Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Phú Quốc
Thôn Cẩm La, Xã Thanh Sơn, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Phú Quốc có mã số thuế 0200938386, hoạt động từ ngày 18/06/2009. Người đại diện theo pháp luật: Đào Văn Quyết. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 88 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Cẩm La, Xã Thanh Sơn, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Kiến Thụy, trước là Xã Thanh Sơn. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0200938386 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Cẩm La, Xã Thanh Sơn, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Kiến Thụy
Thành phố Hải Phòng
Thôn Cẩm La, Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Xã Thanh Sơn, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đào Văn Quyết |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/06/2009 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0225365•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xây Lắp Cơ Điện Ngọc Lâm Thôn Hán Lý, Xã Hồng Châu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801314720
- 2 Công ty TNHH Brasoft Việt Nam - Chi nhánh HX Phòng 606, tầng 6, Toà nhà Hoà Xá, Số 360 Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111159606-025
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Hạnh Phúc Xóm 5, Thôn Tân Thắng (tại nhà ông Nguyễn Thành Hạ), Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202328650
- 4 Công ty TNHH TM Và xây dựng Minh Hưng Nhà ông Nguyễn Văn Hiển, Đội 1, Thôn Trạch Lộ, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801473463
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Hoàng Phát HP Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498122
- 6 Công ty TNHH Xây dựng TT Home Thôn Khôi Vỹ Hạ, Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349114
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Bảo Linh Thôn Thừa Liệt, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801451533
- 8 Công ty Cổ PhầN sản xuất, Xây dựng Và thương mại Hoài Dương Thôn An Lâu, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0800445784
- 9 Công ty cổ phần xây dựng Nam Khánh An Thôn 2 (nhà ông Vũ Hữu Long), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355358
- 10 Công ty TNHH TM XD Xuân Trường 29 Tổ 5, Đường Máng Nước, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357154
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ QUỐC Mã số thuế: 0200938386 Địa chỉ: Thôn Cẩm La, Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Cẩm La, Xã Thanh Sơn, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Sản xuất và gia công container
|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Sửa chữa container
|
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
Sửa chữa, kiểm tra thiết bị phòng cháy, chữa cháy và chống sét
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện
Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy
Xây dựng công trình thủy, công trình cầu cảng
|
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp
|
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, thu lôi chống sét.
|
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
Trang trí nội ngoại thất công trình
|
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (không bao gồm sản phẩm đồ chơi, trò chơi Nhà nước cấm); Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; Bán buôn thiết bị thu lôi chống sét
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Nhựa đường, Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; dầu nhờn; dầu nhớt
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí; Bán buôn van, vòi, ống cút, ống nối, khớp nối, ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn container, phụ tùng container;
|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thu lôi chống sét trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ container, phụ tùng container trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hoá bằng ô tô, xe container
|
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Dịch vụ trông giữ xe
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ khai thuê hải quan; Đại lý bán vé máy bay; Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá;
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác
Ký túc xá học sinh, sinh viên; Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm;
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán rượu, bia
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn Giám sát thi công lắp đặt thiết bị Phòng cháy chữa cháy; Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Kiểm tra, đo điện trở hệ thống chống sét; Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy
|
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn chuyển giao công nghệ, hướng dẫn nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy;
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (không kèm người điều khiển)
|
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng và quản lý nguồn lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
| 8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
Dịch vụ Bảo vệ
|
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Kiến Thụy
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 261
- XÂY DỰNG 203
- VẬN TẢI KHO BÃI 200
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 193
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 172
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 95
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 157
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 17
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Khác
- 2
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 326
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 204
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 49
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Ngừng hoạt động
- 18
- Tạm ngừng hoạt động
- 8
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Kiến Thụy 628 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Gương Kính Thùy Dung Thôn Kim Đới 2, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340062
- 2 Chi nhánh Bưu Điện Xã Kiến Thụy, Bưu Điện Thành Phố Hải Phòng, Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 3 Cẩm Xuân, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200782876-015
- 3 Trường Mầm non Kiến Thụy Thôn Kim Đới 1, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368420
- 4 Công ty cổ phần phát triển Vĩnh Am Thôn Xuân La, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354749
- 5 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Và Chiếu Sáng Thuận Phong Thôn Văn Hòa, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357323
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Thủ Tục Pháp Lý Nhà Đất Nguyễn Vinh Xóm 2, Thôn Úc Gián, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202366832
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ đầu tư DQS Thôn Văn Hoà, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202351836
- 8 Công ty TNHH Gia Dụng Phạm Điệp - Chi nhánh HPKT Số 96 Đường Cầu Đen, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 5702225973-026
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Thu Mua Nông Sản Ngọc Phấn - Chi nhánh 08 HP Số 229 Tiểu khu Cầu Đen, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 5500676211-009
- 10 Phòng Kinh Tế Và Hạ Tầng Huyện Kiến Thụy Số 8 Cẩm Xuân, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201559630
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Kiến Thụy
- 1 Trường Mầm non Kiến Thụy Thôn Kim Đới 1, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368420
- 2 Công ty TNHH Tư Vấn Thủ Tục Pháp Lý Nhà Đất Nguyễn Vinh Xóm 2, Thôn Úc Gián, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202366832
- 3 Công ty TNHH Thời Đạt Thôn Xuân Úc, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358951
- 4 Công ty TNHH Minh Phước Dca Tại nhà bà Vũ Thị Yến, Khu Cẩm Xuân, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358084
- 5 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Và Chiếu Sáng Thuận Phong Thôn Văn Hòa, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357323
- 6 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh HP87 Số 87 Đường Cầu Đen, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111527232-003
- 7 Công ty TNHH Gia Dụng Phạm Điệp - Chi nhánh HPKT Số 96 Đường Cầu Đen, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 5702225973-026
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Xuân Minh Thôn Phương Đôi (tại nhà ông Nguyễn Văn Xuân), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354812
- 9 Công ty cổ phần phát triển Vĩnh Am Thôn Xuân La, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354749
- 10 Công ty TNHH Gara Ôtô Tú Uyên Số 92 đường Cầu Đen, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353833
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Kiến Thụy
Cấp phường/xã 628 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Kiến Thụy →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Kiến Thụy trên FindBase được mở 3.273 lượt, trung bình 109,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 488 lượt. Bảy ngày qua có 1.013 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.797 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.427 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Kiến Thụy — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 379.802 lượt, trung bình 12660,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 113.533 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 419.425 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.