FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Chi nhánh đơn vị phụ thuộc số 3

Công ty cổ phần Panel Việt - Chi nhánh Hưng Yên

Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

Tên giao dịch: PANEL VIET JOINT STOCK COMPANY - HUNG YEN BRANCH

Công ty cổ phần Panel Việt - Chi nhánh Hưng Yên có mã số thuế 0109379259-003, hoạt động từ ngày 17/12/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Bá Thay. Ngành nghề chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (mã 329), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0109379259-003
Ngày hoạt động
17/12/2025
Người đại diện
Lê Bá Thay

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0109379259-003
Địa chỉ Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Xuân Trúc Tỉnh Hưng Yên
Đơn vị chủ quản 0109379259
Loại đơn vị Chi nhánh
Người đại diện Lê Bá Thay
Ngày bắt đầu hoạt động 17/12/2025
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Nội Thất Giáo Dục Minh An Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901232398
  2. 2 Công ty TNHH Thu Hương Xuất Khẩu Thôn Chiêm Mai, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901220339
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Sơn Hải Thái Bình Thửa đất số 217+218, xóm 6, tổ dân phố Nam Hiệp Trung, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333490
  4. 4 Công ty TNHH Hải An Việt Nam Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241970
  5. 5 Công ty TNHH Eastern Dragon Xóm Quang Trung, thôn Toàn Thắng, Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240864
  6. 6 Công ty TNHH Công Nghệ Chính Hòa Vinh Thịnh Việt Nam Thửa đất số 198, Tờ bản đồ số 03, Thôn Nhạc Lộc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901230584
  7. 7 Công ty TNHH Pro Lash Thôn 3, Xã Vũ Quý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332063
  8. 8 Công ty TNHH Tian Sheng Lô VII-2,3, Đường D1c, khu công nghiệp Cầu Nghìn, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001303792
  9. 9 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại Và dịch vụ Nhật Mỹ Xóm 6, thôn Mai Trang, Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001320847
  10. 10 Công ty CP Thương mại Và xây dựng Apv Phố Biển 14-21 Khu Đô Thị Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240328

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PANEL VIỆT - CHI NHÁNH HƯNG YÊN
Mã số thuế: 0109379259-003
Địa chỉ: Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

329 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu ngành chính
0710 Khai thác quặng sắt
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội).
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
Thu gom, lưu giữ, vận chuyển chất thải nguy hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Xử lý chất thải nguy hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm; hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
(trừ hoạt động đấu giá)Kinh doanh vận tải đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Kinh doanh vận tải biển quốc tế
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ; - Giao nhận hàng hóa; - Thu phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ đấu giá, tư vấn pháp luật về bất động sản)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ (trừ dịch vụ điều tra trong lĩnh vực tư nhân, thương mại, bảo hiểm và pháp lý)
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Xuân Trúc

284Tổng doanh nghiệp
233Đang hoạt động
51Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 89
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 80
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 73
  • VẬN TẢI KHO BÃI 63
  • XÂY DỰNG 47
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 39

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
52
Công ty cổ phần ngoài NN
24
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
6
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
6
Doanh nghiệp tư nhân
4
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
233
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
17
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
12
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
11
Tạm ngừng hoạt động
7
Ngừng hoạt động
4

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
  2. 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
  3. 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
  5. 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
  6. 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
  7. 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
  8. 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
  9. 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
  10. 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Xuân Trúc

  1. 1 Công ty TNHH Sang-A Frontec Hưng Yên Lô CN2.2, Khu công nghiệp Sạch (Xã Việt Tiến), Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243664
  2. 2 Công ty TNHH Kho Lạnh Icelink Việt Nam Lô kho 1, Khu công nghiệp số 05, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901242780
  3. 3 Công ty TNHH JRC Việt Nam Nhà xưởng SC1 tại Lô CN8.1-6, KCN Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241804
  4. 4 Công ty TNHH Bình An Home Interior Design Thôn Lưu Xá, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901241561
  5. 5 Công ty TNHH Vinatech Es Lô đất số CN7.4-5, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241498
  6. 6 Công ty TNHH Micro One Space Lô đất CN7.8, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239587
  7. 7 Công ty TNHH May Thùy Dương Thôn Vân Mạc, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239097
  8. 8 Công ty cổ phần phát triển Khu công nghiệp Xanh Hưng Yên Lô ĐHDV-01, Khu công nghiệp số 05, Thôn Bình Hồ, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901238544
  9. 9 Công ty TNHH Homefit Việt Nam Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901237981
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vũ Việt Phong Đội 1, Thôn Bình Cầu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901237653

🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan

Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 1 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 2 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Xuân Trúc

Cấp phường/xã 284 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Xuân Trúc →

Tổng lượt xem1.795
30 ngày qua1.661
7 ngày qua462
Bình quân/ngày 55,4
Lượt xem địa bàn Xã Xuân Trúc, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 5 lượt 14/09: 1 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 12 lượt 17/09: 15 lượt 18/09: 17 lượt 19/09: 21 lượt 20/09: 25 lượt 21/09: 13 lượt 22/09: 16 lượt 23/09: 24 lượt 24/09: 59 lượt 25/09: 58 lượt 26/09: 61 lượt 27/09: 5 lượt 28/09: 63 lượt 29/09: 115 lượt 30/09: 128 lượt 01/10: 83 lượt 02/10: 101 lượt 03/10: 127 lượt 04/10: 131 lượt 05/10: 115 lượt 06/10: 89 lượt 07/10: 48 lượt 08/10: 33 lượt 09/10: 44 lượt 10/10: 54 lượt 11/10: 145 lượt 12/10: 49 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Xuân Trúc trên FindBase được mở 1.661 lượt, trung bình 55,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 145 lượt. Bảy ngày qua có 462 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (800 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.795 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Xuân Trúc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên

Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Tổng lượt xem228.495
30 ngày qua205.950
7 ngày qua56.865
Bình quân/ngày 6865
Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 1203 lượt 14/09: 762 lượt 15/09: 1400 lượt 16/09: 1649 lượt 17/09: 1434 lượt 18/09: 3101 lượt 19/09: 2627 lượt 20/09: 1773 lượt 21/09: 1305 lượt 22/09: 1220 lượt 23/09: 2630 lượt 24/09: 4307 lượt 25/09: 4578 lượt 26/09: 3545 lượt 27/09: 3521 lượt 28/09: 9310 lượt 29/09: 11187 lượt 30/09: 12468 lượt 01/10: 13501 lượt 02/10: 16542 lượt 03/10: 17412 lượt 04/10: 17003 lượt 05/10: 16607 lượt 06/10: 11655 lượt 07/10: 4507 lượt 08/10: 2857 lượt 09/10: 4741 lượt 10/10: 6869 lượt 11/10: 20460 lượt 12/10: 5776 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 205.950 lượt, trung bình 6865 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 20460 lượt. Bảy ngày qua có 56.865 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (104.720 lượt). Cộng dồn từ đầu là 228.495 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.