Chi nhánh công ty TNHH Thương mại vận tải Và dịch vụ Thành Đạt- Trung tâm Bồi Dưỡng Kiến Thức Newton
Số 5,6,11-N1, Khu đô thị Gò Gai, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Thương mại vận tải Và dịch vụ Thành Đạt- Trung tâm Bồi Dưỡng Kiến Thức Newton có mã số thuế 0200827076-002, hoạt động từ ngày 18/02/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Lan. Ngành nghề chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (mã 8559), cùng 139 ngành khác. Trụ sở tại Số 5,6,11-N1, Khu đô thị Gò Gai, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0200827076-002 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 5,6,11-N1, Khu đô thị Gò Gai, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thủy Nguyên Thành phố Hải Phòng |
| Đơn vị chủ quản | 0200827076 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Lê Thị Lan |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/02/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0225396•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Giáo Dục Và dịch vụ An Thịnh Vượng Số 24 Tổ dân phố 25/10, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202240357
- 2 Công ty TNHH Phạm Edu Số 33/94 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357122
- 3 Công ty TNHH Quốc Tế Bic Tầng 2, nhà A, số 125 Đỗ Ngọc Du, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801274595
- 4 Chi nhánh Hải Phòng - Công ty cổ phần Hợp Tác Đào Tạo Và phát triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam Khu chợ Bò, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0106104986-095
- 5 Công ty TNHH Giáo Dục Và dịch vụ Fuji TDP Quảng Thanh 1, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354026
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Aichainpro 69 Kênh Dương, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344469
- 7 Công ty TNHH Đào Tạo H&H thôn Phù Tải 1, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801441165
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển dịch vụ Giáo Dục Da Khu dân cư mới, Thôn Mỹ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801376815
- 9 Công ty TNHH Phát triển Năng Lực Trẻ Thành Công Thôn Mộ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499341
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên Giáo Dục Và Đào Tạo Thiên Thanh Khu dịch vụ, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801276810-003
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ THÀNH ĐẠT- TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG KIẾN THỨC NEWTON Mã số thuế: 0200827076-002 Địa chỉ: Số 5,6,11-N1, Khu đô thị Gò Gai, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
ngành chính Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh;
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
Khai thác thuỷ sản nước lợ; Khai thác thuỷ sản nước ngọt
|
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ; Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện; Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất bao bì từ plastic
|
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất xe cút kít, xe kéo tay, xe đẩy trong siêu thị
|
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp
|
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn hạt tiêu và gia vị khác; Bán buôn phụ gia thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn dụng cụ y tế
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy, máy móc, thiết bị hàng hải; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy sản xuất bao bì
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn sắt, thép phế liệu; Bán buôn giấy; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất công nghiệp như anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sô đa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; Bán buôn sản phẩm nông hóa, chất dẻo dạng nguyên sinh, bao bì đựng thực phẩm; Bán buôn đất đá
|
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát
|
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như khóa, két sắt (không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng)
|
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vàng (không bao gồm vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ giao nhận, kiểm đếm, nâng cẩu hàng hóa; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
|
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
+ Tư vấn giáo dục, + Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, + Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục, + Dịch vụ kiểm tra giáo dục, + Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển (Bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế tựa, dù che); Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí (như du thuyền); Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thủy Nguyên
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 663
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 514
- VẬN TẢI KHO BÃI 511
- XÂY DỰNG 487
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 454
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 271
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 293
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 127
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 669
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 327
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 93
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 84
- Tạm ngừng hoạt động
- 34
- Ngừng hoạt động
- 15
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Chưa xác định
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thủy Nguyên 1.228 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Giáo Dục Và dịch vụ An Thịnh Vượng Số 24 Tổ dân phố 25/10, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202240357
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Công Nghệ Khôi Long Tổ dân phố Thuỷ Sơn 1 (tại nhà ông Nguyễn Sinh Thành), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356873
- 3 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển vận tải Hòa Bình Số 100 Trần Quang Khải, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356859
- 4 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và phát triển dịch vụ PTC Tổ dân phố Thủy Sơn 2, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355069
- 5 Công ty TNHH Evn - HTX - Thuỷ Nguyên Nhà Đồng Văn Phong, tổ dân phố Thuỷ Sơn 1, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367201
- 6 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh HP02 Số 47, Tổ Dân Phố Thủy Sơn 2, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703458487-009
- 7 Công ty cổ phần xây dựng phát triển Bình Minh HP Thửa đất số L154, Lô LK7-S2-R1, Khu đô thị công nghiệp và dịch vụ VSIP Hải Phòng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356866
- 8 Công ty TNHH F&B Happy Tổ dân phố Thủy Sơn 1, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347741
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Và Du Lịch Sơn Long số 90 Tổ dân phố Bạch Đằng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354643
- 10 Công ty TNHH Nam Sơn Hà Tổ dân phố Đường 10, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200383744
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thủy Nguyên
- 1 Công ty TNHH Evn - HTX - Thuỷ Nguyên Nhà Đồng Văn Phong, tổ dân phố Thuỷ Sơn 1, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367201
- 2 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Tuyên QN - Chi nhánh HP7 Số 43 Khu Đồng Cau, Tổ dân phố Bạch Đằng 1, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 5702227723-051
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Bất Động Sản Bắc Sông Cấm Căn Lk16.14 thuộc Dự án khu đô thị mới Hoàng Huy Green River, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357429
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại vận tải Lộc Linh Tổ dân phố Xanh Soi, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357348
- 5 Công ty cổ phần xây dựng Và Thiết Kế Homes TL-39, Khu Đô thị Vinhomes Royal Island , Đảo Vũ Yên, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357330
- 6 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh HP2 Số 41, Tổ Dân Phố Thủy Sơn 2, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 2500777581-022
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Công Nghệ Khôi Long Tổ dân phố Thuỷ Sơn 1 (tại nhà ông Nguyễn Sinh Thành), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356873
- 8 Công ty cổ phần xây dựng phát triển Bình Minh HP Thửa đất số L154, Lô LK7-S2-R1, Khu đô thị công nghiệp và dịch vụ VSIP Hải Phòng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356866
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển vận tải Hòa Bình Số 100 Trần Quang Khải, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356859
- 10 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh HP2 Số 41, Tổ Dân Phố Thủy Sơn 2, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498228-031
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thủy Nguyên
Cấp phường/xã 1.228 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thủy Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thủy Nguyên trên FindBase được mở 6.277 lượt, trung bình 209,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 655 lượt. Bảy ngày qua có 2.042 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (2.887 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.508 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thủy Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 438.821 lượt, trung bình 14627,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 151.992 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 480.522 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.