Chi nhánh công ty TNHH KNP Toàn Cầu
1145 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH KNP Toàn Cầu có mã số thuế 0108485455-003, hoạt động từ ngày 24/07/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Hà. Ngành nghề chính: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (mã 1075), cùng 129 ngành khác. Trụ sở tại 1145 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108485455-003 |
|---|---|
| Địa chỉ | 1145 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk |
| Đơn vị chủ quản | 0108485455 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hà |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/07/2024 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 096426•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KNP TOÀN CẦU Mã số thuế: 0108485455-003 Địa chỉ: 1145 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn ngành chính |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- Các khâu chuẩn bị trước khi bán sản phẩm, như làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy; - Tỉa hạt bông; - Sơ chế thô hạt cô ca, …
|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất súp và nước xuýt; - Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; - Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; - Sản xuất dấm; - Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo;
|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su; - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; - Sản xuất chất giống nhựa; - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; - Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; - Sản xuất mực viết và mực vẽ; - Sản xuất hương các loại... - Sản xuất meo nấm.
|
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
Sản xuất, gia công linh kiện điện tử
|
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình thể thao ngoài trời; đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà, Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển.
|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa).
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- Bán lẻ trong siêu thị - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh; - Bán lẻ thảm treo tường, thảm trải sàn, đệm, chăn, màn; - Bán lẻ sách, truyện, báo, tạp chí; - Bán lẻ trò chơi và đồ chơi; - Bán lẻ thiết bị, đồ dùng gia đình, hàng điện tử tiêu dùng;
|
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa
Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Buôn Hồ
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 34.931 doanh nghiệp, trong đó 23.193 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 252
- VẬN TẢI KHO BÃI 144
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 129
- XÂY DỰNG 107
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 98
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 82
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 181
- Doanh nghiệp tư nhân
- 38
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 25
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 15
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 523
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 119
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 49
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 49
- Ngừng hoạt động
- 13
- Tạm ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 7
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Buôn Hồ 779 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thịnh Toàn Thắng Số 46 đường Lý Tự Trọng, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001821112
- 2 Công ty TNHH MTV Thương mại Sắt Thép Ngọc Anh 830A Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001830029
- 3 Công ty TNHH Ngân Liên 81/9 Nguyễn Trãi An Bình 5, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001835517
- 4 Công ty TNHH TM DV Long Dung 910 Hùng Vương, Tổ Dân Phố Thiện An 6, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844737
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Nội Ngoại Thất Vỹ Đại Phát Ii Số 788 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001837352
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Bất Động Sản Minh Cảnh Số 158 Nguyễn Tất Thành, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001786570
- 7 Công ty TNHH Thương mại DV Phước An 1181 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001816440
- 8 Công ty TNHH Đồ Dùng Gia Đình Dương Nguyễn - Chi nhánh Đắk Lắk Số 26 Lương Thế Vinh, Tổ dân phố Đạt Hiếu 5, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 5000912894-028
- 9 Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Thiên Hà chi nhánh Đắk Lắk Số 864 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0310271313-005
- 10 Công ty TNHH MTV Thái Loan Phát Đạt 16A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001799876
Nơi khác trong Tỉnh Đắk Lắk 34.931 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Thủy Hải Express Số 294/14 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001790231
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tiến Thuận Đắk Lắk Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001829305
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thịnh Ngân Tây Nguyên Cụm Công Nghiệp M’Drắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001749392
- 4 Công ty TNHH MTV Trang Thịnh Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001827202
- 5 Công An Xã An Cư Thôn Phú Tân 2, Xã An Cư, Huyện Tuy An, Tỉnh Phú Yên 4401116263
- 6 Công ty cổ phần Chăn Nuôi Hưng Thịnh Vượng Thôn Lạc Đạo, Xã Sơn Thành, Đắk Lắk, Việt Nam. 4401133036
- 7 Công ty cổ phần Bê Tông CT Buôn Ma Thuột Thôn Cư Dhắt, Xã Yang Mao, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001770027
- 8 Công ty TNHH Bảo An Phú Yên Thôn Thạch Bàn, Xã Hòa Phú, Huyện Tây Hoà, Tỉnh Phú Yên 4401038992
- 9 Chi nhánh 1 công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Hoàng Tuấn thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109, Buôn Tơng Liā, Xã Ea Tul, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 1201684270-001
- 10 Đinh Văn Hiếu Thôn 3, Xã Ea Nam, Huyện Ea H'leo, Tỉnh Đắk Lắk 6000776548
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Buôn Hồ
- 1 Công ty TNHH Ngọc Lan Durian Hẻm 23 Lương Thế Vinh, TDP Đạt Hiếu 6, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001845138
- 2 Công ty TNHH TM DV Long Dung 910 Hùng Vương, Tổ Dân Phố Thiện An 6, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001844737
- 3 Công ty TNHH Điện Lạnh Buôn Hồ 11 Nguyễn Bỉnh Khiêm, TDP An Lạc 4, Phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001839751
- 4 Công ty TNHH XNK Khang Vy Dak Lak Số 78 An Dương Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001839046
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Nội Ngoại Thất Vỹ Đại Phát Ii Số 788 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001837352
- 6 Công ty TNHH MTV Nha Khoa Quốc Tế Việt Úc 563 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001837320
- 7 Công ty TNHH Nông Sản Phú Chi 01 Ngô Thì Nhậm, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001836976
- 8 Công ty TNHH Thuốc BVTV Minh Anh 45 Âu Cơ, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001836937
- 9 Công ty TNHH Giáo Dục Kim Phú 873 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001836609
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất thương mại Gỗ Thuận Thành Phát 911 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0316941596-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0108485455 Công ty TNHH KNP Toàn Cầu Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Buôn Hồ
Cấp phường/xã 779 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Buôn Hồ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Buôn Hồ trên FindBase được mở 3.927 lượt, trung bình 130,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 601 lượt. Bảy ngày qua có 1.199 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (2.209 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.156 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Buôn Hồ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đắk Lắk
Cấp tỉnh/thành 34.931 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đắk Lắk →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đắk Lắk trên FindBase được mở 179.860 lượt, trung bình 5995,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 17745 lượt. Bảy ngày qua có 56.547 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (93.210 lượt). Cộng dồn từ đầu là 192.848 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đắk Lắk — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.