Chi nhánh công ty cổ phần Thương Binh An Hòa
Số nhà 247, Tổ 5, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Thương Binh An Hòa có mã số thuế 0200469046-001, hoạt động từ ngày 28/08/2002. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Văn Nguẩn. Trụ sở tại Số nhà 247, Tổ 5, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0200469046-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 247, Tổ 5, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Vàng Danh Tỉnh Quảng Ninh |
| Đơn vị chủ quản | 0200469046 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Ngô Văn Nguẩn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/08/2002 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091324•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Bavafarm Thôn Đông Trung, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702119566
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Hòn Giai Số 423, Khu 1, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701367206
- 3 Hợp tác xã Thịnh Lợi Số nhà 8, Tổ 72, Khu 6A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702164537
- 4 Hợp tác xã Vũ Gia Số nhà 10, Tổ 64, Khu 6A, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702164209
- 5 Hợp tác xã nông nghiệp Hoành Bồ Thôn Đồng Vải, Xã Thống Nhất, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702095428
- 6 Công ty TNHH Viện Hỗ Trợ Sức Khoẻ Tổ 4, Khu 10, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 0110151636
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG BINH AN HÒA Mã số thuế: 0200469046-001 Địa chỉ: Số nhà 247, Tổ 5, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Sản xuất hạt nhựa
|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại, phá dỡ tàu cũ.
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp
|
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị;
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, hoa và cây; động vật sống (không bao gồm thực vật, động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư), thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa);
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng;
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; hàng thủ công mỹ nghệ
|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh. Bán buôn thiết bị thí nghiệm trường học, máy móc thiết bị ngành hàn, máy móc thiết bị đo đạc trắc địa;
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu. Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa cuốn, cửa gỗ. Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn vôi
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hạt nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh, bán buôn các sản phẩm từ plastic. Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất thông thường và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư), chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su; tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép, bán buôn vật tư ngành hàn. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường),
|
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng taxi; xe lam, xe lôi, xe máy; xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hoá bằng xe tải, xe container, xe đầu kéo, xe bồn, xe téc, xe sơ mi rơ moóc, xe bán rơ moóc;
|
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan - Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ logistics; - Đại lý bán vé máy bay, vé tàu;
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
Dịch vụ cầm đồ
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy móc thiết bị khai khoáng, thiết bị đo đạc trắc địa;
|
| 7911 |
Đại lý du lịch
Kinh doanh lữ hành
|
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Vàng Danh
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 32.799 doanh nghiệp, trong đó 19.393 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 191
- VẬN TẢI KHO BÃI 146
- XÂY DỰNG 140
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 131
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 129
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 76
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 101
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 42
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 14
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 244
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 69
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 40
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Tạm ngừng hoạt động
- 13
- Ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Vàng Danh 387 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và Trắc Địa Tường Minh Số nhà 15, tổ 7, khu Nam Trung, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5701782259
- 2 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Hằng Ninh Travel Số nhà 01, Tổ 15, khu 3, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702118555
- 3 Công ty TNHH Vật Tư Ngọc Hải Phong Số 25, Ngõ 146 Tổ 9 Trưng Vương 2, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702223630
- 4 Công ty TNHH Thương mại Khả Ái XNK Số 542 đường Bạch Đằng, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234248
- 5 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Sứa Biển Quảng Ninh Ngõ 353, Đường Bạch Đằng, Tổ 3, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225765
- 6 Công ty TNHH 1 Thành Viên Vũ Hoàng Số 430, tổ 12, khu 2, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702169888
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ phát triển Thanh Lâm Số 71, đường Trưng Nhị, khu Trưng Vương 3, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234921
- 8 Công ty cổ phần Chế Biến Lâm Sản Quảng Ninh Khu phố Chạp Khê, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700541860
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ HTT Số 281 đường Bạch Đằng, tổ 5, khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228195
- 10 Công ty TNHH Đầu tư phát triển TT QN Số 07, Tổ 23, Khu phố Trưng Vương 4, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225966
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ninh 32.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Điện Lạnh Ô Tô Tùng Vương Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701374147
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Lương Tổ 43, Khu 4, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5701383800
- 3 Công ty cổ phần Hạ Long Group Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700883896
- 4 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Nam Phương Số nhà 3C, Tổ 5 Khu Hoàng Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702226462
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anstay Nhà số MS-5, khu đô thị dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218084
- 6 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family Số 153 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225846
- 7 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Minh Thành Đạt Khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702194556
- 8 Công ty cổ phần Du Thuyền Đông Dương Số 1, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700641417
- 9 Công ty TNHH 1 Thành Viên Bắc Việt CP Số nhà 492, tổ 4, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715950
- 10 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh - Chi nhánh 210TC Số 210, Tổ 4A, Khu Quỳnh Trung, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 2803225646-008
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Vàng Danh
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ phát triển Thanh Lâm Số 71, đường Trưng Nhị, khu Trưng Vương 3, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234921
- 2 Công ty TNHH Thương mại Khả Ái XNK Số 542 đường Bạch Đằng, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702234248
- 3 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh QN02 104 Tổ 3b, Khu phố Bắc Sơn 2, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3502578921-015
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ HTT Số 281 đường Bạch Đằng, tổ 5, khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702228195
- 5 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Văn Đàn - Chi nhánh QN01 124 Tổ 3b, Khu phố Bắc Sơn 2, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 3703448993-018
- 6 Công ty TNHH Vạn Phúc 9999 Tổ 3b, Khu phố Bắc Sơn 2, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702226529
- 7 Công ty TNHH Đầu tư phát triển TT QN Số 07, Tổ 23, Khu phố Trưng Vương 4, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225966
- 8 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Sứa Biển Quảng Ninh Ngõ 353, Đường Bạch Đằng, Tổ 3, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225765
- 9 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL - Chi nhánh 47VD 47 Trưng Vương, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684237-018
- 10 Công ty TNHH Vật Tư Ngọc Hải Phong Số 25, Ngõ 146 Tổ 9 Trưng Vương 2, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702223630
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0200469046 Công ty cổ phần Thương Binh An Hòa Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Vàng Danh
Cấp phường/xã 387 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Vàng Danh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Vàng Danh trên FindBase được mở 1.846 lượt, trung bình 61,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 174 lượt. Bảy ngày qua có 685 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (882 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.136 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Vàng Danh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ninh
Cấp tỉnh/thành 32.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ninh trên FindBase được mở 130.101 lượt, trung bình 4336,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 13362 lượt. Bảy ngày qua có 45.161 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (67.627 lượt). Cộng dồn từ đầu là 155.398 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.