Công ty TNHH Xăng Dầu Giang Nam
Số 1 Đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Xăng Dầu Giang Nam có mã số thuế 0201967012, hoạt động từ ngày 29/05/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Ngọc. Ngành nghề chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (mã 4661), cùng 150 ngành khác. Trụ sở tại Số 1 Đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0201967012 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 1 Đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường An Hải
Thành phố Hải Phòng
Số 1 Đường Trang Quan, Phường An Hải, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Trọng Ngọc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/05/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Việt Phú Tổ dân phố Phấn Dũng (tại nhà bà Phạm Thị Nam), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202125019
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thiện Phúc Số 65 Trần Đại Nghĩa, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801385055
- 3 Công ty cổ phần Dầu Khí Trường Anh Thửa đất số 600/45 khu dân cư Thượng Đoạn Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200425948
- 4 Công ty cổ phần thương mại Và xuất nhập khẩu Nam Thư Số nhà 190 Đỗ Văn Thanh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801438010
- 5 Công ty cổ phần đầu tư phát triển thương mại Thành Hưng Khu Lĩnh Đông, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801386387
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Hưng Gia Khang Thôn La Đôi, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801303694
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Dung Hà Xã Thanh Xá, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800342228
- 8 Công ty TNHH MTV Khánh Thiện Thôn An Giới, Xã Thái Tân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801477281
- 9 Doanh nghiệp tư nhân Anh Phương Thôn Linh Xá, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800344987
- 10 Doanh nghiệp tư nhân Ánh Vân Số nhà 94, khu 1, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800305956
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU GIANG NAM Mã số thuế: 0201967012 Địa chỉ: Số 1 Đường Trang Quan, Phường An Hải, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường An Hải
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.208
- VẬN TẢI KHO BÃI 867
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 833
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 814
- XÂY DỰNG 742
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 400
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 624
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 219
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 5
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.503
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 604
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 211
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 70
- Tạm ngừng hoạt động
- 56
- Ngừng hoạt động
- 55
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 11
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chưa xác định
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường An Hải 2.522 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Minh Thành Huyền Thôn Vân Tra (tại nhà ông Lương Văn Tươi), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng 0201974651
- 2 Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Hoàng Ngân Số 178 Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202337662
- 3 Công ty cổ phần xây dựng thương mại xuất nhập khẩu Logistics Bình An Số 315 đường 351, tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365959
- 4 Công ty TNHH Kỹ thuật Đế Giang Việt Nam Thửa 31 Lô LK 1, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Tổ dân phố Vĩnh Hợp, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331389
- 5 Công ty TNHH TM Chu Nga Số 105 đường Máng Nước, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357066
- 6 Công ty TNHH Y Khoa Việt Med Số nhà 129 đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202340633
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường Thành Công Số 604 đường Máng nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367226
- 8 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Nhận Huyền Food Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356947
- 9 Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng Số 01 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200827132
- 10 Công ty TNHH Bảo Anh - Minh Hải Số 208 đường 208, tổ dân phố đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200741566
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường An Hải
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường Thành Công Số 604 đường Máng nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367226
- 2 Công ty cổ phần xây dựng thương mại xuất nhập khẩu Logistics Bình An Số 315 đường 351, tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365959
- 3 Công ty TNHH Thời Trang Yd Elvixf Việt Nam Tổ dân phố Hòa Bình, Phường An Hải, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202359144
- 4 Công ty TNHH Kỹ thuật Và thương mại Huê Hưởng Số 25/40 đường Trang Quan 2, Phường An Hải, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202358743
- 5 Công ty TNHH Xây Lắp Và thương mại dịch vụ An Bình Số nhà 68, ngõ 3B, TDP Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357531
- 6 Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Hồng Nguyên Số 14a lô 2 Khu đô thị PG An Đồng, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356915
- 7 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Nhận Huyền Food Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356947
- 8 Công ty TNHH Jixin Số 17A, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356922
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đại Nam Phát Số 56 đường 7 khu dân cư An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356908
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại dịch vụ Công Nghệ HQ Tech Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356785
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường An Hải
Cấp phường/xã 2.522 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường An Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường An Hải trên FindBase được mở 8.404 lượt, trung bình 280,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1003 lượt. Bảy ngày qua có 2.589 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (5.130 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.068 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường An Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 376.765 lượt, trung bình 12558,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 110.496 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 416.388 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.