Công ty TNHH Hương Giang Việt Nam
Số 90 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
Công ty TNHH Hương Giang Việt Nam có mã số thuế 0108843710, hoạt động từ ngày 26/07/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Chiến Kha. Ngành nghề chính: Lập trình máy vi tính (mã 6201), cùng 210 ngành khác. Trụ sở tại Số 90 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thuận Hóa, trước là Phường Tương Mai. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0108843710 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 90 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thuận Hóa Thành phố Huế |
| Địa giới cũ | Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Chiến Kha |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2019 |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098339•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Phúc Thăng (Nộp Hộ Thuế NTNN) Lô F30, Đường số 6, Khu ĐTM An Cựu, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301716441
- 2 Công ty TNHH Pham Hieu 154 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301736575
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ Nam Viet 25 Kiệt 57 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301736656
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Và Sáng Tạo Emociti 4/43 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301716586
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Số Zasoft 57 Lê Viết Lượng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301705143
- 6 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Mav 116 Nguyễn Trãi, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301712905
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Phúc Thăng Lô F30, Đường số 6, Khu ĐTM An Cựu, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301708271
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Và Công Nghệ TTN Holdings OLK-28, khu đô thị Đào Tấn Diamond, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301701290
- 9 Công ty TNHH TM Dyn Tech 130 Trần Hoàn, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301753316
- 10 Công ty TNHH MTV Developersix 46 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301716561
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HƯƠNG GIANG VIỆT NAM Mã số thuế: 0108843710 Địa chỉ: Số 90 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6201 | Lập trình máy vi tính ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thuận Hóa
Toàn Thành phố Huế: 16.135 doanh nghiệp, trong đó 10.000 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 989
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 639
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 610
- VẬN TẢI KHO BÃI 595
- XÂY DỰNG 569
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 519
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 509
- Doanh nghiệp tư nhân
- 233
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 139
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 39
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 8
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 834
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 680
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 251
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 171
- Tạm ngừng hoạt động
- 58
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 19
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thuận Hóa 2.014 doanh nghiệp
- 1 Doanh nghiệp tư nhân nhà may Sơn 32 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301158250
- 2 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại Và dịch vụ Lê Hương Số 4 Tam Thai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301758219
- 3 Công ty cổ phần May Xuất Khẩu Huế Số 71 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3300100610
- 4 Công ty TNHH Xã Hội Ngày Mai - Huế 3/67 Võ Thị Sáu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301722501
- 5 Công ty TNHH TM Dịch vụ Đại Lộc Phát 219 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3300349157
- 6 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Chidori Group 181 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301756878-005
- 7 Công ty TNHH Chidori Group 34/176 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301756878
- 8 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Thừa Thiên Huế (Nộp hộ nhà thầu) 10 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301712119
- 9 Công ty TNHH Xây dựng BRV 9/31 Nguyễn Công Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301763508
- 10 Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND thành phố Huế 16 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301693586
Nơi khác trong Thành phố Huế 16.135 doanh nghiệp
- 1 Trung Tâm Phát Triển Cộng Đồng Và Công Tác Xã hội 1 Hà Huy Tập, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301047215
- 2 Công ty cổ phần Năng Lượng Chân Mây 436 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301765907
- 3 Công ty TNHH Huế Speciality LKV12-14 Khu đô thị Royal Park, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301728817
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Hùng Đạt Lô số 04, 05 và 05A thuộc Khu đất đợt 1 - Giai đoạn 9 đường số 2 và đường số 8 Cụm công nghiệp An Hoà, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301651561
- 5 Chi cục Quản lý thị trường Huế 126 Nguyễn Văn Linh, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301037993
- 6 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM Tại Huế Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam 3600224423-073
- 7 Công ty TNHH Atd Construction & Trading 9a Hoàng Diệu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301759406
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Điện Quang 194 Phan Đăng Lưu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301080815
- 9 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn In Bao Bì Thiên Lộc TDP Giang Đông, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 0304373042-004
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Vạn Thịnh Phát Thôn Bạch Thạch, Xã Lộc An, TP Huế, Việt Nam. 3301652519
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thuận Hóa
- 1 Trường Mầm Non Tuổi Ngọc 236 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766562
- 2 Công ty TNHH Việt Project Media Executive 21/92 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766467
- 3 Công ty TNHH Ngọc Minh Huế 12 Hoàng Quốc Việt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766266
- 4 Chi nhánh Thuận Hoá - Công ty cổ phần đầu tư PGS Huế Số 24 Hà Nội, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301724717-001
- 5 Chi nhánh Xưởng Đức Long 4 công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đức Lợi 77 Xuân Diệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 0304697576-008
- 6 Công ty cổ phần Khai Thác Và Kinh Doanh Lòng Hồ Thủy Điện Hương Điền Tầng 6, Tòa nhà HCC, 28 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765897
- 7 Công ty cổ phần Thành An 26 29 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765858
- 8 Công ty TNHH Thương mại Khách Sạn Hue 01 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765791
- 9 Chi nhánh công ty cổ phần Thiện Nhân Tâm 66 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765431-001
- 10 Công ty TNHH Nexora Assessment Việt Nam 82 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765537
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thuận Hóa
Cấp phường/xã 2.014 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thuận Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thuận Hóa trên FindBase được mở 9.241 lượt, trung bình 308 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1140 lượt. Bảy ngày qua có 2.349 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (5.499 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.123 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thuận Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Huế
Cấp tỉnh/thành 16.135 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Huế →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Huế trên FindBase được mở 86.651 lượt, trung bình 2888,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9191 lượt. Bảy ngày qua có 21.244 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (48.538 lượt). Cộng dồn từ đầu là 97.589 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Huế — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.