Công ty CP Đầu tư Trường An
Công ty CP Đầu tư Trường An có mã số thuế 0000898880, hoạt động từ ngày 30/12/2008. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thắng. Ngành nghề chính: Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (mã 3821), cùng 74 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0000898880 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thắng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/12/2008 |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Môi Trường Hoàng Thành Green Khu Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492554
- 2 Công ty TNHH Phát triển Môi Trường Xanh Việt Nam Nhà ông Nguyễn Bá Hưng, thôn Hưng Đạo 2, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001319288
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường Thành Công Số 604 đường Máng nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367226
- 4 Công ty cổ phần phát triển Môi Trường Xanh HD Số 75 Nguyễn Phong Sắc, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499133
- 5 Công ty TNHH Môi Trường Đức Sơn Xanh Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408558
- 6 Công ty TNHH TMDV Môi Trường Ánh Dương Thôn Đông Lâm, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087040
- 7 Công ty cổ phần Môi Trường Năng Lượng Xanh Hưng Yên Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244604
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Môi Trường Hoài Anh Thôn Hổ Đội 3, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. 1001322280
- 9 Công ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Xanh Hưng Yên Thôn Đa Lộc, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam. 0901235222
- 10 Công ty TNHH Tái Chế Phế Liệu Môi Trường An Việt Khu 1, Xã Chí Tiên, Phú Thọ, Việt Nam. 2601138888
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CP ĐẦU TƯ TRƯỜNG AN Mã số thuế: 0000898880
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
ngành chính Xử lý và tiêu huỷ rác thải công nghiệp
|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Sản xuất gạch tuynel, đá granit nhân tạo, gạch men.
|
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
thu gom rác thải công nghiệp, rác thải sinh hoạt
|
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình bưu chính viễn thông, công trình đường dây tải điện đến 35KV và trạm biến áp; Công trình hạ tầng kỹ thuật.773
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), động vật sống, các loại cây dược liệu.
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Buôn bán thiết bị điện, nước sinh hoạt; Bán buôn các loại thuốc, dược liệu các loại.
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mua bán thiết bị y tế. Mua bán máy móc, thiết bị ngành xây dựng
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Kinh doanh sắt, thép
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thuốc, dược liệu các loại
|
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh khách sạn.
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Thiết bị y tế.
|
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh và sản xuất
|
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt. Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.