Công ty cổ phần đầu tư phát triển Blockchain Việt Nam
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Blockchain Việt Nam có mã số thuế 0017060783. Người đại diện theo pháp luật: Trần Đức Vinh. Ngành nghề chính: Lập trình máy vi tính (mã 6201), cùng 74 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0017060783 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Đức Vinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | — |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Adns 8/7D Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313209465
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Doanh Nghiệp Và Công Nghệ Ngọc Minh Thôn Bì Nhai, Xã Điện Bàn Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0109307078
- 3 Công ty cổ phần Medicblusoft Số 88-90, Nguyễn Văn Cừ, Khóm 2, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. 1900684107
- 4 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Devnode Việt Nam Thửa đất 2018 tờ bản đồ 16, DT 605, Thôn Lệ Sơn Bắc, Xã Hoà Tiến, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng 0402268656
- 5 Công ty TNHH 1am Việt Nam L17-11, Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318328360
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Wincoi Việt Nam Số 185 ấp 4, Xã Hoà An, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang 6300373518
- 7 Công ty TNHH Viet It Solutions Toà nhà Songha, số 10 đường số 33, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318745928
- 8 Công ty TNHH 1pac Việt Nam 290/26 - 384/60 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313617922
- 9 Công ty cổ phần Blank Inc 54 Đường 10 Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317402702
- 10 Công ty cổ phần 2NF Việt Nam Tầng 15, Khối B, Toà nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109565079
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BLOCKCHAIN VIỆT NAM Mã số thuế: 0017060783
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6201 |
Lập trình máy vi tính
ngành chính Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng
|
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Sản xuất hàng dệt
|
| 1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Nhuộm, sơ chế lông vũ
|
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Sản xuất, gia công phần mềm máy tính, mạng máy tính
|
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
Sản xuất, gia công mạng truyền thông
|
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Sản xuất, gia công sản phẩm điều khiển, sản phẩm đo lường
|
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
- Sản xuất sạc ăc quy ở trạng thái rắn; - Sản xuất thiết bị đóng mở cửa bằng điện; - Sản xuất chuông điện; - Sản xuất dây phụ trợ được làm từ dây cách điện; - Sản xuất máy cung cấp năng lượng liên tục (UPS); - Sản xuất dây dụng cụ, dây phụ trợ và các bộ dây điện khác với dây và kết nối cách điện; - Sản xuất nam châm điện; - Sản xuất còi báo động; - Sản xuất bảng ghi tỉ số điện tử; - Sản xuất các thiết bị tín hiệu như đèn giao thông và thiết bị dấu hiệu bộ hành; - Sản xuất vật cách điện (trừ bằng thuỷ tinh và sứ), dây cáp kim loại cơ bản; - Sản xuất các thiết bị và cấu kiện điện dùng trong các động cơ đốt trong; - Sản xuất các thiết bị hàn điện, bao gồm máy hàn thép cầm tay
|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Sản xuất và phân phối khí đốt
|
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
Sản xuất và phân phối nước
|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 |
Xây dựng công trình công ích
Xây dựng các công trình thủy lợi và môi trường
|
| 4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng, xây lắp các công trình điện công nghiệp, dân dụng. -Xây dựng các công trình hạ tầng đô thị
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý
|
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn hàng dệt, nhộm, sơ chế lông vũ
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Buôn bán gỗ các loại (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm kinh doanh)
|
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: - Máy vi tính; - Thiết bị ngoại vi máy vi tính; - Bộ điều khiển trò chơi video; - Phần mềm được thiết kế để sử dụng cho mọi khách hàng (không phải loại được thiết kế theo yêu cầu riêng của khách hàng), kể cả trò chơi video; - Thiết bị viễn thông.
|
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
- Radiô, cassette, tivi; - Loa, thiết bị âm thanh nổi; - Máy nghe nhạc; - Đầu video, đầu đĩa CD, DVD
|
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng dệt, nhuộm, sơ chế lông vũ
|
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị và hàng gia dụng khác chưa được phân vào đâu
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng thủ công, mỹ nghệ
|
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Hoạt động kho bãi và hoạt động hỗ trợ cho vận tải, như hoạt động điều hành tại các bến bãi ô tô, cảng hàng không, cảng biển, cảng sông, hầm đường bộ, cầu, hoạt động của các đại lý vận tải và bốc xếp hàng hoá...
|
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Khách sạn Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
|
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác
đại lý dịch vụ viễn thông)
|
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
Dịch vụ cầm đồ
|
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn và giúp đỡ kinh doanh hoặc dịch vụ lập kế hoạch, tổ chức, hoạt động hiệu quả, thông tin quản lý
|
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước...
|
| 7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
- Nghiên cứu và phát triển khoa học tự nhiên; - Nghiên cứu và phát triển kỹ thuật và công nghệ
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Dịch vụ thiết kế đồ thị
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- Cho thuê không kèm người điều khiển, các thiết bị và đồ dùng hữu hình khác thường được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh: + Thiết bị phát thanh, truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn, + Thiết bị sản xuất điện ảnh, - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính);
|
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động tìm kiếm, tuyển chọn và thay thế lao động, những người lao động không làm trong các công ty môi giới (trừ: Hoạt động của các tổ chức nghệ thuật -Hoạt động chuyên môn, khoa học, công nghệ khác chưa được phân vào đâu)
|
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Duy tu, duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, thảm hoa, cây môi trường đô thị, cây lâm nghiệp;
|
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.