Địa điểm kinh doanh công ty cổ phần 5S Fashion – Cửa Hàng Số 38
Địa điểm kinh doanh công ty cổ phần 5S Fashion – Cửa Hàng Số 38 có mã số thuế 0028555717. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Huy Hoàng. Ngành nghề chính: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4771), cùng 87 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0028555717 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Hoàng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | — |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Inza Số 68, Đường Đại Cát, Tổ dân phố Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111486297
- 2 Công ty cổ phần Thời Trang Yody Đường An Định, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801206940
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và XNK An Nhiên Serene Tổ dân phố Long Châu Miếu, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541942
- 4 Công ty TNHH DL Toàn Cầu Legacy Icc Số 114/45, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838035
- 5 Công ty cổ phần Thời Trang Yody- Chi nhánh Quảng Trị Số 01 đường Hùng Vương, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 0801206940-028
- 6 Công ty TNHH 386 Concept 386/41A Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319562998
- 7 Công ty TNHH Thời Trang Mintkids Số 36 Đường Phương Vinh, Thôn 6, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111498623
- 8 Công ty TNHH JM Comfort Origin Số nhà 71, Tổ 4, Ấp Tân An, Xã Tân Tiến, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801348570
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Giày Da Xuân Trinh Khu phố Tân Xã, Phường Gò Công, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201723850
- 10 Công ty TNHH Thời Trang Emira & Co 39 Cao Bá Quát, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. 0601317259
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN 5S FASHION – CỬA HÀNG SỐ 38 Mã số thuế: 0028555717
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn thiết bị ánh sáng sân khấu; bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị điện; bán buôn các loại đèn chiếu sáng, đèn trang trí ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
+ Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải bộ, vận tải đường thủy nội địa: Gửi hàng; Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Giao nhận hàng hoá; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hoá đường biển; + Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hoá nhằm mục đích bảo vệ hàng hoá trên đường vận chuyển, dỡ hàng hoá, lấy mẫu, cân hàng hoá; Dịch vụ logistics (trừ đường hàng không).
|
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí, v.v…
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Cho thuê văn phòng, kho bãi, nhà xưởng, nhà ở - Kinh doanh bất động sản, nhà và hạ tầng khu đô thị mới, khu công nghiệp - Cho thuê văn phòng làm việc - Kinh doanh kho, bãi, bến cảng
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế thời trang và thiết kế chuyên dụng khác
|
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
Dịch vụ chụp hình, sudio, cho thuê studio, thiết bị studio, in ấn hình ảnh trên các ấn phẩm lưu niệm
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị âm thanh, ánh sáng phục vụ tổ chức sự kiện
|
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.