Chi nhánh Đà Nẵng - Công ty cổ phần phát triển Dự Án THD Việt Nam
146 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Chi nhánh Đà Nẵng - Công ty cổ phần phát triển Dự Án THD Việt Nam có mã số thuế 0108112220-001, hoạt động từ ngày 11/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Trần Anh Tuấn. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 143 ngành khác. Trụ sở tại 146 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108112220-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | 146 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng |
| Đơn vị chủ quản | 0108112220 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Trần Anh Tuấn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/04/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0247303•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Minh Phát Construction Tổ 2, Thôn Diêm Điền, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327301
- 2 Công ty TNHH Thiết Kế & Xây dựng Tiến Phương Số 134 Đường số 1, Thôn Cẩm Đồng, Xã Gò Nổi, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001324678
- 3 Công ty TNHH Hóa Thùy Vy 47 Lê Đình Dương, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001334429
- 4 Công ty cổ phần 579 Phát Đạt Lô số 1, Khu B3.24, đường Song Hào, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400604623
- 5 Công ty TNHH 1001 Concepts 155 Lạc Long Quân, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0402275727
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Da Home Thửa đất số 1064, Tờ bản đồ số 28, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001336835
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Thế Giới Nhà Tổ 3, Thôn Nhứt Đông, Xã Bình Lâm, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam 4001270856
- 8 Công ty TNHH XD MTV Anh Vũ K21/11, đường Lê Đình Dương, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001334080
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Và xây dựng Nam An Thửa đất số 65, Mảnh trích đo số 04-2019, Thôn Trấn Dương, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327559
- 10 Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Và dịch vụ Long Khang Lô 04 đường Lê Thánh Tông, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001309045
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỰ ÁN THD VIỆT NAM Mã số thuế: 0108112220-001 Địa chỉ: 146 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Các hoạt động gieo trồng ngô và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mỳ, lúa mạch, cao lương, kê
|
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
- Trồng cây gia vị hàng năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm - Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
- Trồng cây cảnh lâu năm - Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: + Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau), + Làm dưới dạng rời, - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự, - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ, - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh, - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng.
|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- Sản xuất các sản phẩm gỗ khác nhau, cụ thể: + Cán, tay cầm của dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải, + Khuôn và nòng giày hoặc ủng, mắc áo, + Đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ, + Tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ, + Hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức quý và các vật phẩm tương tự bằng gỗ, - Sản xuất dây bện, sản phẩm tết bện như thảm chùi chân, chiếu, thùng, hộp và tấm chắn; - Sản xuất đồ giỏ bằng liễu gai và các đồ bằng bấc.
|
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm
|
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- Sản xuất máy bơm không khí hoặc chân không, máy nén khí và gas khác; - Sản xuất máy bơm cho chất lỏng, có hoặc không có thiết bị đo; - Sản xuất máy bơm thiết kế cho máy với động cơ đốt trong: bơm dầu, nước hoặc nhiên liệu cho động cơ mô tô...
|
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng,
|
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Đại lý xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng
|
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Vận tải hành khách bằng taxi
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác
- Ký túc xá học sinh, sinh viên - Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
|
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống
|
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
Hoạt động phát triển kênh hoặc sắp xếp hình ảnh, âm thanh và chương trình dữ liệu cho việc truyền đưa trên cơ sở thuê bao tới người phân phối thứ ba, như tới các công ty truyền cáp hoặc tới nhà cung cấp truyền hình vệ tinh.
|
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản (Không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc
|
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Hoạt động phiên dịch; (Không bao gồm hoạt động của những nhà báo độc lập và tư vấn chứng khoán)
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
Vệ sinh văn phòng, căn hộ hoặc nhà riêng; nhà máy; cửa hàng
|
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác; - Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; - Vệ sinh và bảo dưỡng bể bơi; - Vệ sinh máy móc công nghiệp;
|
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
photo, chuẩn bị tài liệu
|
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm và các dịch vụ liên quan
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu)
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Dịch vụ xoa bóp( không bao gồm day, ấn huyệt và các dịch vụ gây chảy máu khác)
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thanh Khê
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.731
- XÂY DỰNG 2.170
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.120
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.861
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.811
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.714
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.769
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 337
- Doanh nghiệp tư nhân
- 204
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 27
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Khác
- 12
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.604
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.082
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 643
- Tạm ngừng hoạt động
- 287
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 201
- Ngừng hoạt động
- 130
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 57
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 48
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 5
- Chưa xác định
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thanh Khê 7.064 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Bảo Hộ Lao Động Nguyên Hương K02B/H41/25 Bàu Trảng 7, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402264108
- 2 Công ty TNHH Minh Trí Food K68/8 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001302353
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ May Mặc H&N 840A Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402162547
- 4 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Tin Học Hiên Sương 51 Đặng Thai Mai, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng 0401784496
- 5 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh ĐN215 215/76/26 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001333182-032
- 6 Công ty TNHH Nhà Thuốc Thanh Tâm 140B Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402316356
- 7 Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Ngôi Sao Việt 461/8 Hải Phòng, Tổ 6, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400504227
- 8 Công ty TNHH Xây dựng phát triển Thái Anh Đà Nẵng 20 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401618650
- 9 Công ty TNHH Classic Cask 293/62 Hùng Vương, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng 0402276689
- 10 Công ty TNHH Silkware Gaming 94 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354961
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
- 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 9 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 10 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thanh Khê
- 1 Công ty TNHH Vận tải Đỗ Gia Đà Nẵng 294/62 Hùng Vương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402355154
- 2 Công ty TNHH Danhson Trading VN Phòng 303, tầng 3, số 253 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402355235
- 3 Công ty TNHH Silkware Gaming 94 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354961
- 4 Văn phòng đại diện Tại Đà Nẵng - Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Vy Gia Tầng 2, 754 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0400663410-003
- 5 Công ty TNHH Management And Investment Development 15 Lê Quang Sung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354802
- 6 Công ty TNHH Minh Quang Food 363 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354471
- 7 Công ty TNHH Harry & Co 587 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354369
- 8 Công ty TNHH Everde Việt Nam 03 Ngô Đức Kế, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354351
- 9 Công ty TNHH Kỹ ThuậT LD 252 Hoàng Thị Loan, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354150
- 10 Công ty TNHH Hải Vân Bay 1555 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354129
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0108112220 Công ty cổ phần phát triển Dự Án THD Việt Nam Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thanh Khê
Cấp phường/xã 7.064 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thanh Khê →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thanh Khê trên FindBase được mở 25.792 lượt, trung bình 859,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 3605 lượt. Bảy ngày qua có 8.841 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (13.141 lượt). Cộng dồn từ đầu là 29.018 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thanh Khê — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 338.121 lượt, trung bình 11270,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 42129 lượt. Bảy ngày qua có 114.929 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (168.967 lượt). Cộng dồn từ đầu là 392.992 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.