FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Tập Đoàn Anh Tài

Số 9/146 đường Phương Lưu, Phương Lưu 4, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng

Tên giao dịch: ANH TAI GROUP COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Tập Đoàn Anh Tài có mã số thuế 0202052441, hoạt động từ ngày 26/10/2020. Người đại diện theo pháp luật: Đinh Xuân Trọng. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 429), cùng 198 ngành khác. Trụ sở tại Số 9/146 đường Phương Lưu, Phương Lưu 4, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đông Hải, trước là Phường Đông Hải 1. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0202052441
Ngày cấp
26/10/2020 (5 năm)
Người đại diện
Đinh Xuân Trọng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0202052441
Địa chỉ Số 9/146 đường Phương Lưu, Phương Lưu 4, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Đông Hải Thành phố Hải Phòng
Số 9/146 đường Phương Lưu, Phương Lưu 4, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng
Địa giới cũ Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đinh Xuân Trọng
Ngày bắt đầu hoạt động 26/10/2020
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Thanh Nhật NT Số nhà 39, tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202313118
  2. 2 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hải Phòng Thôn Đông Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354114
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ XD Phát Minh Châu Thôn Tam Sơn (Thửa số 1051), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353262
  4. 4 Công ty TNHH Xây dựng Tiên Thanh Thôn Cao Minh (tại nhà ông Lê Văn Quang), Xã An Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202339370
  5. 5 Công ty TNHH Xây dựng Gia Hào Thôn Ích Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356753
  6. 6 Công ty TNHH Liên Khoa kỹ thuật xây dựng Việt Nam Số 22 - BS1 Khu đô thị PG An Đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202342052
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Mộc Số 16 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358366
  8. 8 Công ty TNHH Xây dựng Hoàng Thịnh 68 Số 48, Đường Tân Minh, Tổ Dân Phố Tân Hợp, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202350448
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Bảo Hùng Số 188 Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498524
  10. 10 Công ty TNHH Xuân Thành HP Số 7 Khúc Hạo, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358214

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ANH TÀI
Mã số thuế: 0202052441
Địa chỉ: Số 9/146 đường Phương Lưu, Phương Lưu 4, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 9/146 đường Phương Lưu, Phương Lưu 4, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng

🏭 Ngành nghề kinh doanh

429 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa.
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe ô tô (Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Kinh doanh bất động sản (Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới Bất động sản (Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014) (Không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- Hoạt động của đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Không bao gồm tổ chức họp báo
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đông Hải

2.799Tổng doanh nghiệp
1.753Đang hoạt động
1.043Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.457
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.307
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.231
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.016
  • XÂY DỰNG 835
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 453

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
635
Công ty cổ phần ngoài NN
267
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
35
Doanh nghiệp tư nhân
6
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
6
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.753
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
757
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
79
Tạm ngừng hoạt động
69
Ngừng hoạt động
61
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
57
Tạm nghỉ kinh doanh
11
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
5
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
3
Chưa xác định
3
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Đông Hải 2.799 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vượng Thành Đạt Số 15 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202336764
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Hữu Duyên Số 05/52 đường Chùa Vẽ, tổ dân phố Đoạn Xá 4, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356055
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Quảng Phát Số 25C/22/474 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202179007
  4. 4 Công ty TNHH Vietnam Great Ocean Alumina Technology Lô đất CN7.2M, Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 2) (DEEP C 2A), thuộc khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367385
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Vạn Thịnh Số nhà B6/68 đường Phú Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202167876
  6. 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Đô 3 - Chi nhánh Hải Phòng Số 18 đường A2, Tổ dân phố Phương Lưu 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 1000792540-007
  7. 7 Công ty TNHH Nhân Lực Hoa Sáng Việt Nam Số 9/11/29 đường HCR Hạ Đoạn 3, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347903
  8. 8 Công ty TNHH Mai Dũng Luận Tổ dân phố số 2, Đường Đặng Kinh, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359257
  9. 9 Công ty cổ phần vận tải Container Ven Biển Macstar Lô đất KB2.11 Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358126
  10. 10 Công ty TNHH Điện Lạnh Việt Nam Saite Nhà xưởng B2 (thuê lại của Công ty Cổ phần KCN Tân Vũ – Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358101
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Đông Hải →

Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  5. 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  6. 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  9. 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đông Hải

  1. 1 Công ty TNHH Sửa Chữa Ô Tô An Minh Km3+500 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202362080
  2. 2 Công ty TNHH Mai Dũng Luận Tổ dân phố số 2, Đường Đặng Kinh, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359257
  3. 3 Công ty TNHH Huateng Việt Nam Số 42-44 đường 356, Khu 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358165
  4. 4 Công ty cổ phần vận tải Container Ven Biển Macstar Lô đất KB2.11 Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358126
  5. 5 Công ty TNHH Điện Lạnh Việt Nam Saite Nhà xưởng B2 (thuê lại của Công ty Cổ phần KCN Tân Vũ – Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358101
  6. 6 Công ty TNHH Trueway Shipping Tòa nhà Dầu Khí, 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357940
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Nguyên Era Số 169 Đường Nam Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357820
  8. 8 Công ty cổ phần Seinetime Ai Số 437 Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357475
  9. 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn MHC Logistics Số 34/B1 phố Đoàn Chuẩn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357394
  10. 10 Công ty TNHH Dịch vụ Kế Toán Và Tư Vấn Thuế Hải Phòng 611 Đường Đông Hải, TDP Hạ Đoạn 3, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357267

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Đông Hải

Cấp phường/xã 2.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đông Hải →

Tổng lượt xem12.100
30 ngày qua9.191
7 ngày qua2.583
Bình quân/ngày 306,4
Lượt xem địa bàn Phường Đông Hải, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4 lượt 14/09: 27 lượt 15/09: 11 lượt 16/09: 8 lượt 17/09: 11 lượt 18/09: 18 lượt 19/09: 27 lượt 20/09: 48 lượt 21/09: 21 lượt 22/09: 18 lượt 23/09: 18 lượt 24/09: 57 lượt 25/09: 116 lượt 26/09: 109 lượt 27/09: 137 lượt 28/09: 351 lượt 29/09: 514 lượt 30/09: 525 lượt 01/10: 687 lượt 02/10: 952 lượt 03/10: 910 lượt 04/10: 1031 lượt 05/10: 1008 lượt 06/10: 651 lượt 07/10: 311 lượt 08/10: 100 lượt 09/10: 183 lượt 10/10: 192 lượt 11/10: 1143 lượt 12/10: 3 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đông Hải trên FindBase được mở 9.191 lượt, trung bình 306,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 1143 lượt. Bảy ngày qua có 2.583 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (5.627 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.100 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đông Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem400.473
30 ngày qua360.850
7 ngày qua94.581
Bình quân/ngày 12028,3
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2078 lượt 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 39936 lượt 12/10: 250 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 360.850 lượt, trung bình 12028,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 94.581 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 400.473 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.