Vinmart+ - Công ty cổ phần Vinmart+
Vinmart+ - Công ty cổ phần Vinmart+ có mã số thuế 0013200327. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Anh Phương. Ngành nghề chính: Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (mã 4719), cùng 63 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0013200327 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Phương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | — |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Huỳnh Khải Minh 71 Nguyễn Bá Học, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301760680
- 3 Công ty TNHH Aeon Việt Nam - Chi nhánh Thừa Thiên Huế (Nộp Hộ Nhà Thầu) Số 08 Võ Nguyên Giáp, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301736790
- 4 Công ty TNHH BXC Mart Xóm Tuần A, Xã Quỳnh Tam, Nghệ An, Việt Nam. 2902258297
- 5 Công ty TNHH Châu Anh Phú 46/82 Quảng Tế, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301750442
- 6 Công ty TNHH Dũng Hải Điện Biên Tổ dân phố 4, Xã Na Sang, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam 5600354419
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Việt Phát VN Thôn An Ninh, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546891
- 8 Công ty TNHH Kim Khí - Điện Máy Khang Vi Số nhà 135D, đường Trần Phú, Tổ 15, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam. 5100498821
- 9 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp VK-Mart 78 Bình Giã, Tổ 5, Ấp Phước lộc, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502556685
- 10 Công ty TNHH Pahana Việt Nam Số 11 ngách 90/1/42/3 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111512564
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: VINMART+ - CÔNG TY CỔ PHẦN VINMART+ Mã số thuế: 0013200327
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
ngành chính Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
- Bán buôn đồ uống có cồn; - Bán buôn đồ uống không có cồn;
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá nội, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ;
|
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ;
|
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); - Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho khác
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ tư vấn bất động sản;
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- Các hoạt động vui chơi và giải trí khác: các trò chơi lướt ván, mô tô trượt nước, các trò chơi vận động, dã ngoại (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề) - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí.
|
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.