Công ty CP Sông Lam
Công ty CP Sông Lam có mã số thuế 0000957399, hoạt động từ ngày 17/04/2008. Người đại diện theo pháp luật: Lê Ngọc Tam. Ngành nghề chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (mã 2392), cùng 37 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0000957399 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Ngọc Tam |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/04/2008 |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH A Đại Phát Buôn Mblớt, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001829016
- 2 Công ty TNHH Thương mại sản xuất Đắc An Dương Thửa đất số 13, Tờ bản đồ số 23, Ấp Bình Hòa, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702705870
- 3 Doanh Nghiệp TN Sản xuất Gạch Ngói Hùng Phát Thôn Phú Thái, Xã Hàm Trí, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận 3400381034
- 4 Công ty cổ phần Kiến Thành Khu Đồng Sắn, Xã Cao Xá, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ 2600398876
- 5 Công ty TNHH Gạch Tuynel DHP Đồng Nai Số 9, Đường Suối Sao 3, tổ 5, khu phố Lộ Đức, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604089574
- 6 Công ty cổ phần sản xuất Gốm xây dựng Cẩm Phả Thôn Hà Chanh, Xã Hải Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5700463394
- 7 Chi nhánh công ty TNHH Doha Group A38 Khu phố Bình Phước, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0316880255-002
- 8 Công ty TNHH Sài Gòn Golden Prene Enterprise Số 28, Đường ĐT 743, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700327486
- 9 Cty TNHH Gạch Men CHANG YIH Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600744013
- 10 Công ty cổ phần sản xuất Vật Liệu xây dựng Và thương mại Thành An Quảng Trị Đội 3, thôn Long Hưng, Xã Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam. 3200761582
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CP SÔNG LAM Mã số thuế: 0000957399
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét ngành chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác ; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến ; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt. Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.