Công ty cổ phần Panel Việt - Chi nhánh Hưng Yên
Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Công ty cổ phần Panel Việt - Chi nhánh Hưng Yên có mã số thuế 0109379259-003, hoạt động từ ngày 17/12/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Bá Thay. Ngành nghề chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (mã 329), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109379259-003 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Xuân Trúc Tỉnh Hưng Yên |
| Đơn vị chủ quản | 0109379259 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Lê Bá Thay |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/12/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096256•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nội Thất Giáo Dục Minh An Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901232398
- 2 Công ty TNHH Thu Hương Xuất Khẩu Thôn Chiêm Mai, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901220339
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Sơn Hải Thái Bình Thửa đất số 217+218, xóm 6, tổ dân phố Nam Hiệp Trung, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333490
- 4 Công ty TNHH Hải An Việt Nam Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241970
- 5 Công ty TNHH Eastern Dragon Xóm Quang Trung, thôn Toàn Thắng, Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240864
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Chính Hòa Vinh Thịnh Việt Nam Thửa đất số 198, Tờ bản đồ số 03, Thôn Nhạc Lộc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901230584
- 7 Công ty TNHH Pro Lash Thôn 3, Xã Vũ Quý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332063
- 8 Công ty TNHH Tian Sheng Lô VII-2,3, Đường D1c, khu công nghiệp Cầu Nghìn, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001303792
- 9 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại Và dịch vụ Nhật Mỹ Xóm 6, thôn Mai Trang, Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001320847
- 10 Công ty CP Thương mại Và xây dựng Apv Phố Biển 14-21 Khu Đô Thị Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240328
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PANEL VIỆT - CHI NHÁNH HƯNG YÊN Mã số thuế: 0109379259-003 Địa chỉ: Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 329 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội).
|
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
Thu gom, lưu giữ, vận chuyển chất thải nguy hại
|
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Xử lý chất thải nguy hại
|
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm; hoạt động đấu giá)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
(trừ hoạt động đấu giá)Kinh doanh vận tải đường sắt
|
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển
|
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Kinh doanh vận tải biển quốc tế
|
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ; - Giao nhận hàng hóa; - Thu phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ đấu giá, tư vấn pháp luật về bất động sản)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ (trừ dịch vụ điều tra trong lĩnh vực tư nhân, thương mại, bảo hiểm và pháp lý)
|
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Xuân Trúc
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 89
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 80
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 73
- VẬN TẢI KHO BÃI 63
- XÂY DỰNG 47
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 39
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 52
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 24
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 233
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 17
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 12
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 11
- Tạm ngừng hoạt động
- 7
- Ngừng hoạt động
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Xuân Trúc 284 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH JRC Việt Nam Nhà xưởng SC1 tại Lô CN8.1-6, KCN Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241804
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên NTD Việt Nam Thôn Trúc Nội, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901099107
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Tuấn Thu 89 Thôn Trúc Đình, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901232292
- 4 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Minh Hoàng Xóm 2, Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên 0901161683
- 5 Công ty TNHH May Thùy Dương Thôn Vân Mạc, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239097
- 6 Công ty TNHH Homefit Việt Nam Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901237981
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vũ Việt Phong Đội 1, Thôn Bình Cầu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901237653
- 8 Công ty TNHH Công nghiệp Rexon (Việt Nam) Lô đất CN-02, Khu công nghiệp số 05, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901189336
- 9 Công ty TNHH Micro One Space Lô đất CN7.8, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239587
- 10 Công ty cổ phần phát triển Khu công nghiệp Xanh Hưng Yên Lô ĐHDV-01, Khu công nghiệp số 05, Thôn Bình Hồ, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901238544
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Xuân Trúc
- 1 Công ty TNHH Sang-A Frontec Hưng Yên Lô CN2.2, Khu công nghiệp Sạch (Xã Việt Tiến), Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243664
- 2 Công ty TNHH Kho Lạnh Icelink Việt Nam Lô kho 1, Khu công nghiệp số 05, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901242780
- 3 Công ty TNHH JRC Việt Nam Nhà xưởng SC1 tại Lô CN8.1-6, KCN Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241804
- 4 Công ty TNHH Bình An Home Interior Design Thôn Lưu Xá, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901241561
- 5 Công ty TNHH Vinatech Es Lô đất số CN7.4-5, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241498
- 6 Công ty TNHH Micro One Space Lô đất CN7.8, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239587
- 7 Công ty TNHH May Thùy Dương Thôn Vân Mạc, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239097
- 8 Công ty cổ phần phát triển Khu công nghiệp Xanh Hưng Yên Lô ĐHDV-01, Khu công nghiệp số 05, Thôn Bình Hồ, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901238544
- 9 Công ty TNHH Homefit Việt Nam Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901237981
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vũ Việt Phong Đội 1, Thôn Bình Cầu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901237653
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0109379259 Công ty cổ phần Panel Việt Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Xuân Trúc
Cấp phường/xã 284 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Xuân Trúc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Xuân Trúc trên FindBase được mở 1.661 lượt, trung bình 55,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 145 lượt. Bảy ngày qua có 462 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (800 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.795 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Xuân Trúc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 205.950 lượt, trung bình 6865 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 20460 lượt. Bảy ngày qua có 56.865 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (104.720 lượt). Cộng dồn từ đầu là 228.495 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.