Công ty TNHH Công Nghệ Và Giải Pháp Môi Trường Xanh
Số 5/90 đường Trương Văn Lực, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Công Nghệ Và Giải Pháp Môi Trường Xanh có mã số thuế 0201822352, hoạt động từ ngày 29/11/2017. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Thị Lan. Ngành nghề chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (mã 4652), cùng 145 ngành khác. Trụ sở tại Số 5/90 đường Trương Văn Lực, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0201822352 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 5/90 đường Trương Văn Lực, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Số 5/90 đường Trương Văn Lực, Phường Hồng Bàng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hoàng Thị Lan |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/11/2017 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn & Thương mại Thiết Bị Điện Hải Đăng Energy Thôn Đồng Tái, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499662
- 2 Công ty TNHH Chinrin Mobile Số 126 đường Trần Hưng Đạo, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801500413
- 3 Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Nguyễn Quân Tổ dân phố Hà Luận 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Độ), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202133570
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Công Nghệ Khôi Long Tổ dân phố Thuỷ Sơn 1 (tại nhà ông Nguyễn Sinh Thành), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356873
- 5 Công ty TNHH Thương mại Neolight - Chi nhánh HP03 Số nhà 23, Trà Khê 2, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703450470-020
- 6 Công ty TNHH Kosmi 133 Bạch Đằng, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496742
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Và Truyền Thông Đại An Thị tứ Quang Phục, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505436
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Và thương mại HF Xóm 9 Thôn Tráng Liệt 1, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801483285
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Công Nghệ Quốc Tế Thịnh Phát Số nhà 6/60, phố Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800450350
- 10 Công ty TNHH TNN Toàn Cầu Thôn Đại Trà Sơn, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353209
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG XANH Mã số thuế: 0201822352 Địa chỉ: Số 5/90 đường Trương Văn Lực, Phường Hồng Bàng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hồng Bàng
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.482
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.980
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.917
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.671
- XÂY DỰNG 1.570
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 948
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.059
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 605
- Doanh nghiệp tư nhân
- 51
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 11
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.834
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.206
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 418
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 169
- Tạm ngừng hoạt động
- 154
- Ngừng hoạt động
- 103
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 27
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 19
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hồng Bàng 4.953 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Trường Phát Pack Việt Nam Số 30 Khu BH 04 khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357838
- 2 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng HGH Số 551 đường số 3, Khu đô thị Him Lam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357034
- 3 Công ty cổ phần Tập Đoàn Việt Úc Số 1/20 Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200416005
- 4 Công ty TNHH 189 Việt Anh MHT15-01, KĐT Vinhomes, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng 0202205987
- 5 Công ty cổ phần Lâm Sản Hải Phòng Số 57 Sở Dầu (Khu Lâm sản), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200438898
- 6 Công ty TNHH KD SX Mạnh PH - Chi nhánh 80HL Số 80/29 Đường Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 2803225565-007
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Gotoo Số 8/1/66 Đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358239
- 8 Công ty TNHH Tư Vấn Và Giải Pháp Nexcert LK14-4 Hoàng Huy Riverside, Phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202357242
- 9 Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Fushisan Việt Nam Số 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367522
- 10 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Thanh Cường Số 74 Đường Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357517
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hồng Bàng
- 1 Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Fushisan Việt Nam Số 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367522
- 2 Công ty TNHH Capeone Group LK 10-02 Hoàng Huy Riverside, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202366511
- 3 Công ty TNHH Ô Tô Phương Linh Số 508 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202361062
- 4 Công ty CP Đầu tư xây dựng Kinh Doanh Hạ Tầng Khu công nghiệp Song Hưng Thửa 611 Lô LK28 Khu nhà ở Him Lam, đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359218
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Gotoo Số 8/1/66 Đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358239
- 6 Công ty TNHH Trường Phát Pack Việt Nam Số 30 Khu BH 04 khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357838
- 7 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Thanh Cường Số 74 Đường Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357517
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Máy Và Thiết Bị công nghiệp HD Số nhà 4C35, phố Đốc Tít, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357443
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn Và Giải Pháp Nexcert LK14-4 Hoàng Huy Riverside, Phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202357242
- 10 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng HGH Số 551 đường số 3, Khu đô thị Him Lam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357034
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hồng Bàng
Cấp phường/xã 4.953 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hồng Bàng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hồng Bàng trên FindBase được mở 21.819 lượt, trung bình 727,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2699 lượt. Bảy ngày qua có 7.452 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (11.401 lượt). Cộng dồn từ đầu là 23.637 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hồng Bàng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 427.866 lượt, trung bình 14262,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 141.037 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 469.567 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.