Chi nhánh Công Trình Viettel Cao Bằng - Tổng công ty cổ phần Công Trình Viettel
Lô 10 Khu đô thị mới, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Chi nhánh Công Trình Viettel Cao Bằng - Tổng công ty cổ phần Công Trình Viettel có mã số thuế 0104753865-013, hoạt động từ ngày 26/03/2019. Người đại diện theo pháp luật: Lê Anh Quế. Ngành nghề chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (mã 439), cùng 86 ngành khác. Trụ sở tại Lô 10 Khu đô thị mới, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0104753865-013 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô 10 Khu đô thị mới, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thục Phán Tỉnh Cao Bằng |
| Đơn vị chủ quản | 0104753865 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Lê Anh Quế |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/03/2019 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 1800•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TRÌNH VIETTEL CAO BẰNG - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL Mã số thuế: 0104753865-013 Địa chỉ: Lô 10 Khu đô thị mới, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 439 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
ngành chính Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng cơ sở hạ tầng viễn thông
|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- Sản xuất thang máy, thang cuốn (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện phòng cháy chữa cháy; - Bảo dưỡng, sửa chữa thang máy, thang cuốn.
|
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 |
Sản xuất điện
- Sản xuất và kinh doanh mua bán điện năng (trừ truyền tải và phân phối điện)
|
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
- Sản xuất và kinh doanh mua bán điện năng (trừ truyền tải và phân phối điện)
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, thang cuốn, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống pin mặt trời, công trình điện gió.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Kinh doanh phương tiện phòng cháy và chữa cháy (trừ việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối theo quy định pháp luật) - Bán buôn thang máy, thang cuốn - Bán buôn hệ thống lưu trữ điện năng
|
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thang máy, thang cuốn - Bán lẻ hệ thống lưu trữ điện năng
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác
Kiểm tra, kiểm soát chất lượng mạng và dịch vụ viễn thông;
|
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản (trừ đầu tư xây dựng hạ tầng nghĩa trang, nghĩa địa để chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với hạ tầng)
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Tư vấn quản lý, khảo sát, thiết kế, xây dựng, giám sát, lập dự án, quản lý dự án đầu tư; - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn thẩm định, tư vấn kiểm tra kiểm định kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy; - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: Tư vấn quản lý, tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát thi công công trình điện; - Khảo sát, tư vấn thiết kế, tư vấn quản lý, tư vấn giám sát thi công công trình thang máy, thang cuốn.
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê công trình, máy móc, thiết bị, hạ tầng viễn thông, hạ tầng công nghệ thông tin, hạ tầng cơ điện, hạ tầng đô thị thông minh, hạ tầng khác
|
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Kinh doanh dịch vụ thương mại điện tử - Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Hoạt động ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối theo quy định pháp luật)
|
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thục Phán
Toàn Tỉnh Cao Bằng: 5.290 doanh nghiệp, trong đó 3.284 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- XÂY DỰNG 469
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 422
- VẬN TẢI KHO BÃI 395
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 318
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 288
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 233
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 289
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 66
- Doanh nghiệp tư nhân
- 34
- Khác
- 21
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 924
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 211
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 116
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 83
- Tạm ngừng hoạt động
- 31
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 22
- Ngừng hoạt động
- 11
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 8
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thục Phán 1.406 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 135 Cao Bằng Tổ dân phố Đề Thám 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800929408
- 2 Văn phòng đại diện Thục Phán - Công ty trách nhiệm hữu hạn Bất Động Sản Địa Kim Cao Bằng SN 145, tổ dân phố Hợp Giang 8, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800952855-001
- 3 Công ty cổ phần xây dựng Giao Thông I Cao Bằng Km3 Nà Cáp, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143999
- 4 Chi nhánh Cao Bằng - Công ty TNHH MTV GF Xanh Đông Bắc Tổ dân phố Sông Hiến 3, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900921392-001
- 5 Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166160
- 6 Công ty TNHH Đông Dương LK.02-01, LK.02-02, Tổ dân phố Đề Thám 02, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166890
- 7 Doanh Nghiệp TN Xây dựng Mạnh Giang Số nhà 096, tổ 3, Phố Cũ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800154983
- 8 Công ty xây dựng Bằng Hưng Số nhà 09, đường Hoàng Văn Thụ, tổ 11, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143244
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Quang Duy Số 240, Tổ dân phố Hợp Giang 1, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800949228
- 10 Công ty TNHH 369 Tổ dân phố Sông Hiến 10, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800733966
Nơi khác trong Tỉnh Cao Bằng 5.290 doanh nghiệp
- 1 Chi nhánh Bưu Điện Xã Đông Khê - Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Xóm 2, Xã Đông Khê, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800166160-004
- 2 Công ty cổ phần Quản Lý Đường Bộ Ii Cao Bằng Xóm Pù Vài, Xã Thành Công, Cao Bằng, Việt Nam. 4800947929
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hoàng Trần Số nhà 075, Tổ dân phố 28, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800910069
- 4 Trường Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú THCS Hạ Lang Xóm Nà Ến, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800180849
- 5 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Bắc Hà 258 Số nhà 018, Tổ 5, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800915035
- 6 Trường Mầm Non Độc Lập Xóm Phò Muồng, Xã Độc Lập, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng 4800904192
- 7 Trường trung học phổ thông Pò Tấu Đông Long, Xã Đàm Thủy, Cao Bằng, Việt Nam. 4800256375
- 8 Hợp tác xã hợp tác xã Trồng Rừng Nguyên Liệu Và Chế Biến Lâm Sản Cao Bằng Xóm Na Tang, xã Đình Phong, Xã Đình Phong, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166805
- 9 Công ty TNHH Nội Thất KDC Số nhà 013, tổ dân phố 23, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800911873
- 10 Công ty cổ phần Năng Lượng Cao Bằng Xóm Sông Bằng, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam. 4800901459
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thục Phán
- 1 Công ty TNHH 991 Tổ dân phố Cao Bình, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954725
- 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần xây dựng Sông Đuống Tại Cao Bằng Tổ dân phố Bằng Giang, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 0107421240-003
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Khải Phát 68 Tổ dân phố Hà Hoàng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954690
- 4 Công ty TNHH Tài Nguyên Tái Sinh Khai Khoáng Đông Á Lô 15 -2.20 Khu đô thị mới, Tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954651
- 5 Công ty TNHH MTV Lê Nam Stone'S Số nhà 568, Tổ dân phố Trưng Nhị, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954595
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Nhất Tín CB SN 094, Tổ dân phố Nà Cáp, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954563
- 7 Chi nhánh Cao Bằng công ty TNHH Thảo Sang Phúc Tổ dân phố Kho Cuốn, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900924298-001
- 8 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Quảng Nguyên 68 Số nhà 16.3.76, tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954524
- 9 Công ty TNHH Du Lịch Unique Quê Số nhà 17, Tổ dân phố Vườn Cam, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954468
- 10 Công ty cổ phần Cao Bằng Nature Group Số 037 Tổ dân phố Phố Thầu, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954443
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0104753865 Tổng công ty cổ phần Công Trình Viettel Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thục Phán
Cấp phường/xã 1.406 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thục Phán →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thục Phán trên FindBase được mở 7.092 lượt, trung bình 236,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 756 lượt. Bảy ngày qua có 2.434 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3.652 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.759 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thục Phán — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Cao Bằng
Cấp tỉnh/thành 5.290 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Cao Bằng trên FindBase được mở 35.483 lượt, trung bình 1182,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3021 lượt. Bảy ngày qua có 10.644 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (16.301 lượt). Cộng dồn từ đầu là 40.799 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Cao Bằng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.