FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Fubo

số nhà 59 Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Fubo có mã số thuế 0107805624, hoạt động từ ngày 13/04/2017. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thành Chung. Ngành nghề chính: Hoạt động bảo vệ cá nhân (mã 8010), cùng 310 ngành khác. Trụ sở tại số nhà 59 Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Nếnh, trước là Phường Khương Thượng. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0107805624
Ngày cấp
14/04/2017 (9 năm)
Người đại diện
Đỗ Thành Chung

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0107805624
Địa chỉ số nhà 59 Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Nếnh Tỉnh Bắc Ninh
Địa giới cũ Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đỗ Thành Chung
Ngày bắt đầu hoạt động 13/04/2017
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Bảo Vệ An Ninh 24H - Bgi Thôn Đền Quynh, Xã Đông Sơn, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang 2400998185
  2. 2 Công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ Đông Bắc 389 Số nhà 15, đường Hồ Công Dự 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400950306
  3. 3 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Coc Hùng Anh Số 229 - 231, TDP Phúc Long, Đường Hoàng Cầm, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400930074
  4. 4 Công ty cổ phần Hoàng Trọng Dương Tổ dân phố Ba, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400925412
  5. 5 Công ty TNHH Đăng Khoa Bắc Giang Tổ Dân Phố My Điền 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400856712
  6. 6 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Việt Minh Số nhà 198 đường Nguyên Hồng, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 0110630163
  7. 7 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ An Ninh SBG Việt Nam Số nhà 1023, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400999735
  8. 8 Công ty TNHH TMDV An Ninh Quốc Tế BG Số 51, Đường Chợ Thương, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400935001
  9. 9 Công ty TNHH Ứng Dụng Công Nghệ Trung Nghĩa Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300853605
  10. 10 Công ty cổ phần Vệ Sĩ Hoàng Gia Tổ dân phố Đông Long, Phường Quảng Minh, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang 2400993980

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FUBO
Mã số thuế: 0107805624
Địa chỉ: số nhà 59 Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
73100 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Nếnh

2.071Tổng doanh nghiệp
1.517Đang hoạt động
554Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 767
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 679
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 574
  • VẬN TẢI KHO BÃI 513
  • XÂY DỰNG 467
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 276

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
364
Công ty cổ phần ngoài NN
43
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
12
Khác
7
Doanh nghiệp tư nhân
4
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.517
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
214
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
193
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
81
Tạm ngừng hoạt động
26
Ngừng hoạt động
23
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
9
Tạm nghỉ kinh doanh
7
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Nếnh 2.071 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
  2. 2 Trung tâm Y Tế Các Khu công nghiệp Bắc Ninh TDP Nếnh,, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400932593
  3. 3 Công ty TNHH Fuhong Precision Component (Bắc Giang) Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400373024
  4. 4 Công ty TNHH An Lan Electronics (Việt Nam) Xưởng E09, Lô CN03-KCN Vân Trung, Phường Vân Trung, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang 2400817664
  5. 5 Công ty TNHH Ja Solar Việt Nam Lô G, Khu công nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400807049
  6. 6 Công ty TNHH Aat Tech Vina Tổ dân phố Tam Tầng, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086230
  7. 7 Văn phòng đại diện Số 01 công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Thiên Trường Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ Tổ Dân Phố My Điền 1, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0601271269-001
  8. 8 Công ty TNHH Hạ Tầng Việt Hằng Số 29-LK10, Khu đô thị mới Ninh Khánh, Tổ dân phố Nếnh, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077758
  9. 9 Nguyễn Huy Đức Tam Tầng, xã Quang Châu, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400571178-001
  10. 10 Công ty TNHH Công Nghệ A Béo TDP My Điền 2, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401063272
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Nếnh →

Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
  2. 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
  3. 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
  4. 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
  5. 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
  6. 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
  7. 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
  8. 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
  9. 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
  10. 10 Công ty TNHH Brilliance Electronics VN Lô CN-C1, Cụm Công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301172461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Nếnh

  1. 1 Công ty TNHH Lihua Việt Nam Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087675
  2. 2 Văn phòng đại diện Số 01 công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Thiên Trường Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ Tổ Dân Phố My Điền 1, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0601271269-001
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đỗ Thụ Số 37, phố Nếnh, TDP Yên Ninh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086921
  4. 4 Công ty TNHH Aat Tech Vina Tổ dân phố Tam Tầng, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086230
  5. 5 Công ty TNHH An Thịnh Phát BG Số 6 ngách 22/90 tổ dân phố Hoàng Mai 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080849
  6. 6 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Tâm An E&C LK3-L38 Khu dân cư mới Thôn Trung Đồng, TDP Trung Đồng, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080662
  7. 7 Công ty TNHH Kinh Doanh DV Tổng Hợp Long Ngân Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401080239
  8. 8 Chi nhánh công ty TNHH Tĩnh An Care Tại Bắc Ninh Căn 01-11 G4 Tầng 1 Chung cư Evergreen TDP Yên Ninh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2601156189-001
  9. 9 Công ty TNHH Kinh Doanh DV Xây dựng Đại Lợi Tổ dân phố Hoàng Mai 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079794
  10. 10 Công ty TNHH Dịch vụ Lưu Trú Senyue Thửa đất 535+536+537 SĐPL TDP Ninh Khánh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079674

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 1 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Nếnh

Cấp phường/xã 2.071 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Nếnh →

Tổng lượt xem10.347
30 ngày qua9.887
7 ngày qua2.780
Bình quân/ngày 329,6
Lượt xem địa bàn Phường Nếnh, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 15 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 46 lượt 17/09: 79 lượt 18/09: 37 lượt 19/09: 26 lượt 20/09: 33 lượt 21/09: 11 lượt 22/09: 41 lượt 23/09: 37 lượt 24/09: 38 lượt 25/09: 105 lượt 26/09: 99 lượt 27/09: 89 lượt 28/09: 421 lượt 29/09: 323 lượt 30/09: 387 lượt 01/10: 495 lượt 02/10: 617 lượt 03/10: 803 lượt 04/10: 1578 lượt 05/10: 1253 lượt 06/10: 567 lượt 07/10: 202 lượt 08/10: 42 lượt 09/10: 118 lượt 10/10: 168 lượt 11/10: 890 lượt 12/10: 1068 lượt 13/10: 292 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Nếnh trên FindBase được mở 9.887 lượt, trung bình 329,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1578 lượt. Bảy ngày qua có 2.780 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (5.700 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.347 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Nếnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh

Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →

Tổng lượt xem347.905
30 ngày qua321.820
7 ngày qua93.962
Bình quân/ngày 10727,3
Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 486 lượt 15/09: 993 lượt 16/09: 1611 lượt 17/09: 2086 lượt 18/09: 1753 lượt 19/09: 4031 lượt 20/09: 2076 lượt 21/09: 1353 lượt 22/09: 2038 lượt 23/09: 1183 lượt 24/09: 2662 lượt 25/09: 4670 lượt 26/09: 5752 lượt 27/09: 5699 lượt 28/09: 14479 lượt 29/09: 15544 lượt 30/09: 17006 lượt 01/10: 19972 lượt 02/10: 23484 lượt 03/10: 28112 lượt 04/10: 26924 lượt 05/10: 28383 lượt 06/10: 17561 lượt 07/10: 6550 lượt 08/10: 3173 lượt 09/10: 5157 lượt 10/10: 6156 lượt 11/10: 29223 lượt 12/10: 33994 lượt 13/10: 9709 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 321.820 lượt, trung bình 10727,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 33994 lượt. Bảy ngày qua có 93.962 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (161.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 347.905 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.