FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Chi nhánh đơn vị phụ thuộc số 1

Chi nhánh Habimec Số 01 - Công ty cổ phần Habimec Hà Nội

Số nhà 50 Bản Là Ngà 2, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

Chi nhánh Habimec Số 01 - Công ty cổ phần Habimec Hà Nội có mã số thuế 0110386268-001, hoạt động từ ngày 30/06/2023. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Vân Chi. Ngành nghề chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (mã 6619), cùng 61 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 50 Bản Là Ngà 2, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0110386268-001
Ngày hoạt động
30/06/2023 (3 năm)
Người đại diện
Đỗ Vân Chi

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0110386268-001
Địa chỉ Số nhà 50 Bản Là Ngà 2, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Mộc Châu Tỉnh Sơn La
Đơn vị chủ quản 0110386268
Loại đơn vị Chi nhánh
Người đại diện Đỗ Vân Chi
Ngày bắt đầu hoạt động 30/06/2023
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH TMTC Đại Hiếu Cát Số nhà 69 Tiểu khu Thảo Nguyên, Thị trấn nông trường Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La 5500658445
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư HMT 26 Tiểu khu 5, Thị trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La 5500642170

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CHI NHÁNH HABIMEC SỐ 01 - CÔNG TY CỔ PHẦN HABIMEC HÀ NỘI
Mã số thuế: 0110386268-001
Địa chỉ: Số nhà 50 Bản Là Ngà 2, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu ngành chính
Hoạt động tư vấn đầu tư ( trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
Trồng cây cao su, cà phê, chè, hồ tiêu
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Sản xuất hàng trang trí nội thất
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất củi đun từ gỗ ép hoặc nguyên liệu thay thế như bã cà phê hay đậu nành
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo như: Giấy ăn, giấy lau chùi; Băng vệ sinh và khăn lau vệ sinh, tã giấy cho trẻ sơ sinh; Cốc, chén đĩa, khay bằng giấy. - Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như: Giấy vệ sinh, băng vệ sinh; - Sản xuất giấy viết, giấy in; - Sản xuất giấy in cho máy vi tính; - Sản xuất giấy tự copy khác; - Sản xuất giấy nến và giấy than; - Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; - Sản xuất phong bì, bưu thiếp; - Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; - Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy; - Sản xuất giấy dán tường và giấy phủ tường tương tự bao gồm giấy có phủ chất dẻo và giấy dán tường có sợi dệt; - Sản xuất nhãn hiệu; - Sản xuất giấy lọc và bìa giấy; - Sản xuất ống chỉ, suốt chỉ bằng giấy và bìa giấy; - Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác đ
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
- Thiết kế các sản phẩm in như phác thảo, maket và thạch cao - Các hoạt động đồ họa khác như khác rập khuôn, rập khuôn tem, in nổi, in dùi lỗ, chạm nối, quét dầu và dát mỏng, kiểm tra thứ tự và sắp xếp
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Sản xuất phân bón
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- Sản xuất mỹ phẩm - (Hiệp định về hệ thống hòa hợp ASEAN trong quản lý mỹ phẩm)
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất chế phẩm, sản phẩm sinh học phục vụ nông - lâm - ngư nghiệp
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
Bán buôn nước giải khát, rượu, bia
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn khẩu trang y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh: xà phòng, nước rửa tay, dầu gội, sữa tắm, khăn giấy; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, Bán buôn phân bón; bán buôn hạt giống (không tồn trữ hóa chất)
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường không; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán cà phê, giải khát, sinh tố, nước hoa quả (trừ quán bar, quán karaoke, quán rượu; quán giải khát có khiêu vũ)
7911 Đại lý du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8292 Dịch vụ đóng gói
Đóng chai đựng dung dịch lỏng, gồm đồ uống và thực phẩm; Đóng gói đồ rắn; Dán tem, nhãn và đóng dấu; Bọc quà
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Mộc Châu

313Tổng doanh nghiệp
146Đang hoạt động
167Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 93
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 71
  • VẬN TẢI KHO BÃI 70
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 68
  • XÂY DỰNG 66
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 61

