Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Fubo
số nhà 59 Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Fubo có mã số thuế 0107805624, hoạt động từ ngày 13/04/2017. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thành Chung. Ngành nghề chính: Hoạt động bảo vệ cá nhân (mã 8010), cùng 310 ngành khác. Trụ sở tại số nhà 59 Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Nếnh, trước là Phường Khương Thượng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107805624 |
|---|---|
| Địa chỉ | số nhà 59 Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Nếnh Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa giới cũ | Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Thành Chung |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/04/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0167717•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Bảo Vệ An Ninh 24H - Bgi Thôn Đền Quynh, Xã Đông Sơn, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang 2400998185
- 2 Công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ Đông Bắc 389 Số nhà 15, đường Hồ Công Dự 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400950306
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Coc Hùng Anh Số 229 - 231, TDP Phúc Long, Đường Hoàng Cầm, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400930074
- 4 Công ty cổ phần Hoàng Trọng Dương Tổ dân phố Ba, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400925412
- 5 Công ty TNHH Đăng Khoa Bắc Giang Tổ Dân Phố My Điền 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400856712
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Việt Minh Số nhà 198 đường Nguyên Hồng, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 0110630163
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ An Ninh SBG Việt Nam Số nhà 1023, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400999735
- 8 Công ty TNHH TMDV An Ninh Quốc Tế BG Số 51, Đường Chợ Thương, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400935001
- 9 Công ty TNHH Ứng Dụng Công Nghệ Trung Nghĩa Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300853605
- 10 Công ty cổ phần Vệ Sĩ Hoàng Gia Tổ dân phố Đông Long, Phường Quảng Minh, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang 2400993980
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FUBO Mã số thuế: 0107805624 Địa chỉ: số nhà 59 Đường Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Nếnh
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 767
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 679
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 574
- VẬN TẢI KHO BÃI 513
- XÂY DỰNG 467
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 276
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 364
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 43
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Khác
- 7
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.517
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 214
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 193
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 81
- Tạm ngừng hoạt động
- 26
- Ngừng hoạt động
- 23
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 9
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 7
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Nếnh 2.071 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
- 2 Trung tâm Y Tế Các Khu công nghiệp Bắc Ninh TDP Nếnh,, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400932593
- 3 Công ty TNHH Fuhong Precision Component (Bắc Giang) Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400373024
- 4 Công ty TNHH An Lan Electronics (Việt Nam) Xưởng E09, Lô CN03-KCN Vân Trung, Phường Vân Trung, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang 2400817664
- 5 Công ty TNHH Ja Solar Việt Nam Lô G, Khu công nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400807049
- 6 Công ty TNHH Aat Tech Vina Tổ dân phố Tam Tầng, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086230
- 7 Văn phòng đại diện Số 01 công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Thiên Trường Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ Tổ Dân Phố My Điền 1, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0601271269-001
- 8 Công ty TNHH Hạ Tầng Việt Hằng Số 29-LK10, Khu đô thị mới Ninh Khánh, Tổ dân phố Nếnh, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077758
- 9 Nguyễn Huy Đức Tam Tầng, xã Quang Châu, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400571178-001
- 10 Công ty TNHH Công Nghệ A Béo TDP My Điền 2, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401063272
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Brilliance Electronics VN Lô CN-C1, Cụm Công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301172461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Nếnh
- 1 Công ty TNHH Lihua Việt Nam Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087675
- 2 Văn phòng đại diện Số 01 công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Thiên Trường Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ Tổ Dân Phố My Điền 1, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0601271269-001
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đỗ Thụ Số 37, phố Nếnh, TDP Yên Ninh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086921
- 4 Công ty TNHH Aat Tech Vina Tổ dân phố Tam Tầng, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086230
- 5 Công ty TNHH An Thịnh Phát BG Số 6 ngách 22/90 tổ dân phố Hoàng Mai 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080849
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Tâm An E&C LK3-L38 Khu dân cư mới Thôn Trung Đồng, TDP Trung Đồng, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080662
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh DV Tổng Hợp Long Ngân Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401080239
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Tĩnh An Care Tại Bắc Ninh Căn 01-11 G4 Tầng 1 Chung cư Evergreen TDP Yên Ninh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2601156189-001
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh DV Xây dựng Đại Lợi Tổ dân phố Hoàng Mai 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079794
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Lưu Trú Senyue Thửa đất 535+536+537 SĐPL TDP Ninh Khánh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079674
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Nếnh
Cấp phường/xã 2.071 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Nếnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Nếnh trên FindBase được mở 9.887 lượt, trung bình 329,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1578 lượt. Bảy ngày qua có 2.780 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (5.700 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.347 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Nếnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 321.820 lượt, trung bình 10727,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 33994 lượt. Bảy ngày qua có 93.962 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (161.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 347.905 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.