Công ty TNHH Sản xuất thương mại Tổng Hợp Vũ Gia - Chi nhánh Hải Phòng
Số 27 Liền kề 2 Golden Land khu đô thị Hoàng Huy, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Tổng Hợp Vũ Gia - Chi nhánh Hải Phòng có mã số thuế 0201823885-001, hoạt động từ ngày 20/05/2025. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Thị Phương Thảo. Ngành nghề chính: Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (mã 781), cùng 124 ngành khác. Trụ sở tại Số 27 Liền kề 2 Golden Land khu đô thị Hoàng Huy, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0201823885-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 27 Liền kề 2 Golden Land khu đô thị Hoàng Huy, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường An Hải Thành phố Hải Phòng |
| Đơn vị chủ quản | 0201823885 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Ngô Thị Phương Thảo |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/05/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Giải Pháp Nguồn Nhân Lực An Phát Manpower Lô CN11+CN12, Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801497584
- 2 Công ty TNHH Giải Pháp Và dịch vụ An Khang Số nhà 51, Phố Bình Minh, Khu đô thị Ghẽ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801469121
- 3 Công ty TNHH Hồng Nguyên Liên Việt Tổ dân phố Đầm, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353086
- 4 Công ty TNHH Nhân Lực Hoa Sáng Việt Nam Số 9/11/29 đường HCR Hạ Đoạn 3, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347903
- 5 Công ty TNHH Thương mại HTD Tiến Phát Kiot T20 , Khu Đô Thị VSip, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801471385
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển TMH Thôn Mỹ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496090
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Minh Phương HP Thôn Mậu An, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801467639
- 8 Công ty TNHH Talent 365 Số 150 Trần Hữu Tước, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500212
- 9 Công ty TNHH Du Học Và Cung Ứng Nhân Lực Quốc Tế Asia Xóm Chùa, Thôn Đoàn Xá, Xã Tân Quang, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương 0801420535
- 10 Công ty TNHH M&B Thôn Bùi Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801477891
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VŨ GIA - CHI NHÁNH HẢI PHÒNG Mã số thuế: 0201823885-001 Địa chỉ: Số 27 Liền kề 2 Golden Land khu đô thị Hoàng Huy, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 781 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm ngành chính |
| 0149 |
Chăn nuôi khác
Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi
|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất keo dán giày, dép
|
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Sản xuất vàng trang sức; sản xuất bạc. Gia công vàng trang sức, gia công bạc; Chế tác vàng trang sức, chế tác bạc
|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thuỷ
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
Xây dựng công trình giao thông đường sắt
|
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
| 4221 |
Xây dựng công trình điện
Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV;
|
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Xây dựng công trình thuỷ lợi; Xây dựng và sửa chữa hệ thống nước thải; Xây dựng nhà máy xử lý nước thải, các trạm
|
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Xây dựng công trình viễn thông;
|
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy
Xây dựng bến cảng, cầu cảng
|
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp
|
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý bảo hiểm, chứng khoán), Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới bảo hiểm, chứng khoán, tài chính, bất động sản), (không bao gồm đấu giá hàng hóa);
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng;
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn thiết bị trường học; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn bảng đen, bút, phấn; Bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, nhựa đường, nhũ tương nhựa đường; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép, tôn tấm; Bán buôn đồng, chì, nhôm; Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn vàng, bạc, đá quý, đồ trang sức ( Không bao gồm vàng miếng)
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại( không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn sản phẩm nhựa công nghiệp; Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn phân bón; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp; không bao gồm hoá chất cấm kinh doanh); Bán buôn thiết bị đo lường
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại;
|
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; thủy sản, rau, quả, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm chức năng trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát, nước ngọt, nước tinh khiết
|
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ vàng, bạc, đá quý, đồ trang sức (Không bao gồm vàng miếng); Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo Luật Đầu tư), ( Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hoá bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc
|
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Dịch vụ thuê và cho thuê mặt bằng văn phòng, hội trường; Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
|
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 |
Đại lý du lịch
Kinh doanh lữ hành
|
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
Kinh doanh lữ hành; Dịch vụ du lịch sinh thái
|
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá (bao gồm dịch vụ tạm nhập tái xuất) Dịch vụ tư vấn hồ sơ làm visa; xin cấp, đổi, gia hạn giấy phép lao động (Không bao gồm các loại hoạt động nhà nước cấm)
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Dịch vụ dạy kèm (gia sư), ngoại ngữ, kỹ năng đàm thoại. Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng. Đào tạo về sự sống. Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; dạy tin học; toán tư duy; Dạy nghề; đào tạo thuyền viên ; Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tư vấn hồ sơ du học;
|
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
bóng đá, bowling, bơi lội, đấu vật phát triển thể chất, chơi cờ, chơi bi-a, bóng bàn
|
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường An Hải
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.208
- VẬN TẢI KHO BÃI 867
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 833
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 814
- XÂY DỰNG 742
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 400
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 624
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 219
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 5
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.503
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 604
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 211
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 70
- Tạm ngừng hoạt động
- 56
- Ngừng hoạt động
- 55
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 11
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chưa xác định
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường An Hải 2.522 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Minh Thành Huyền Thôn Vân Tra (tại nhà ông Lương Văn Tươi), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng 0201974651
- 2 Công ty cổ phần xây dựng thương mại xuất nhập khẩu Logistics Bình An Số 315 đường 351, tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365959
- 3 Công ty TNHH Kỹ thuật Đế Giang Việt Nam Thửa 31 Lô LK 1, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Tổ dân phố Vĩnh Hợp, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331389
- 4 Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Hoàng Ngân Số 178 Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202337662
- 5 Công ty TNHH Y Khoa Việt Med Số nhà 129 đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202340633
- 6 Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng Số 01 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200827132
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường Thành Công Số 604 đường Máng nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367226
- 8 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh HP04 Số 5/56 đường Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 5400564835-001
- 9 Công ty TNHH TM Chu Nga Số 105 đường Máng Nước, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357066
- 10 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Nhận Huyền Food Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356947
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường An Hải
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường Thành Công Số 604 đường Máng nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367226
- 2 Công ty cổ phần xây dựng thương mại xuất nhập khẩu Logistics Bình An Số 315 đường 351, tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365959
- 3 Công ty TNHH Thời Trang Yd Elvixf Việt Nam Tổ dân phố Hòa Bình, Phường An Hải, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202359144
- 4 Công ty TNHH Kỹ thuật Và thương mại Huê Hưởng Số 25/40 đường Trang Quan 2, Phường An Hải, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202358743
- 5 Công ty TNHH Xây Lắp Và thương mại dịch vụ An Bình Số nhà 68, ngõ 3B, TDP Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357531
- 6 Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Hồng Nguyên Số 14a lô 2 Khu đô thị PG An Đồng, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356915
- 7 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Nhận Huyền Food Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356947
- 8 Công ty TNHH Jixin Số 17A, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356922
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đại Nam Phát Số 56 đường 7 khu dân cư An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356908
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại dịch vụ Công Nghệ HQ Tech Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356785
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0201823885 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Tổng Hợp Vũ Gia Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 19/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường An Hải
Cấp phường/xã 2.522 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường An Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường An Hải trên FindBase được mở 7.038 lượt, trung bình 234,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1003 lượt. Bảy ngày qua có 3.140 lượt, giảm 11% so với bảy ngày trước đó (3.544 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9.672 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường An Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 322.336 lượt, trung bình 10744,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 120.012 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (163.081 lượt). Cộng dồn từ đầu là 357.566 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.