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
149
Công ty cổ phần ngoài NN
19
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
7
Khác
7
Doanh nghiệp tư nhân
1
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
146
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
129
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
17
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
10
Tạm ngừng hoạt động
7
Ngừng hoạt động
2
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Mộc Châu

  1. 1 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh SL10 Số nhà 500, Tổ dân phố số 3, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4001333182-008
  2. 2 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh - Chi nhánh SL10 Số nhà 500, Tổ dân phố số 3, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2301408082-014
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh SL10 Số nhà 686, Tổ dân phố số 3, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319580330-017
  4. 4 Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL03 Số 137 Tiểu khu Hoa Ban, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-005
  5. 5 Công ty TNHH VPP Hùng Anh Tây Bắc Tổ dân phố 1, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500685167
  6. 6 Công ty TNHH Nông Sản Vùng Tây Bắc Số nhà 96a, tổ dân phố 4, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500684798
  7. 7 Công ty TNHH KDSX Nguyễn Lý TH - Chi nhánh QN7 Số nhà 316 Đường Trần Huy Liệu, Tiểu khu 10, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 2803225798-005
  8. 8 Công ty TNHH Dũng Wholesale - Chi nhánh 04MC 156 Trần Huy Liệu, Tiểu khu 8, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500684075-007
  9. 9 Công ty TNHH Vũ Mạnh Food - Chi nhánh 02SL Số nhà 23, Tiểu khu Bó Bun, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111313657-006
  10. 10 Công ty TNHH Vận tải Ngọc Tú 83 - Chi nhánh 02SL Số nhà 23, Tiểu khu Bó Bun, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111452717-002

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Mộc Châu

Cấp phường/xã 313 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Mộc Châu →

Tổng lượt xem2.343
30 ngày qua2.101
7 ngày qua592
Bình quân/ngày 70
Lượt xem địa bàn Phường Mộc Châu, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 4 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 30 lượt 17/09: 13 lượt 18/09: 61 lượt 19/09: 28 lượt 20/09: 13 lượt 21/09: 13 lượt 22/09: 13 lượt 23/09: 16 lượt 24/09: 8 lượt 25/09: 26 lượt 26/09: 65 lượt 27/09: 54 lượt 28/09: 90 lượt 29/09: 124 lượt 30/09: 116 lượt 01/10: 127 lượt 02/10: 140 lượt 03/10: 130 lượt 04/10: 172 lượt 05/10: 154 lượt 06/10: 110 lượt 07/10: 66 lượt 08/10: 60 lượt 09/10: 42 lượt 10/10: 84 lượt 11/10: 113 lượt 12/10: 142 lượt 13/10: 85 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Mộc Châu trên FindBase được mở 2.101 lượt, trung bình 70 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 172 lượt. Bảy ngày qua có 592 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (949 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.343 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Mộc Châu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La

Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →

Tổng lượt xem82.005
30 ngày qua74.033
7 ngày qua19.892
Bình quân/ngày 2467,8
Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 75 lượt 15/09: 188 lượt 16/09: 923 lượt 17/09: 331 lượt 18/09: 229 lượt 19/09: 1843 lượt 20/09: 1238 lượt 21/09: 582 lượt 22/09: 450 lượt 23/09: 465 lượt 24/09: 666 lượt 25/09: 728 lượt 26/09: 3190 lượt 27/09: 1967 lượt 28/09: 4529 lượt 29/09: 3619 lượt 30/09: 4220 lượt 01/10: 4858 lượt 02/10: 5069 lượt 03/10: 4707 lượt 04/10: 5973 lượt 05/10: 4758 lượt 06/10: 3533 lượt 07/10: 1558 lượt 08/10: 1920 lượt 09/10: 1504 lượt 10/10: 2689 lượt 11/10: 5007 lượt 12/10: 5001 lượt 13/10: 2213 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 74.033 lượt, trung bình 2467,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 19.892 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (33.118 lượt). Cộng dồn từ đầu là 82.005 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.