôn Lục Liễu, Xã Phúc Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079593
- 2 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 3 Công ty TNHH KD SX Mạnh PH Số nhà 12 Đường Văn Tiến Dũng, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225565
- 4 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Naga Ai 124 , tổ 4 , khu phố 08 , đường tỉnh 741, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703483821
- 5 Công ty TNHH Kim Khí Lu Bao Việt Nam– Chi nhánh Đất Đỏ Ấp Phước Sơn, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0313760979-002
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gia Hân Window Thôn Đông 1, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202057461
- 7 Công ty TNHH Huymanh Sơn La Số 161 Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684205
- 8 Công ty TNHH TM&DV Duy Đông ST Thôn Thiện Tân, Xã Sơn Thủy, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000891482
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Đình Hoàn Thửa đất số 02/QH, Thôn 2, Xã Du Lễ, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng 0202251648
- 10 Công ty TNHH Cơ Khí Phong Lâm Thôn 6, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901245125
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HỮU NGHỊ Mã số thuế: 0000530913
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bán buôn không liên quan đến game bắn cá
|
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bán buôn không liên quan đến game bắn cá
|
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Bán buôn không liên quan đến game bắn cá
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn không liên quan đến game bắn cá
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm và kim loại khác
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.