Chi nhánh Quảng Nam – Công ty cổ phần đầu tư Kiến Tạo Hệ Sinh Thái nông nghiệp Việt Nam
Thôn Đha Mi, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Chi nhánh Quảng Nam – Công ty cổ phần đầu tư Kiến Tạo Hệ Sinh Thái nông nghiệp Việt Nam có mã số thuế 0109631839-002, hoạt động từ ngày 01/12/2022. Người đại diện theo pháp luật: Trương Đình Khang. Ngành nghề chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (mã 015), cùng 106 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đha Mi, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109631839-002 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Đha Mi, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Sông Vàng Thành phố Đà Nẵng |
| Đơn vị chủ quản | 0109631839 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Trương Đình Khang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/12/2022 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 094758•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nông Lâm Trung Đạt Thửa đất số 260, tờ bản đồ số 6, Tổ 4, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001334299
- 2 Công ty cổ phần Ranvi Tổ 3, Thôn Nal, Xã Lăng, Huyện Tây Giang, Tỉnh Quảng Nam 4001215968
- 3 Công ty TNHH Đồi Xanh Thôn Tân Thọ, Xã Thu Bồn, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4000692100
- 4 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Bảo My Thịnh Phát Thửa số 159, tờ bản đồ số 45, Thôn Đông Sơn, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402312760
- 5 Công ty cổ phần nông nghiệp Xanh An Phú Đại Lộc Thôn Thạnh Phú, Xã Đại Chánh, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam 4001215781
- 6 Công ty CP Chăn Nuôi, Trồng Trọt Tam Hiệp Khối phố An Tây, Thị trấn Tân An, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam 4001077806
- 7 Công ty TNHH Núi Thành Garden Thôn Trung Lương, Xã Tam Mỹ Tây, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam 4001123989
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH QUẢNG NAM – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM Mã số thuế: 0109631839-002 Địa chỉ: Thôn Đha Mi, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 015 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn đồ uống có cồn Bán buôn đồ uống không có cồn
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha;
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ súng đạn, tem và tiền kim khí)
|
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Hoạt động tư vấn đầu tư; (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Sông Vàng
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 26
- XÂY DỰNG 22
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 17
- VẬN TẢI KHO BÃI 16
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 14
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 12
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 17
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Khác
- 2
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 43
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 21
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Sông Vàng 74 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Tiến Thùy Thôn Ban Mai, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000925274
- 2 Công ty TNHH Ban Mai TM Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 21, thôn Dha Mi, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001324117
- 3 Trường Tiểu Học Xã Ba Xã Ba - Huyện Đông Giang - Quảng Nam, Xã Ba, Huyện Đông Giang, Tỉnh Quảng Nam 4000679406
- 4 Hợp tác xã Bảo Bình Thôn Panan, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001274811
- 5 Công ty TNHH HBH Tubhau Thôn Tu Bhău, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001300162
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Đại Lãnh Thôn Ban Mai, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001323466
- 7 Công An Xã Tư Thôn Panan, Xã Tư, Huyện Đông Giang, Tỉnh Quảng Nam 4001294367
- 8 Công ty TNHH Phú Phúc Phương Đường ĐH1, Thửa C01, Tờ bản đồ số 01, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001282072
- 9 Công ty cổ phần Đồng Bào Thôn Dhami, Xã Ba, Huyện Đông Giang, Tỉnh Quảng Nam 4001279094
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Tân Đại Phát Quảng Đà Thôn Ban Mai, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001303036
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
- 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 9 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 10 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Sông Vàng
- 1 Công ty TNHH Nam Vân Sơn Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 12, Thôn Tống Cói, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001327044
- 2 Công ty TNHH Ban Mai TM Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 21, thôn Dha Mi, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001324117
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Đại Lãnh Thôn Ban Mai, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001323466
- 4 Công ty TNHH MTV Dhami Thửa đất số 01, Quốc lộ 14G, thôn Dhami, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001323459
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Tân Đại Phát Quảng Đà Thôn Ban Mai, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001303036
- 6 Công ty TNHH HBH Tubhau Thôn Tu Bhău, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001300162
- 7 Công An Xã Tư Thôn Panan, Xã Tư, Huyện Đông Giang, Tỉnh Quảng Nam 4001294367
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Dân Dụng Và công nghiệp Trulahouse Tổ 3, Thôn Quyết Thắng, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001288148
- 9 Công ty TNHH Phú Phúc Phương Đường ĐH1, Thửa C01, Tờ bản đồ số 01, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001282072
- 10 Công ty cổ phần Đồng Bào Thôn Dhami, Xã Ba, Huyện Đông Giang, Tỉnh Quảng Nam 4001279094
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Sông Vàng
Cấp phường/xã 74 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Sông Vàng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Sông Vàng trên FindBase được mở 660 lượt, trung bình 22 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 55 lượt. Bảy ngày qua có 174 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (226 lượt). Cộng dồn từ đầu là 712 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Sông Vàng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 352.776 lượt, trung bình 11759,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 42129 lượt. Bảy ngày qua có 122.689 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (157.237 lượt). Cộng dồn từ đầu là 407.775 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.